1 /n., adj. ˈsʌbdʒɪkt ; v.

Đang xem: Subject la gi

Xem thêm: Game Làm Tóc Cho Công Chúa Trên App Store, Game Làm Tóc Công Chúa

Xem thêm: ” Kim Ngạch Là Gì – (Tiếng Việt) Kim Ngạch Xuất Khẩu Là Gì

səbˈdʒɛkt/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Chủ đề; vấn đề; đề tài 2.1.2 Dân, thần dân 2.1.3 (ngôn ngữ học) chủ ngữ 2.1.4 (triết học) chủ thể 2.1.5 Đối tượng (thí nghiệm, nghiên cứu) 2.1.6 Môn học 2.1.7 Người (có vấn đề, ốm yếu…) 2.1.8 Dịp 2.1.9 (y học) xác (dùng) để mổ xẻ (như) subject for dissection 2.2 Tính từ 2.2.1 Lệ thuộc, ở dưới quyền, bị trị, không độc lập 2.2.2 Phải chịu, khó tránh khỏi, dễ bị 2.2.3 (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ở dưới 2.3 Ngoại động từ 2.3.1 Chinh phục, khuất phục (một nước, một người…) 2.3.2 Bắt phải chịu, đưa ra (để góp ý…) 2.4 Phó từ 2.4.1 ( + to) tùy thuộc vào, với giả thuyết là 2.5 Hình thái từ 3 Chuyên ngành 3.1 Cơ – Điện tử 3.1.1 Chủ thể, đối tượng, môn học 3.2 Toán & tin 3.2.1 chủ đề, đối tượng 3.3 Kỹ thuật chung 3.3.1 chủ thể 3.3.2 đối tượng 3.4 Kinh tế 3.4.1 chủ đề 3.4.2 có thể bị 3.4.3 dân 3.4.4 dễ bị 3.4.5 đề tài 3.4.6 đối tượng 3.4.7 phải chịu 3.4.8 phải, chịu, bị, mắc, có thể bị 3.4.9 tạm 3.4.10 thần dân 3.4.11 vấn đề 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 adjective 4.1.2 noun 4.1.3 verb 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 adjective 4.2.2 noun /n., adj. ˈsʌbdʒɪkt ; v. səbˈdʒɛkt/

Thông dụng

Danh từ

Chủ đề; vấn đề; đề tài historical subjectchủ đề lịch sửto change the subjectlãng sang chuyện (vấn đề) khác

Dân, thần dân the liberty of the subjectquyền tự do của người dân

(ngôn ngữ học) chủ ngữ (triết học) chủ thể subject and objectchủ thể và khách thể

Đối tượng (thí nghiệm, nghiên cứu) Môn học mathematics is my favorite subjecttoán là môn học tôi thích nhất

Người (có vấn đề, ốm yếu…) bilious subjectngười hay cáu

Dịp a subject for congratulationmột dịp để chúc mừnga subject for ridiculemột dịp để nhạo báng

(y học) xác (dùng) để mổ xẻ (như) subject for dissection

Tính từ

Lệ thuộc, ở dưới quyền, bị trị, không độc lập the subject nationsnhững nước lệ thuộc

Phải chịu, khó tránh khỏi, dễ bị to be subject to damagedễ bị hư hại

(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ở dưới the subject plainsnhững cánh đồng ở dưới

Ngoại động từ

Chinh phục, khuất phục (một nước, một người…) Bắt phải chịu, đưa ra (để góp ý…) must be subjected to great heatphải chịu một độ nhiệt caoI shall subject it to criticismtôi sẽ đưa vấn đề đó ra để (các bạn) góp ýto subject someone to an operationđưa ai lên bàn mổ

Phó từ

( + to) tùy thuộc vào, với giả thuyết là subject to your consenttuỳ theo anh có đồng ý hay không

Hình thái từ

V-ed:: subjectedVing: Subjecting

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

Chủ thể, đối tượng, môn học

Toán & tin

chủ đề, đối tượng

Kỹ thuật chung

chủ thể đối tượng subject of an investigationđối tượng điều trasubject of the explorationđối tượng thăm dòsubject of the studyđối tượng nghiên cứu

Kinh tế

chủ đề có thể bị dân dễ bị đề tài đối tượng subject matter insuredđối tượng bảo hiểmsubject of labourđối tượng lao độngsubject-matter insuredđối tượng được bảo hiểmsubject-matter of insurancevật-đối tượng bảo hiểm

phải chịu subject to taxationphải chịu thuế

phải, chịu, bị, mắc, có thể bị tạm thần dân vấn đề

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective accountable , apt , at one’s feet , bound by , captive , collateral , conditional , contingent , controlled , dependent , directed , disposed , enslaved , exposed , governed , in danger of , inferior , liable , likely , obedient , open , prone , provisional , ruled , satellite , secondary , sensitive , servile , slavish , sub * , subaltern , subjugated , submissive , subordinate , subservient , substract , susceptible , tentative , tributary , under , vulnerable , susceptive , conditioned , relative , reliant , amenable , answerable , emotional , psychic , psychological , psychosomatic , subjective noun affair , argument , business , case , chapter , class , core , course , discussion , field of reference , gist , head , idea , item , material , matter at hand , meat * , motif , motion , motive , object , point , principal object , problem , proposal , question , resolution , study , subject matter , substance , text , theme , theorem , thesis , thought , topic , client , customer , dependent , guinea pig * , liege , national , patient , serf , subordinate , vassal , matter , arena , bailiwick , circle , department , domain , field , orbit , province , realm , scene , terrain , territory , world , accountable , cause , conditional , contingent , dependant , discipline , disposed , expose , exposed , inferior , issue , liable , obedient , prone , propositus , submissive , submit , test verb enthrall , subjugate

Từ trái nghĩa

adjective master , exempt , free , immune , independent noun master

Related Posts