well off là gì

Đang xem: Well off là gì

rich affluent easy fat prosperous upper class wealthy well-heeled well-off well-to-do flush haves independent plush swimming uptown bloated bountiful comfortable filthy rich gilded in clover in the money landed loaded made of money moneyed monied nouveau riche old money opulent propertied rolling in it upper crust upscale well provided for worth a million

booming flourishing fortunate robust successful thriving blooming doing well halcyon lousy rich lucky main-line money to burn on top of heap palmy prospering roaring sitting pretty snug substantial upper-class well

effective favourable favorable fruitful happy lucrative outstanding popular positive productive profitable rewarding strong up-and-coming accomplished acknowledged advantageous ahead of the game at the top at top of ladder auspicious bestselling blossoming champion crowned efficacious extraordinary fortuitous moneymaking notable noteworthy on track out in front paying rolling top triumphant unbeaten undefeated victorious

encouraging healthy helpful jammy privileged blessed born with a silver spoon bright charmed convenient favoured favored felicitous gaining get a break golden hopeful in luck in the gravy on a roll opportune overcoming promising propitious providential rosy sunny side timely
serendipitous wholesome chance coincidental unexpected enviable fair fitting flukey fluky incidental just meet nice proper unforeseen accidental well-timed

abundant overflowing close full lavish liberal prodigal generous
appropriate at ease calm comfy complacent cosy cozy enjoyable loose pleasant pleased relaxed satisfying secure serene soft useful warm adequate agreeable at rest cared for cheerful comforting contented delightful eathful enjoying gratified hale hearty loose-fitting made well protected relaxing relieved rested restful restored safe satisfactory sheltered snug as a bug in a rug soothed strengthened untroubled

Xem thêm: Thảo Luận: Gậy Tự Sướng Tiếng Anh Là Gì, Gậy Tự Sướng

ample deluxe extravagant luscious magnificent ostentatious palatial profuse sumptuous swank copious exuberant frilly luxuriant plentiful pretentious profusive prolific riotous showy upholstered velvet

close-fitting homey inviting neat tight well-fitting compact intimate trim easeful homelike homely

well-off well-oiled well-order well-ordered well-orderedness well-ordering well-nourished well-nigh wellness program wellnesses wellness well-meant

Đồng nghĩa của good Đồng nghĩa của important Đồng nghĩa của golden Đồng nghĩa của fruitful Đồng nghĩa của many Đồng nghĩa của flourishing Đồng nghĩa của elegant Đồng nghĩa của grand Đồng nghĩa của ornate Đồng nghĩa của roaring Đồng nghĩa của easy Đồng nghĩa của magnificent Đồng nghĩa của thriving Đồng nghĩa của luxurious Đồng nghĩa của robust Đồng nghĩa của vivid Đồng nghĩa của prospering Đồng nghĩa của elaborate Đồng nghĩa của tasteful Đồng nghĩa của funny Đồng nghĩa của well-off Đồng nghĩa của lavish Đồng nghĩa của magnific Đồng nghĩa của lush Đồng nghĩa của favorable Đồng nghĩa của delicious Đồng nghĩa của plushy Đồng nghĩa của laughable Đồng nghĩa của colorful Đồng nghĩa của savory Đồng nghĩa của strong Đồng nghĩa của ringing Đồng nghĩa của racy Đồng nghĩa của fancy Đồng nghĩa của resounding Đồng nghĩa của splendid Đồng nghĩa của fertile Đồng nghĩa của luscious Đồng nghĩa của proliferous Đồng nghĩa của fun Đồng nghĩa của laughing Đồng nghĩa của luxuriant Đồng nghĩa của plangent Đồng nghĩa của ritzy Đồng nghĩa của flamboyant Đồng nghĩa của expensive Đồng nghĩa của resonant Đồng nghĩa của swanky Đồng nghĩa của lucky Đồng nghĩa của bright Đồng nghĩa của sumptuous Đồng nghĩa của ample Đồng nghĩa của flowing Đồng nghĩa của copious Đồng nghĩa của mellow Đồng nghĩa của yummy Đồng nghĩa của light Đồng nghĩa của timely Đồng nghĩa của deluxe Đồng nghĩa của high-sounding Đồng nghĩa của abundant Đồng nghĩa của productive Đồng nghĩa của plenteous Đồng nghĩa của glowing Đồng nghĩa của florid Đồng nghĩa của pungent Đồng nghĩa của exuberant Đồng nghĩa của rank Đồng nghĩa của concentrated Đồng nghĩa của plenitudinous Đồng nghĩa của gainful Đồng nghĩa của oily Đồng nghĩa của generous Đồng nghĩa của sensuous Đồng nghĩa của toothsome Đồng nghĩa của prolific Đồng nghĩa của mellifluous Đồng nghĩa của high Đồng nghĩa của palatial Đồng nghĩa của propitious Đồng nghĩa của priceless Đồng nghĩa của photographic Đồng nghĩa của pregnant Đồng nghĩa của posh Đồng nghĩa của munificent Đồng nghĩa của indigestible Đồng nghĩa của deep Đồng nghĩa của sweet Đồng nghĩa của seasonable Đồng nghĩa của rare Đồng nghĩa của precious Đồng nghĩa của heady Đồng nghĩa của full-bodied Đồng nghĩa của auspicious Đồng nghĩa của orotund Đồng nghĩa của well Đồng nghĩa của full Đồng nghĩa của scrumptious Đồng nghĩa của plush Đồng nghĩa của liberal Đồng nghĩa của baroque Đồng nghĩa của meaty Đồng nghĩa của better-off Đồng nghĩa của creamy Đồng nghĩa của succulent Đồng nghĩa của sonorous Đồng nghĩa của fecund Đồng nghĩa của fruity Đồng nghĩa của booming Đồng nghĩa của full-figured Đồng nghĩa của oleaginous Đồng nghĩa của bounteous Đồng nghĩa của costly Đồng nghĩa của gay Đồng nghĩa của doing well Đồng nghĩa của fatty Đồng nghĩa của eco-rich Đồng nghĩa của reverberating Đồng nghĩa của profitmaking Đồng nghĩa của gilded Đồng nghĩa của sitting pretty Đồng nghĩa của boomy Đồng nghĩa của endowed Đồng nghĩa của property-owning Đồng nghĩa của landed Đồng nghĩa của filling Đồng nghĩa của calorific Đồng nghĩa của condensed Đồng nghĩa của pure Đồng nghĩa của boom Đồng nghĩa của fattening Đồng nghĩa của plummy Đồng nghĩa của rolling in it Đồng nghĩa của clear Đồng nghĩa của well-hung

Languages

Synonym of well off Antonym of well off Sinonimo di well off Contrario di well off Sinônimo de well off Antonym de well off Sinónimo de well off Antonino de well off Synonyme de well off Antonym de well off Từ đồng nghĩa của well off Từ trái nghĩa của well off の同義語 well off の反対語 well off 의 동의어 well off 의 반의어 well off Синоним well off Антонимом well off Sinonim dari well off Antonim dari well off Synonym des well off Antonym des well off 同义词 well off 反义词 well off
– Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của well off

Học thêm

Xem thêm: Well Là Gì Trong Tiếng Anh? Well Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

일본어-한국어 사전 Từ điển Nhật Việt online Japanese English Dictionary Korean English Dictionary Từ điển Hàn Việt online Learn Vietnamese Từ Đồng Nghĩa

Related Posts