Khái Niệm Share Là Gì ? Share Là Gì Trên Facebook

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại động từ2.3 Nội động từ2.4 Cấu trúc từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Điện lạnh3.3 Kỹ thuật chung3.4 Kinh tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa

/ʃeə/

Thông dụng

Danh từ

Lưỡi cày, lưỡi máy gieo, lưỡi máy cày Phần (đóng góp..)share in profitsphần chia lãi Phần đóng góp; phần của ai trong cái gì mà nhiều người đã làm, đã nhận..everyone has done his share of worktất cả đều đã đóng góp phần việc của mình Sự chung vốn; cổ phầnto have a share in…có vốn chung ở…

Ngoại động từ

Chia,chia sẻ, san sẻ, phân chia, phân phối, phân choto share something with somebodychia vật gì với aito share joys and sorrowschia ngọt sẻ bùi Có phần, có dự phần; tham gia vàowe must share alikechúng ta sẽ chia đềuto share someone”s opinionđồng ý với ai Nói với ai về cái gìI want to share my news with youtôi muốn chia sẻ tin tức với ai

Nội động từ

Tham gia với, có phầnto share with somebody in an undertakingcùng tham gia với ai trong một cuộc kinh doanh

Cấu trúc từ

To go shares with somebody in something(thông tục) chia đều To want more than one”s shareTranh, phần hơn to share outchia, phân chia, phân phối share and share alike(tục ngữ) chia các thứ một cách đồng đều

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

phân chia đều phần, cổ phần sử dụng chung

Điện lạnh

góp chung

Kỹ thuật chung

chiaShare Aschia sẻ nhưshare virtual area (SVA)vùng ảo phân chiaShare Workbookchia sẻ sổ làm việctransit sharesự chia chuyển tiếp chia sẻShare Aschia sẻ nhưShare Workbookchia sẻ sổ làm việc cổ phiếu dùng chungShare Documentdùng chung tài liệu phầnCapital, Authorised sharevốn cổ phần cho vayCapital, Sharevốn cổ phầncontributory share (s) (ofUnion Members)phần đóng góp của thành viên hiệp hộideferred sharecổ phần chênh lệchordinary sharecổ phần thông thườngpartnership sharecổ phần lập công typartnership sharecổ phần lập hộipersonal sharecổ phần ký danhpreference sharecổ phần đặc quyềnregistered sharecổ phần ký danhshare capitalcổ phầnshare holderngười có cổ phầnshare virtual area (SVA)vùng ảo phân chiashare-holderngười góp cổ phầnstock-marker share markerthị trường cổ phầntransferable sharecổ phần chuyển nhượng được phân chiashare virtual area (SVA)vùng ảo phân chia phần đóng gópcontributory share (s) (ofUnion Members)phần đóng góp của thành viên hiệp hội sở hữu chung táchterminal sharesự tách đầu cuốitransit sharesự tách chuyển tiếp

