” Rotary Là Gì ? Nghĩa Của Từ Rotary Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ Rotary Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

rotary

*

rotary /”routəri/ (rotatory) /”routətəri/ tính từ quaythe rotary motion of the earth: chuyển động quay của quả đấtrotary furnace: lò quay danh từ máy quay; máy in quay chỗ đường vòng (phải đường vòng qua bục công an… không đi thẳng được) ((cũng) roundabout, traffic-circle)
bùng binh giao thôngchuyển độngimpart a rotary motion: truyền chuyển động quay (trục)rotary motion: chuyển động trònrotary motion: chuyển động quay (tròn)đường đi vòng trònhồi chuyểnpump, rotary: bơm hồi chuyểnrotary compressor: máy ép hơi hồi chuyểnrotary converter: máy biến điện hồi chuyểnrotary magnet: nam châm hồi chuyểnrotary pump: máy bơm hồi chuyểnquaya rotary table machine: máy có bàn quay trònalignment of rotary kiln: sự hiệu chỉnh lò quaycontinuous rotary clarifier: bộ lọc quay liên tụccut-in rotary ring: đĩa cắt quaydecelerated rotary motion of body: sự quay chậm dần của vật thểgrinding car with rotary grinding wheel: xe mài ray với bánh mài quay trònhigh-speed rotary tablet compression machine: máy ép viên quay tốc độ caoimpart a rotary motion: truyền chuyển động quay (trục)intermediate section of rotary kiln: vành trung gian của lò quayintermediate section of rotary kiln: bộ phận trung gian của lò quayinverted rotary converter: bộ đảo điện quayinverted rotary converter: bộ biến đổi điện quay đảoinverted rotary converter: bộ biến đổi điện quayletterpress rotary: máy in typô quaylocklift rotary shaft: trục quay nâng lưỡi khóamake and break rotary table: bàn quay xiết và mở ren tự độngmulticolor rotary printing machine: máy in quay nhiều màumultifunction rotary switch: công tắc quay đa chức năngoffset rotary press: máy in opset quaypump, rotary: bơm quayroller and rotary cutting press: máy dập cắt lăn và quayrotary (drilling) rig: thiết bị khoan quayrotary (piston) engine: động cơ có pittông quay trònrotary (surface) grinding machine: máy mài phẳng có bàn quayrotary abutment pump: máy bơm gối trụ quayrotary amplifier: bộ khuếch đại từ quayrotary amplifier: bộ khuếch đại quayrotary amplifier: máy khuếch đại quayrotary armature: phần ứng quayrotary ash conditioner: bộ xử lý tro kiểu quayrotary beam: chùm quay (ăng ten sóng ngắn)rotary bearing: ổ quay (thiết bị chất dẻo)rotary bending and torsion fatigue test: sự thử mỏi do quay cuốn và xoắnrotary blower: máy quạt gió quayrotary boiler: nồi hơi quayrotary breaker: máy nghiền quayrotary bushing: bạc lót quayrotary case: hộp quayrotary casting: sự đúc quayrotary compressor: máy đổi điện quayrotary compressor: máy nén quayrotary continuous broaching machine: máy chuốt quayrotary continuous milling machine: máy phay đứng có bàn quayrotary converter: bộ đảo điện quayrotary converter: bộ biên đổi điện quayrotary converter: bộ chỉnh lưu quayrotary converter: bộ biến đổi quayrotary converter: máy đổi điện quayrotary converter: máy biến đổi quayrotary converter: máy biến điện kiểu quayrotary cooler: thiết bị làm nguội (kiểu) quayrotary coupler: bộ ghép quayrotary coupler: bộ nối quayrotary coupler: khớp nối quayrotary crane: cần cẩu quay mọi hướngrotary crucible furnace: lò nồi quayrotary crusher: máy nghiền kiểu quayrotary cutter: dao quayrotary device: thiết bị quayrotary dial: đĩa số quayrotary dial: mặt quay chọn sốrotary disc bit: mũi khoan đĩa quayrotary disc valve: van đĩa quay (động cơ hai kì) (Anh)rotary disc valve: van đĩa quay (hai kỳ)rotary disk bit: mũi khoan có đĩa quayrotary disk bit: mũi khoan đĩa quayrotary disk valve: van đĩa quay (động cơ hai kì)rotary dispersion: tán sắc quayrotary displacement: dịch chuyển quayrotary displacement meter: máy đo kiểu pittong quayrotary ditcher: máy đào mương kiểu quayrotary drier: máy sấy kiểu tang quayrotary drill: mũi khoan quayrotary drum: trống quayrotary drum mixer: máy trộn kiểu tang quayrotary dryer: máy sấy kiểu quayrotary edge trimming shears: máy cắt rìa kiểu quayrotary engine: động cơ quayrotary engine: động cơ pittông quayrotary engine: động cơ kiểu pittông quayrotary engine (wankel engine): động cơ quay (động cơ wankel)rotary exchange: tổng đài quay sốrotary field: từ trường quayrotary field converter: bộ biến đổi trường quayrotary filter: bộ lọc quayrotary flowmeter: lưu lượng kế kiểu quayrotary