Nghĩa Của Từ Tick Là Gì – Tick Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

tick

*

tick /tik/ danh từ tiếng tích tắc (của đồng hồ)on the tick: đúng giờat seven to the tick; on the tick of seven: đúng bảy giờ(thân mật) chút, lát, khoảnh khắc, giây látin a tick: trong khoảnh khắc, trong giấy látin half tick: trong giây lát dấu kiểm ” v” (khi điểm số từng mục trong một danh sách)to mark with a tick: đánh dấu kiểm động từ kêu tích tắc (đồng hồ)to tick off đánh dấu (để kiểm điểm)to tick off the items in a list: đánh dấu các khoản của một danh sách (thông tục) quở trách, la mắngto tich out phát ra (điện tín, tin tức) (máy điện báo)to tick over chạy không (máy) tiến hành chậm, bê trệ (công việc) danh từ (động vật học) con bét, con ve, con tíc vải bọc (nệm, gối) (thông tục) sự mua chịu; sự bán chịu nội động từ (thông tục) mua chịu; bán chịu cho (ai); mua chịu (hàng); bán chịu (hàng)
đánh dấuto provide the tick: đánh dấu bằng những vạchdấumajor tick: dấu kiểm chínhtick marks: dấu phân thờitime-scale tick marks: dấu phân chia thời gianto provide the tick: đánh dấu bằng những vạchdấu hiệudấu móc chuẩnvếtLĩnh vực: toán & tindấu kiểmmajor tick: dấu kiểm chínhLĩnh vực: điện lạnhgõ (nhịp)tích tắcclock tick: tiếng tích tắc đồng hồclock tick: tích tắc đồng hồtick tack sound: tiếng tim tích tắcLĩnh vực: y họcvetick fever: sốt veclock ticknhịp đồng hồtick outghitick outghi, gởi đitick outgởi đitick overchạy cầm chừng hoặc rất chậmtick overchạy khôngnhích một chút- (lên hay xuống) một gạchGiải thích VN: Biến chuyển giá theo hướng xuống trong mua bán chứng khoán. Các nhà phân tích kỹ thuật quan sát biến chuyển nhỏ (tick) liên tục tăng hay giảm của chứng khoán để có một ý niệm về chiều hướng chứng khoán. Từ ngữ này cũng có thể áp dụng trên toàn thị trường. Xem closing tick, Downtick, Minus tick, Plus tick, Short sale rule, Technical Analaysis, Uptick, Zero-minus tick, Zero-plus tick.sự mua chịu, bán chịubuy goods on tick (to …)mua hàng chịuclosing tickdấu kết thúcdown ticksự xuống nhẹ (giá chứng khoán)plus tickdấu kiểm cộngplus tickdấu kiểm lênplus ticklắc lên (giá chứng khoán)rate tickrủi ro lãi suấttick (point)điểmtick offđánh dấu (các khoản trên một danh sách)tick offđánh dấu các khoản trên một danh sáchtick the appropriate boxđánh dấu vào ô vuông thích hợpup ticksự giao dịch với giá cao hơnzero-minus tickdấu kiểm không tăng mà có giảmzero-minus tickdấu kiểm số không số âmzero-plus tickdấu kiểm không tăng mà có tăngzero-plus tickdấu kiểm số không-số dương

*

*

*

tick

Từ điển Collocation

tick verb

1 of a clock, etc.

ADV. loudly | relentlessly | away The clock ticked relentlessly away on the mantelpiece.

2 mark sth with a tick

ADV. simply To take advantage of this extra bonus offer, simply tick the box on your order form. | mentally | off She mentally ticked off the names of the people she had already spoken to. PHRASAL VERBS tick along/over

ADV. nicely The business is ticking over nicely at the moment. | still

PHRASES keep things ticking over Morrison had kept things ticking over in my absence.

Từ điển WordNet

n.

Đang xem: Tick là gì

any of two families of small parasitic arachnids with barbed proboscis; feed on blood of warm-blooded animalsa light mattress

v.

Microsoft Computer Dictionary

n. 1. A regular, rapidly recurring signal emitted by a clocking circuit; also, the interrupt generated by this signal. 2. In some microcomputer systems, notably Macintosh, one sixtieth of a second, the basic time unit used by the internal clock that is accessible by programs.

Xem thêm: Số Nguyên Âm Là Gì ? Định Nghĩa, Khái Niệm Câu Hỏi Của Phương Cao Thanh

Bloomberg Financial Glossary

Refers to the minimum change in price a security can have, either up or down. Related: Point.

Investopedia Financial Terms

Tick
The minimum upward or downward movement in the price of a security.

Xem thêm: nothing là gì

Investopedia Says:
Historically, stocks didn”t trade in decimals. A stock would move in amounts of 1/8, 1/16, or 1/32 of a dollar (the tick). This changed when the decimal system was brought in.

English Synonym and Antonym Dictionary

ticks|ticked|tickingsyn.: beat check check mark check off click mark mark off retick tick off ticking ticktack ticktock

Related Posts