Kinh tế

cổ phầna sharecổ phần thường không có quyền bỏ phiếualteration of share capitalsự thay đổi vốn cổ phầnapproved preferred share trust (adst)ủy thác cổ phần ưu đãi được chấp thuậnaquity share capitalvốn góp cổ phầnauthorized share capitalvốn cổ phần được phép phát hànhbonus sharecổ phần thưởngbonus sharecổ phần vô phí (được phát không cho các cổ đông)book value per sharegiá trị trên sổ sách mỗi cổ phầncall for share capitalgọi vốn cổ phầncapital sharecổ phần vốncontingent sharecổ phần có thể códividend per sharecổ tức mỗi cổ phầndue share capital and dividendstiền cổ phần và cổ tức đến hạnearnings per share (e.p.s)tỷ lệ thu nhập trên cổ phầnemployee share ownershipquyền sở hữu cổ phần của người làm côngequity share capitalvốn cổ phần thườngequity share capitalvốn góp cổ phầnfractional sharecổ phần lẻfractional sharecổ phần thiếuFTA all- share indextỷ số tổng cổ phần thời báo tài chínhFTA world share indexchỉ số cổ phần thế giới thời báo tài chínhgolden sharecổ phần ưu tiêngolden sharecổ phần vànginitial sharecổ phần gia nhậpmanager”s sharecổ phần của người quản lýnominal share capitalvốn cổ phần danh nghĩanon-participating sharecổ phần không tham dự chia lãinon-praticipating sharecổ phần không tham dự chia lãipaid-up share capitalvốn cổ phần đã góppartnership sharecổ phần (hội viên)plus one vote each share subscribedthêm một phiếu cho mỗi cổ phần đã nhận muapre-preference sharecổ phần tối ưu tiênpreferred ordinary sharecổ phần thưởng được ưu tiênqualifying sharecổ phần có đủ tư cáchqualifying sharecổ phần để đủ tư cáchreduction of share capitalgiảm bớt cổ phầnreduction of share capitalgiảm bớt vốn cổ phầnselling of sharebán cổ phầnshare accounttài khoản cổ phầnshare allotmentsự phân phối cổ phầnshare capitalvốn cổ phầnshare capital paid upvốn cổ phần đã đủ gópshare capital paid upvốn cổ phần đã góp đủshare certificategiấy chứng cổ phần đích danhshare dividendcổ tức cổ phầnshare exchangetrao đổi cổ phầnshare pricegiá cổ phầnshare price indexchỉ số giá cổ phầnshare splitphân nhỏ cổ phầnshare warrantchứng chỉ cổ phần vô danhshare warrant (tobearer)giấy chứng cổ phần vô danhshare<sharecổ phần dự ước, nhận gópsyndicated sharecổ phần nghiệp đoàntemporary share or stock fractioncổ phần lâm thờitemporary share or stock fractioncổ phần lâm thời hoặc chia cắt cổ phầnterm sharecổ phần định kỳtotal number of sharetổng số cổ phầnunallotted sharecổ phần không chiaunderwriting sharecổ phần hiệp đoànunderwriting sharecổ phần nghiệp đoàn cổ phiếuA sharecổ phiếu (loại) Aalpha sharecổ phiếu alphaapproved deferred share trustquỹ tín thác cổ phiếu trả thuế sauaquity sharecổ phiếu thườngasset value per sharegiá trị tài sản cho mỗi cổ phiếuauthorized sharecổ phiếu được phépB sharecổ phiếu Bbearer sharecổ phiếu vô danhbeta sharecổ phiếu bêtablue-chip sharecổ phiếu thượng hạngbonus sharecổ phiếu biếu khôngboost the value of a sharetạo bầu không khí tăng giá quanh một cổ phiếucapital sharecổ phiếu vốncash sharecổ phiếu tiền mặtcash sharecổ phiếu (góp bằng) tiền mặt (khi mua)common sharecổ phiếu thườngcompetitive sharecổ phiếu có tính cạnh tranhcontributing sharecổ phiếu đã góp một phầncounter sharecổ phiếu không mua bán tại Sở giao dịchcumulative preferred sharecổ phiếu ưu đãi cộng dồndeferred sharecổ phiếu hưởng lãi saudirector”s sharecổ phiếu quản trịdividend per sharecổ tức theo đầu cổ phiếuearnings per sharethu nhập ròng trên mỗi cổ phiếuearnings per sharetiền lời theo đầu cổ phiếuendorsable sharecổ phiếu có thể ký hậuenvironmental sharecổ phiếu