'Lay The Table Là Gì ? Nghĩa Của Từ Table Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

table

*

table /”teibl/ danh từ cái bàn bàn ănat table: đang bàn ăn, trong lúc ngồi ănto lay (set) the table: bày ban ănto clear the table: dọn bàn thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bànto keep a good table: ăn sang những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ănto set all the table laughing: làm cho tất cả những người quanh bàn cười (kỹ thuật) bàn máy bảng (gỗ, đá…)table of stone: bảng đá bảng, bản, bản kê, biểutable of contents: bảng mục lụcasironomical table: bản thiên vănalphabetical table: bảng chữ cáitable of prices: bảng giá mặt (của hạt ngọc) lòng bàn tay (địa lý,địa chất) cao nguyênto lay a bill on the table hoãn bàn về một dự luật không thời hạnto lie on the table bị hoãn bàn không thời hạn (dự luật)to turn the tables on (upon) someone (nghĩa bóng) giành lại ưu thế so với ai, làm đảo lộn lại tình thế đố với ai ngoại động từ đặt lên bàn, để lên bàn đưa ra bàn, ghi vào chương trình nghị sựto table a motion: đưa ra một đề nghị (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoãn bàn không thời hạn (một dự luật…)
bànaccumulating table: bàn nạp liệuaccumulative table: bàn nạp liệubatching table: bàn rótbottle casing table: bàn xếp chai vào hộpbrain computing table: bàn lấy nãobreakdown table: bàn hạ con thịtcasing table: bàn chế biến ruộtconfectioner table: bàn làm kẹoconference table: bàn hội nghịconveyor table: bàn vận chuyểncutting table: bàn cắt thịtcutting table: bàn tháicutting table: bàn xả thịtcutting table top: mặt làm việc của bàn cắtdecorating table: bàn trang trídehairing table: bàn cạo lôngdining alone table: bàn dành cho khách đi ăn riêngdipping table: bàn nhúngdischarge table: bàn dỡdressing table: bàn chiaevisceration table: bàn tách nội tạngfat and viscera separating table: bàn phân chia mỡ và nội tạngfatting table: bàn tách mỡfeed table: bàn nạp liệufilling table: bàn rót hộpfilling table: bàn phân chiafilling table: bàn épfish cleaning table: bàn mổ cáfish cutting table: bàn phân chia cáfish cutting table: bàn cắt cágambrelling table: bàn lắp rápgravity table: bàn phân loại theo trọng lượngham boning table: bàn cắt xương ra khỏi vùng kheohead cleaning table: bàn rửa đầuhead work table: bàn chế biến đầuice dump table: bàn nhận khối đáinfeed table: bàn nạp liệuinspection table: bàn kiểm tra chất lượngkneading table: bàn nhào trộnlinking table: bàn buộc nốimoving top table: bàn vận chuyểnpack table: bàn bao góipatching table: bàn kiểm trapaunch table: bàn chế biến dạ dàypaunch washing table: bàn phân loại dòngpumping table: bàn bơm nước muốireserve a table at a restaurant: giữ, dành (trước) một bàn ở nhà hàngrodding table: bàn luồn cá vào queround table (conference): hội nghị bàn trònsalting table: bàn ướp muốisausage patty table: bàn nhồi giòsausage stuffing table: bàn bơm giòshaking table: bàn rungsoap cutting table: bàn cắt xà phòngsteam table: bàn gia nhiệtsticking conveyor table: bàn chọc tiết lợn loại băng tảitable tent: tấm các để bàn. table turns: số vòng quay của bàntongue trimming table: bàn chế biến lưỡitrimming table: bàn mổ cátrimming table: bàn làm sạch rau quảtripe revising table: bàn kiểm tra dạ dày bòtripe trimming table: bàn xếp dạ dàytwin-board trimming table: bàn xếp thịt hai phíautility table: bàn thao tác tổng hợpviscera (inspection) table: bàn kiểm tra nội tạngviscera separating table: bàn tách nội tạngviscera work-up table: bàn chế biến