Organic Synthesis Là Gì – Nghĩa Của Từ Synthesis Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Synthesis là gì

*
*
*

synthesis

*

synthesis /”sinθisis/ danh từ, số nhiều syntheses sự tổng hợp xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ)
sự tổng hợpadditive synthesis: sự tổng hợp cộng tínhaudio synthesis: sự tổng hợp âm thanhfilter synthesis: sự tổng hợp qua lọcfrequency synthesis: sự tổng hợp tần sốimage synthesis: sự tổng hợp ảnhnetwork synthesis: sự tổng hợp mạngnetwork synthesis: sự tổng hợp hệ thốngorganic synthesis: sự tổng hợp hữu cơprogram synthesis: sự tổng hợp chương trìnhsignal synthesis: sự tổng hợp tín hiệuspeech synthesis: sự tổng hợp tiếng nóisubtractive synthesis: sự tổng hợp trừsynthesis of arts: sự tổng hợp nghệ thuậttime synthesis: sự tổng hợp thời gianwaveform synthesis: sự tổng hợp dạng sóngLĩnh vực: xây dựngsự hóa hợpLĩnh vực: điện lạnhsự tổng hơp (mạch)Lĩnh vực: đo lường & điều khiểnthiết kế tổng hợpGiải thích EN: The use of available components to plan and construct a system that will perform in a specified manner. Also, SYSTEM DESIGN.Giải thích VN: Sự sử dụng các thành phần có sẵn để lập kế hoạch và xây dựng một hệ thống hoạt động theo một cách xác định.Boord synthesistổng hợp BoordDoebner-Miller synthesistổng hợp hóa học Doebner-Millerammonia synthesistổng hợp amôniắcaperture synthesistổng hợp khẩu độchemical synthesistổng hợp hóa họccomplete synthesistổng hợp hoàn toànelectrolytic synthesistổng hợp điện phânelectronic speech synthesistổng hợp tiếng nói điện tửfrequency synthesis methodphương pháp tổng hợp tần sốghost in Fourier synthesisbóng ma trong tổng hợp Fourierlogical synthesisphép tổng hợp logiclogical synthesistổng hợp logicnatural synthesistổng hợp tự nhiênnetwork synthesistổng hợp mạngorganic synthesistổng hợp hữu cơspeech synthesistổng hợp tiếng nóisự tổng hợpneo-classical synthesis: sự tổng hợp tân cổ điểnorganic synthesis: sự tổng hợp hữu cơneoclassical synthesistrường phái kinh tế học tân cổ điển o sự tổng hợp § organic synthesis : sự tổng hợp hữu cơ

*

*

Xem thêm: Bear Nghĩa Là Gì – Nghĩa Của Từ Bear

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

synthesis

Từ điển WordNet

n.

the process of producing a chemical compound (usually by the union of simpler chemical compounds)

Xem thêm: Tướng Quân Ở Trên Ta Ở Dưới Review, Review Phim Tướng Quân Ở Trên Ta Ở Dưới

Microsoft Computer Dictionary

n. The combining of separate elements to form a coherent whole, or the result of such a combining (for example, combining digital pulses to replicate a sound, or combining digitized words to synthesize human speech). See also speech synthesis.

English Synonym and Antonym Dictionary

synthesesant.: analysis

Related Posts