môi trườngequity sharecổ phiếu thườngexcess sharecổ phiếu dư dôiexcess sharecổ phiếu dư đôiexecutive share optionsquyền chọn mua cổ phiếu các quan chực công tyfirst preference sharecổ phiếu ưu đãi hạng nhấtflotation of sharephát hành cổ phiếu trong công chúngforfeited sharecổ phiếu bỏ cuộcfounder”s sharecổ phiếu sáng lậpfounder”s sharecổ phiếu sáng lậpfull paid share (fp)cổ phiếu đã nộp đủfull-paid sharecổ phiếu đã nộp đủfully diluted earning per sharetiền lời theo đầu cổ phiếu đã hoàn toàn chuyển đổigrowth sharecổ phiếu tăng trưởngheavy sharecổ phiếu cao giáheavy sharecổ phiếu cao giá (so với giá tmister-map.com bình ngoài thị trường)heavy sharecổ phiếu hạng nặngincentive sharecổ phiếu khuyến khíchinvestment trust share certificatecổ phiếu tín thác đầu tưirredeemable preference sharecổ phiếu ưu đã không thể chuộc lạiirredeemable preference sharecổ phiếu ưu đãi không thể chuộc lạijunior sharecổ phiếu thứ cấpmanagement sharecổ phiếu của người quản lýmarked sharecổ phiếu đánh dấumarked sharecổ phiếu đánh dầumultiple sharecố phiếu đa trùngmultiple sharecổ phiếu đa trùngmultiple voting sharecổ phiếu có quyền biểu quyết nhiều lầnmultiple-vote sharecổ phiếu (có quyền)multiple-vote sharecổ phiếu (có quyền) đầu phiếu phức sốneglected sharecổ phiếu bị thờ ơneglected sharecổ phiếu không được chú ýnet income per share of common stockthu nhập ròng theo từng cổ phiếu thườngnet investment income per sharethu nhập đầu tư ròng theo từng cổ phiếunet tangible assets per sharetài sản hữu hình ròng theo từng cổ phiếunew sharecổ phiếu mớinil paid sharecổ phiếu miễn trảno par value sharecổ phiếu không ghi mệnh giáno-par-value sharecổ phiếu không có ghi mệnh giánon-cumulative preference sharecổ phiếu ưu đãi không cộng dồn (cổ tức)non-dividend sharecổ phiếu không lãinon-participating preference sharecổ phiếu ưu tiên không tham dự chia lãinon-participating sharecổ phiếu không dự phầnnon-participating sharecổ phiếu không dư phần (chưa lợi nhuận)non-voting sharecổ phiếu không có quyền biểu quyếtoil sharecổ phiếu dầu hỏaold sharecổ phiếu cũordinary sharecổ phiếu thườngoutstanding sharecổ phiếu đang lưu hànhpaid sharecổ phiếu đã trả một phầnpaid-up sharecổ phiếu đã góppaid-up sharecổ phiếu đã góp đủpaired sharecổ phiếu sinh đôiparticipating preference sharecổ phiếu ưu tiên tham dự (được chia thêm một phần lời)partly paid sharecổ phiếu đã trả một phầnpartly-paid sharecổ phiếu có quyền dự tuyển ủy viên chính trịper-share earningstiền lời trên mỗi cổ phiếupersonal sharecổ phiếu ký danhpersonal sharecổ phiếu tư nhânportfolio of sharedanh mục cổ phiếupotential sharecổ phiếu tiềm năng (những cổ phiếu mới sắp phát hành)pouch sharecổ phiếu biếu khôngpreferred ordinary sharecổ phiếu thường ưu đãipreferred ordinary sharecổ phiếu ưu tiên thườngprimary earnings per (common) sharethu nhập ban đầu tính theo một cổ phiếu (thường)priority sharecổ phiếu ưu tiênproperty sharecổ phiếu bất động sảnqualification sharecổ phiếu có quyền dự tuyển ủy viên quản trịquoted sharecổ phiếu được ghi vào bảng giá chính thức (của Sở giao dịch)quoted sharecổ phiếu được mua bán trên thị trường chứng khoánquoted sharecổ phiếu được yết giáreal sharecổ phiếu thậtreal sharecổ phiếu thượng hạngredeemable preference sharecổ phiếu ưu đãi có thể chuộc lạiregistered sharecổ phiếu ký danhrestricted sharecổ phiếu có hạn chếshare allocationphân bổ cổ phiếushare allotmentphân bổ cổ phiếushare below par valuecổ phiếu dưới mệnh giáshare brokerngười môi giới cổ phiếushare certificatechứng chỉ cổ phiếushare