Dịch Nghĩa Của Từ Utilities Là Gì, Utilities Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

utilities

*

Utility (Econ) Độ thoả dụng.

Đang xem: Utilities là gì

+ Được hiểu rộng rãi trong kinh tế học như là đồng nghĩa với phúc lợi, PHÚC LỢI KINH TẾ ,sự thoả mãn và đôi khi là hạnh phúc.

Xem thêm: Achievement Là Gì – Nghĩa Của Từ Achievement Trong Tiếng Việt


hệ thống phụ trợLĩnh vực: xây dựngcác dạng năng lượng (sử dụng)các dịch vụLĩnh vực: hóa học & vật liệucác phương tiện dịch vụ chung (điện, nước, hơi)administrative and public utilities zone of health-resortkhu nghỉ công cộngbasic network utilities (BNU)các tiện ích nối mạng cơ bảndiagnostics utilitiescông cụ chẩn đoándiagnostics utilitiestiện ích chẩn đoánexecutive system utilitiestiện ích hệ điều hànhpublic utilitiesdịch vụ công cộngpublic utilitieslợi ích công cộngpublic utilitiesngành phục vụ công cộngpublic utilities and service centertrung tâm dịch vụ sinh hoạt công cộngresidential building with public utilitiesnhà ở có khu phục vụ công cộngstorage and public utilities areakhu đất kho chungstorage and public utilities zonekhu kho công cộng (ở nhà ga)switching station of public utilitiestrạm phân phối công cộng o hệ thống phụ trợ, các phương tiện dịch vụ chung (điện, nước, hơi…)

*

*

*

n.

Xem thêm: Dân It Là Gì ? Công Việc Ngành It Và Nhiệm Vụ Của Dân It Hiện Nay

the service (electric power or water or transportation) provided by a public utility

the cost of utilities never decreases

all the utilities were lost after the hurricane

(economics) a measure that is to be maximized in any situation involving choicea facility composed of one or more pieces of equipment connected to or part of a structure and designed to provide a service such as heat or electricity or water or sewage disposal

the price of the house included all utilities

adj.

English Synonym and Antonym Dictionary

utilitiessyn.: public utility public utility company public-service corporation service program substitute(a) usefulness utility program utility(a) utility-grade

Related Posts