Simple Là Gì ? (Từ Điển Anh Nghĩa Của Từ Simple, Từ Simple Là Gì

Đơn giản, dễ làm, dễ hiểu, không gây khó khăn simple surface mặt đơn giản the problem is very simple vấn đề đó rất dễ hiểu

Đang xem: Simple là gì

Giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, đơn sơ, không trang trí nhiều the simple life đời sống giản dị; sự muốn trở lại cuộc sống cổ sơ in simple beauty trong vẻ đẹp mộc mạc a simple man một người giản dị a simple meal một bữa cơm xuềnh xoàng

Đơn giản, không có nhiều phần, không có nhiều yếu tố a simple mixture một sự pha trộn đơn giản

Đơn sơ, không phát triển cao, cơ bản về cấu trúc, cơ bản về chức năng simple forms of life những hình thái đơn sơ của sự sống

Hồn nhiên, bình dị, không phức tạp, không rắc rối, tự nhiên và thẳng thắn as simple as a child hồn nhiên như một đứa trẻ

Không có địa vị cao trong xã hội; bình thuờng my father was a simple farm-worker cha tôi chỉ là một người làm ruộng bình thường

Tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì hơn, không gì nhiều hơn to say so is simple madness nói như thế thì không khác gì là điên

Xem thêm: hình ảnh xinh đẹp

đơn giản amplitude of simple harmonic motion biên độ chuyển động điều hòa đơn giản Extended Simple Mail Transfer Protocol (ESMTP) giao thức chuyển thư đơn giản mở rộng negated simple condition điều kiện phủ định đơn giản semi-simple nửa đơn giản semi-simple group nhóm lửa đơn giản semi-simple group nhóm nửa đơn giản semi-simple ring vành nửa đơn giản Simple and Efficient Adaptation Layer (ATM) (SEAL) lớp thích ứng hiệu quả và đơn giản simple animation hoạt họa đơn giản Simple Attachment Scheme (SAS) sơ đồ gắn kết đơn giản Simple Authentification Security Layer (SASL) lớp an toàn nhận thực đơn giản simple beam dầm đơn giản simple beam rầm đơn giản simple beam antenna ăng ten có chùm tia đơn giản simple catenary suspension sự treo kiểu xích đơn giản Simple Communications Programming Environment (SCOPE) môi trường lập trình truyền thông đơn giản simple completeness tính đầy đủ đơn giản Simple Computer Telephony Protocol (SCTP) giao thức điện thoại máy tính đơn giản simple condition điều kiện đơn giản simple curve đường cong đơn giản simple decomposition phân giải đơn giản simple equation phương trình đơn giản Simple Facsimile Receive Nhận Fax đơn giản simple fold nếp uốn đơn giản Simple Gateway Control interface (SGCI) giao diện điều khiển cổng mạng đơn giản Simple gateway management/Monitoring Protocol (SGMP) Giao thức quản lý /Giám sát cổng mạng đơn giản simple group nhóm đơn giản simple hinge khớp đơn giản simple hypothesis giả thiết đơn giản simple interest lợi tức đơn giản simple liquid chất lỏng đơn giản simple list danh sách đơn giản Simple Mail Transfer Protocol (SMTP) giao thức chuyển thư đơn giản Simple Mail Transfer Protocol (SMTP) giao thức gửi mail đơn giản Simple Management Protocol (SMP) giao thức quản lý đơn giản Simple Message Format (SMF) khuôn dạng tin báo đơn giản Simple Multicast Routing Protocol (SMRP) giao thức định tuyến phát đa phương đơn giản Simple Network Management Protocol (SNMP) giao thức quản lý mạng đơn giản Simple Network Management Protocol (SNMP) giao thức quản trị mạng đơn giản Simple Network Management Protocol version 2 (IETF) (SNMPV2) Giao thức quản lý mạng đơn giản , phiên bản 2 (LEFT) simple object name tên đối tượng đơn giản Simple Protocol for ATM Network Signalling (SPANS) Giao thức đơn giản cho báo hiệu mạng ATM simple pustule mụn mủ đơn giản simple random sample mẫu ngẫu nhiên đơn giản simple reaction phản ứng đơn giản Simple Resource Control Protocol (SRCP) giao thức điều khiển tài nguyên đơn giản simple rock đá đơn giản Simple Server Redundancy Protocol (Cisco) (SSRP) Giao thức dư thừa server đơn giản – Tính năng dự phòng cho phép chịu được sự cố khi sử dụng giao thức và cơ chế LANE simple shear sự cắt đơn giản simple shear sự trượt đơn giản simple slat tấm đơn giản simple span nhịp đơn giản simple statement lệnh đơn giản simple strain biến dạng đơn giản simple strength sức bền đơn giản simple stress ứng suất đơn giản simple structure kết cấu đơn giản simple support gối tựa đơn giản simple surface mặt đơn giản simple syndactyly tật dính ngón đơn giản simple truss giàn đơn giản simple type loại đơn giản simple variable biến đơn giản Simple Vector Format (SVF) khuôn dạng véc tơ đơn giản Simple Web Printing (SWP) In trang Web đơn giản Simple Wide Area Information Server (Internet) (SWAIS) Server thông tin diện rộng đơn giản (Internet) SMTP (SimpleMail Transfer Protocol) Giao Thức Chuyển Thư Điện Tử Đơn Giản SMTP (Simplemail Transfer Protocol) giao thức chuyển thư tín đơn giản SNMp. (SimpleNetwork Management Protocol) giao thức quản lý mạng đơn giản