nội tạngviscera working table: bàn chế biến nội tạngwall casing cleaning table: bàn chế biến ruộtweasand table: bàn chế biến thực quảnwrapping table: bàn đóng góiwrapping table: bàn bao góibảngLeonoef table: bảng Leontiefabridged table: bảng tóm tắtbond table: bảng trái phiếubreakdown table: bảng phân tích (thống kê)bridge table: bảng quy đổibridge table: bảng hối đoáibutter computing table: bảng xác định lượng bơ xuất xưởngcalculating table: bảng tínhcomparison table: bảng so sánhconclusive table: bảng tổng kếtconversion table: bảng quy đổicorrection table: bảng tương quancumulative table: bảng tích lũydeath table: bảng tử vongexchange table: bảng đổiexperience table: bảng thống kê tuổi thọ (bảo hiểm nhân thọ)food composition table: bảng thành phần thực phẩminput-output table: bảng xuất-nhập lượnginput-output table: bảng đầu vào-đầu rainterest rate table: bảng lãi suấtinterest table: bảng lãi suấtlife table: bảng thống kê tuổi thọlife table: bảng tử suấtmanning table: bảng biên chế nhân viênmoney-flow table: bảng lưu thông tiền tệmortality table: bảng tuổi thọmortality table: bảng thống kê (tuổi) tử vongmortality table (s): bảng thống kê (tuổi) tử vongparity table: bảng bình giáprofit and loss table: bảng lời lỗquotation table: bảng thị giá chứng khoánquotation table: bảng thị giáquotation table: bảng giáregret table: bảng regretreverse time table: bảng đảo thời giansolubility table: bảng độ hòa tanstatistical table: bảng thống kêsticking conveyor table: bàn chọc tiết lợn loại băng tảistock conversion table: bảng quy đổistock conversion table: bảng lập thànhstowage factor table: bảng hệ số xếp hàng trên tàusupply table of crop: bảng cung ứng nông sản phẩmtable look-up: sự nghiên cứu, tham khảo, duyệt bảngtable of allowance: bảng chiết khấutable of capital expenditure: bảng chi vốntable of compound interest: bảng lãi képtable of export duty: bảng thuế xuất khẩutable of foreign exchange quotations: bảng yết giá tỉ giá ngoại hốitable of freight charges: bảng vận phítable of limits: bảng hạn độtable of organization: bảng tổ chứctable of rate: bảng lãi suấttable of rate: bảng phí suấttable of rate: bảng hối suấttable of rates: bảng hồi suấttable of rates: bảng lãi suấttable of rates: bảng phí suấttable of tax rates: bảng thuế suấttable weights and measures: bảng cân lườngtax table: bảng thuế suấttotal table: bảng tổng cộngtotal table: bảng tổng hợpbảng kêbảng kê, mặt trên viên kim cươngbiểuquotation table: giá biểutable of organization: đồ biểu tổ chứclắng tinh bột trên máng lắnglập bảnglập biểumặt trên viên kim cươngxếp thành bảng kêannuity tablebản niên kimbond tablebản thu nhập về chứng khoáncaptain”s tablebản riêng của thuyền trưởng <"teibl> o bảng, biểu, bàn; cao nguyên § astronomical table : lịch thiên văn § canting table : bàn nghiêng, mặt nghiêng § concentrating table : bảng nồng độ § conversion table : bảng chuyển đổi (đơn vị đo lường) § gage table : bảng đo lường § inclined oil-water table : mặt tiếp xúc dầu-nước nghiêng § make and break rotary table : bàn quay xiết và mở ren tự động § periodic table : bảng tuần hoàn, hệ thống tuần hoàn § rotary table : bàn quay (khoan) § shaking table : bàn lắc § sliem concentrating table : bảng nồng độ bùn khoan § tide table : bảng thủy triều, lịch thủy triều § tilted oil-water table : mặt tiếp xúc dầu-nước nghiêng § transfer table : bảng chuyển hóa § water table : gương nước § table of contents : bảng mục lục, bảng thành phần § table reef : ám tiêu dạng bàn

Related Posts