certificatechứng chỉ cổ phiếu (đích danh)share dealinggiao dịch cổ phiếu trên thị trường xámshare discountchiết giá cổ phiếushare discountsự quy giảm mệnh giá cổ phiếushare incentive schemechế độ khuyến khích bằng cổ phiếushare indexchỉ số cổ phiếushare indexescác chỉ số cổ phiếushare issuesự phát hành cổ phiếushare issuing premiumgiá chênh lệch phát hành cổ phiếu (so với mệnh giá)share list (share-list)bảng thị giá cổ phiếushare of no par valuecổ phiếu không có mệnh giáshare optionquyền chọn mua cổ phiếushare ownershipquyền sở hữu cổ phiếushare premiumtiền bù cổ phiếushare premiumtiền lời, tiền bù phát hành cổ phiếushare premium accounttài khoản tiền bù cổ phiếushare premium accounttài khoản tiền bù phát hành cổ phiếushare pricegiá cổ phiếushare price indexchỉ số giá cổ phiếushare qualificationtiền ký quỹ bằng cổ phiếushare registersổ đăng ký cổ phiếushare registrationđăng ký cổ phiếushare related to anti-pollutioncổ phiếu công nghiệp chống ô nhiễmshare splitphân nhỏ cổ phiếushare transfergiấy chuyển nhượng cổ phiếushare transfersự chuyển nhượng, sang tên cổ phiếushare warehousingsự lưu kho cổ phiếushare warehousingtích trữ cổ phiếushare-for-share offerchào mua cổ phiếu bằng cổ phiếushare-hawkingsự mua bán cổ phiếu bất hợp phápshare<sharecổ phiếu sinh đôisimple sharecổ phiếu thườngsplit sharecổ phiếu phân tánsplit sharecổ phiếu chia nhỏstepped preference sharecổ phiếu ưu đãi tăng giá dầnstock-exchange sharecổ phiếu của sở giao dịch chứng khoánsubdivided sharecổ phiếu chia nhỏsubdivision of sharechia nhỏ cổ phiếusubscription sharecổ phiếu trả gópterm sharecổ phiếu định kỳThirty-Share Indexchỉ số ba mươi cổ phiếuto take a position (ina share)giữ một vị thế (về một cổ phiếu)transferable sharecổ phiếu có thể chuyển nhượng đượcunit share investment trustquỹ tín thác đầu tư đơn vị cổ phiếuunquoted sharecổ phiếu không được yết giáunregistered sharecổ phiếu không ghi tênvendor”s sharecổ phiếu cho người bánvoteless sharecổ phiếu không có quyền bầu phiếuvoting sharecổ phiếu có quyền biểu quyết phầna sharecổ phần thường không có quyền bỏ phiếualteration of share capitalsự thay đổi vốn cổ phầnapproved preferred share trust (adst)ủy thác cổ phần ưu đãi được chấp thuậnaquity share capitalvốn góp cổ phầnauthorized share capitalvốn cổ phần được phép phát hànhbonus sharecổ phần thưởngbonus sharecổ phần vô phí (được phát không cho các cổ đông)book value per sharegiá trị trên sổ sách mỗi cổ phầncall for share capitalgọi vốn cổ phầncapital sharecổ phần vốncontingent sharecổ phần có thể cócontributing sharecổ phiếu đã góp một phầndividend per sharecổ tức mỗi cổ phầndue share capital and dividendstiền cổ phần và cổ tức đến hạnearnings per share (e.p.s)tỷ lệ thu nhập trên cổ phầnemployee share ownershipquyền sở hữu cổ phần của người làm côngequity share capitalvốn cổ phần thườngequity share capitalvốn góp cổ phầnfractional sharecổ phần lẻfractional sharecổ phần thiếuFTA all- share indextỷ số tổng cổ phần thời báo tài chínhFTA world share indexchỉ số cổ phần thế giới thời báo tài chínhgolden sharecổ phần ưu tiêngolden sharecổ phần vànginitial sharecổ phần gia nhậpmanager”s sharecổ phần của người quản lýmarket sharephần thị trường chiếm đượcmarket sharethị phầnmarket sharetỷ phần thị trườngnominal share capitalvốn cổ phần danh nghĩanon-participating sharecổ phần không tham dự chia lãinon-participating sharecổ phiếu không dự phầnnon-participating sharecổ phiếu không dư phần (chưa lợi nhuận)non-praticipating sharecổ phần không tham dự chia lãipaid sharecổ phiếu đã