Hỏi Về Senor Và Transducer Là Gì, Transducer Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Transducer là gì

*
*
*

transducer

*

transducer /træns”dju:sə/ danh từ (vật lý) máy biến năng
bộ biến đổilinear transducer: bộ biến đổi tuyến tínhmultiport transducer: bộ biến đổi nhiều cổngbộ cảm biếnelectro-acoustic transducer: bộ cảm biến điệu thanhelectro-acoustic transducer: bộ cảm biến điệu âmforce transducer: bộ cảm biến lựcbộ chuyển đổiGiải thích VN: Bộ phận có khả năng biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác như điện năng ra cơ năng hoặc âm năng.DC transducer: bộ chuyển đổi DCOrtho-mode transducer (OT): bộ chuyển đổi chế độ trực giaoUS transducer: bộ chuyển đổi siêu âmacceleration transducer: bộ chuyển đổi gia tốcactive transducer: bộ chuyển đổi chủ độngactive transducer: bộ chuyển đổi tích cựcbidirectional transducer: bộ chuyển đổi hai chiềubilateral transducer: bộ chuyển đổi hai chiềucarbon transducer: bộ chuyển đổi các bonceramic transducer: bộ chuyển đổi gốmceramic transducer: bộ chuyển đổi điện giảoconversion transducer: bộ chuyển đổi biến đổicrystal transducer: bộ chuyển đổi tinh thểcurrent transducer: bộ chuyển đổi dòng điệndifferential head pressure transducer: bộ chuyển đổi chênh ápdifferential pressure transducer: bộ chuyển đổi chênh ápdigital transducer: bộ chuyển đổi sốelectric measuring transducer: bộ chuyển đổi đo lường điệnelectric transducer: bộ chuyển đổi điệnelectroacoustic transducer: bộ chuyển đổi âm thanhelectroacoustic transducer: bộ chuyển đổi điện thanhelectroacoustical transducer: bộ chuyển đổi âm thanhelectrokinetic transducer: bộ chuyển đổi điện độngelectromechanical transducer: bộ chuyển đổi cơ điệnelectromechanical transducer: bộ chuyển đổi điện cơelectrostriction transducer: bộ chuyển đổi gốmelectrostriction transducer: bộ chuyển đổi điện giảofilm transducer: bộ chuyển đổi màng mỏngheterodyne conversion transducer: bộ chuyển đổi phách tầnideal transducer: bộ chuyển đổi lý tưởnginterdigital transducer: bộ chuyển đổi xen kẽline transducer: bộ chuyển đổi đường truyềnlinear transducer: bộ chuyển đổi tuyến tínhmagnetic flow transducer: bộ chuyển đổi dòng từmagnetic transducer: bộ chuyển đổi từ tínhmagnetostriction transducer: bộ chuyển đổi từ giảomagnetostrictive transducer: bộ chuyển đổi từ giảomeasurement transducer: bộ chuyển đổi đo lườngmeasuring transducer: bộ chuyển đổi đomeasuring transducer: bộ chuyển đổi đo lườngmode transducer: bộ chuyển đổi kiểuoutput transducer: bộ chuyển đổi đầu rapassive transducer: bộ chuyển đổi thụ độngphotoactive transducer: bộ chuyển đổi quang hoạtphotoconductive transducer: bộ chuyển đổi quang dẫnphotoelectric transducer: bộ chuyển đổi quang điệnphotovoltaic transducer: bộ chuyển đổi quang điệnpiezoelectric transducer: bộ chuyển đổi điện áppiezoelectric transducer: bộ chuyển đổi áp điệnpower transducer: bộ chuyển đổi công suấtpressure transducer: bộ chuyển đổi áp suấtreciprocal transducer: bộ chuyển đổi đảo ngượcrelative sensitivity of a transducer: độ nhạy tương đối của bộ chuyển đổiresistance transducer: bộ chuyển đổi điện trởreversible transducer: bộ chuyển đổi nghịch thuậnreversible transducer: bộ chuyển đổi thuận nghịchself-generating transducer: bộ chuyển đổi tự sinhsignal transducer: bộ chuyển đổi tín hiệusmart transducer: bộ chuyển đổi thông minhsound transducer: bộ chuyển đổi âm thanhsound transducer: bộ chuyển đổi điện (âm) thanhsymmetrical transducer: bộ chuyển đổi đối xứngtarget flow transducer: bộ chuyển đổi dòng đíchtransducer loss: tổn hao bộ chuyển đổitransducer sensitivity: độ nhạy bộ chuyển đổiultrasonic transducer: bộ chuyển đổi siêu âmunidirectional transducer: bộ chuyển đổi một chiềuvelocity transducer: bộ chuyển đổi tốc độvoltage transducer: bộ chuyển đổi điện ápcái cảm biếnmáy biến đổielectroacoustical transducer: máy biến đổi âm-điệntemperature transducer: máy biến đổi nhiệt độmáy biến năngGiải thích EN: A device that converts a signal from one form of energy to another.Giải thích VN: Thiết bị biến đổi năng lượng từ dạng này qua dạng khác.electrochemical transducer: máy biến năng điện hóamagnetic pressure transducer: máy biến năng áp suất-từpiezoelectric transducer: máy biến năng áp điệnreluctance pressure transducer: máy biến năng áp suất kháng từsplit transducer: máy biến năng chia táchultrasonic transducer: máy biến năng siêu âmvibrating-wire transducer: máy biến năng dây dao độngLĩnh vực: điệnbộ biến năngelectric transducer: bộ biến năng điệnLĩnh vực: xây dựngbộ thu phóng âmcapacitive-pressure transducermáy đo áp suất điện dungcarbon-pile pressure transducermáy đo điện áp pin các bonchemical transducerchuyển đổi hóa (học)electric transducerbộ biến điện o bộ chuyển đổi Thiết bị được một hệ thống cung cấp năng lượng để chuyển lại năng lượng cho một hệ thống khác.

*

*

Xem thêm: On The Horizon Là Gì – Nghĩa Của Từ On The Horizon

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

transducer

Từ điển WordNet

n.

an electrical device that converts one form of energy into another

Xem thêm: Xem Video Ma So Karaoke Sau Tim Thiệp Hong, Sầu Tím Thiệp Hồng

Microsoft Computer Dictionary

n. A device that converts one form of energy into another. Electronic transducers either convert electric energy to another form of energy or convert nonelectric to electric energy.

Related Posts