đơn giản, đơn
thuần túy simple bending sự uốn thuần túy simple compression lực nén thuần túy simple shear cắt thuần túy simple shear sự trượt thuần túy simple tension kéo thuần túy simple tension lực kéo thuần túy simple torsion lực xoắn thuần túy simple torsion sự xoắn thuần túy simple twist lực xoắn thuần túy

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Xem thêm: ” Linear Function Là Gì – Nghĩa Của Từ Linear Function Trong Tiếng Việt

adjective child’s play , cinch * , clean , easy as pie * , effortless , elementary , facile , incomplex , intelligible , light , lucid , manageable , mild , no problem , no sweat , not difficult , picnic * , piece of cake * , plain , quiet , self-explanatory , simple as abc , smooth , snap * , straightforward , transparent , uncomplicated , uninvolved , unmistakable , untroublesome , walkover , absolute , austere , classic , discreet , folksy , homely , homey , humble , inelaborate , lowly , mere , modest , not complex , open and shut , pure , pure and simple , rustic , sheer , single , spartan , unadorned , unadulterated , unaffected , unalloyed , unblended , uncombined , uncompounded , undecorated , unelaborate , unembellished , unfussy , unmitigated , unmixed , unornamented , unostentatious , unpretentious , unqualified , vanilla * , amateur , artless , bald , basic , childish , direct , frank , green , guileless , honest , ingenuous , naive , naked , natural , sincere , square , stark , trusting , unartificial , undeniable , unexperienced , unschooled , unsophisticated , unstudied , unvarnished , asinine , backward , brainless , credulous , dense , dimwitted , dull , dumb , fat , feeble , foolish , green * , gullible , half-witted , idiotic , ignorant , illiterate , imbecile , inane , inexperienced , inexpert , insensate , mindless , moronic , nitwitted , obtuse , senseless , shallow , silly , simple-minded , slow , soft , soft-headed , stupid , thick , uneducated , unintelligent , witless , perfect , undiluted , dry , unassuming , slow-witted , innocent , unworldly , mean , accessible , au naturel , bare , bucolic , candid , childlike , cinch , clinical , common , conventionalized , easy , elemental , endless , fatuous , genuine , homemade , homespun , idyllic , limpid , na

Related Posts