trả một phầnpaid-up share capitalvốn cổ phần đã gópparticipating preference sharecổ phiếu ưu tiên tham dự (được chia thêm một phần lời)partly paid sharecổ phiếu đã trả một phầnpartnership sharecổ phần (hội viên)partnership sharehội phầnplus one vote each share subscribedthêm một phiếu cho mỗi cổ phần đã nhận muapre-preference sharecổ phần tối ưu tiênpreferred ordinary sharecổ phần thưởng được ưu tiênqualifying sharecổ phần có đủ tư cáchqualifying sharecổ phần để đủ tư cáchquota share reinsurance treatyhợp đồng chia phần tái bảo hiểmquota-share reinsurancetái bảo hiểm theo định phầnquota-share treatyhiệp ước phân chia hạn ngạchreduction of share capitalgiảm bớt cổ phầnreduction of share capitalgiảm bớt vốn cổ phầnrevenue sharephần tiền phải nộp (cho địa phương)selling of sharebán cổ phầnshare accounttài khoản cổ phầnshare allocationphân bổ cổ phiếushare allotmentphân bổ cổ phiếushare allotmentsự phân phối cổ phầnshare capitalvốn cổ phầnshare capital paid upvốn cổ phần đã đủ gópshare capital paid upvốn cổ phần đã góp đủshare certificategiấy chứng cổ phần đích danhshare dividendcổ tức cổ phầnshare economicnền kinh tế chia phầnshare economynền kinh tế chia phầnshare exchangetrao đổi cổ phầnshare in profitsphần chia lời của cổ đôngshare in profitsphần lờishare of profitsphần lãishare of the marketphần thị trường chiếm đượcshare of the marketthị phầnshare outphân phối đềushare pricegiá cổ phầnshare price indexchỉ số giá cổ phầnshare splitphân nhỏ cổ phầnshare splitphân nhỏ cổ phiếushare warrantchứng chỉ cổ phần vô danhshare warrant (tobearer)giấy chứng cổ phần vô danhshare-outsự phân phốishare<sharecổ phiếu phân tánsubscription sharecổ phần dự ước, nhận gópsubscription sharephần dự ướcsyndicated sharecổ phần nghiệp đoàntemporary share or stock fractioncổ phần lâm thờitemporary share or stock fractioncổ phần lâm thời hoặc chia cắt cổ phầnterm sharecổ phần định kỳtotal number of sharetổng số cổ phầntrade sharephân ngạch mậu dịchtrade sharephần ngạch mậu dịchunallotted sharecổ phần không chiaunderwriting sharecổ phần hiệp đoànunderwriting sharecổ phần nghiệp đoàn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounallowance , apportionment , bite , chunk , claim , commission , contribution , cut , cut in , cut up , divide , dividend , division , divvy , dose , drag * , due , end , fifty-fifty * , fraction , fragment , halver , helping , heritage , interest , lagniappe , lot , measure , meed , parcel , part , partage , percentage , piece , pittance , plum , points , proportion , quantum , quota , quotient , quotum , rake-off , ration , segment , serving , slice , split , stake , taste , whack * , allocation , dole , portion , role , allotment , complicity , contingent , royalty verbaccord , administer , allot , apportion , assign , be a party to , bestow , cut the pie , deal , dispense , distribute , divide , divide with , divvy , divvy up * , dole out , experience , give and take , give out , go dutch , go fifty-fifty , go halves , go in with , have a hand in , have a portion of , mete out , parcel out , part , partake , participate , partition , pay half , piece up , prorate , quota , ration , receive , shift , slice , slice up , split , split up , take a part of , yield , portion , conduce , allotment , allowance , claim , commission , cut , dividend , division , dole , interest , lot , moiety , participate in , percentage , piece , plowshare , proportion , ratio , stake

Từ trái nghĩa

nounwhole verbbe selfish , hold , keep

Related Posts