fluid motor: lưu lượng kế (kiểu) quayrotary force: lực quayrotary forging: sự rèn quayrotary frame: khung quayrotary freezing drum: thùng kết đông quayrotary freezing drum: tang trống kết đông quayrotary frequency converter: bộ đổi tần quayrotary furnace: lò quayrotary gap: khe đánh lửa quayrotary gap: bộ phóng điện quayrotary gate valve: van cổng quayrotary heat exchanger: thiết bị trao đổi nhiệt quayrotary hook: móc quayrotary hose: ống dẻo quay đượcrotary hose connection: nối dùng ống mềm quayrotary indexing machine: máy có bàn quay chia độrotary indexing table: bàn chia quayrotary jar: ống nối quay (khoan cáp)rotary joint: bộ nối quayrotary joint: bộ ghép quayrotary joint: khớp nối quayrotary kiln: lò quayrotary kiln driving section: vành dẫn động của lò quayrotary kiln driving section: bộ phận dẫn động của lò quayrotary kiln lining: lớp lót lò quayrotary kiln plant: nhà máy lò quayrotary kiln ring: vành (tựa) lò quayrotary machine: máy khoan quayrotary machine: máy có bàn quay trònrotary machine: máy tạo hình quay (nhiều con lăn)rotary magazine: máng trữ quay (trữ vật liệu)rotary magazine: hộp quay (máy chiếu phim dương)rotary motion: chuyển động quay (tròn)rotary motor: động cơ quayrotary mud: bùn để khoan quayrotary multipoint cutter: dao quay nhiều điểmrotary oiler: ống tra dầu quayrotary oscillation: sự dao động quayrotary phase converter: bộ biến đổi pha quayrotary piston: pittông quayrotary piston counter: công tơ pittông quayrotary piston engine: động cơ pittông quayrotary polarization: sự phân cực quayrotary power source: nguồn công suất quayrotary power source: nguồn điện quay (dự phòng)rotary press: máy in quayrotary press: máy ép kiểu bàn quayrotary printing: sự in trục quayrotary printing: sự in quayrotary printing machine: máy in quayrotary printing press: máy in quayrotary pump: bơm quay trònrotary pump: bơm quayrotary pump: máy bơm quayrotary ratchet: con chốt quay chuyển (để chận)rotary ratchet: con chốt quay chuyển (để chặn)rotary reamer: mũi khoan doa quayrotary screen: sàng quayrotary screen: sàng kiểu trống quayrotary screw compressor: máy nén trục vít quayrotary screwing chuck: mâm cặp quay cắt renrotary seal: đệm kín quay theo trụcrotary seal: đệm kín quayrotary selector: bộ chọn quayrotary shaft seal: vòng đệm kín trục quayrotary shear: máy cắt quayrotary shear blade: lưỡi cắt quayrotary shear blade: dao cắt quayrotary solenoid: solenoit quayrotary spark gap: khe đánh lửa quayrotary spark gap: bộ phóng điện quayrotary squeezer: máy ép quayrotary stage: sân khấu quayrotary stage drum: vành quay của sân khấurotary stepping relay: chuyển mạch bước quayrotary stepping relay: rơle bước quayrotary stepping switch: chuyển mạch bước quayrotary stepping switch: rơle bước quayrotary substation: trạm chỉnh lưu quayrotary substation: trạm biến đổi quayrotary substation: trạm quayrotary swaging die: khuôn nền quayrotary switch: chuyển mạch quayrotary switch: bộ chuyển mạch quayrotary system: hệ chọn số quayrotary system: hệ quayrotary table: bàn quayrotary table: bàn quay (khoan)rotary table: bàn quay (kỹ thuật khoan)rotary table: mâm quayrotary tipper: cơ cấu lật quayrotary transformer: máy biến áp quayrotary valve: van quayrotary video head: đầu video quayrotary washer: máy đãi quặng kiểu quayrotary washer: trống rửa quayrotary water meter: đồng hồ đo nước kiểu quayrotary wave: sóng quayrotary wing aircraft: máy bay cánh quayrotary wire brush: bàn chải dây quayswitch rotary: công tắc quay trònunderframe rotary welding jig: bệ gá quay để hàn bệ xeweb-fed offset rotary press: máy in ôpset quay cấp lô giấyweb-fed rotary press: máy in quay cấp giấy cuộnLĩnh vực: vật lýcó tính quaycó tính xoaya rotary table machinecụm đầu máyhermestic rotary compressormáy nén rôto hoàn toàn khímilling rotary snow removerxe dọn tuyến kiểu phay-rôtomulticolor rotary printing machinemáy in cuốn nhiều màumulticolor rotary printing machinemáy in ống nhiều màumulticolour rotary printing machinemáy in cuốn nhiều màumulticolour rotary printing machinemáy in nhiều màumulticolour rotary printing machinemáy in ống nhiều màunon-core drilling with rotary drill for curtainkhoan ngoài lõi dùng máy khoan xoắn cho lớp màngpercussive rotary drillingsự khoan kiểu xoay đậppercussive rotary tooldụng cụ xoay đập <"routəri> tính từ o quay danh từ o máy quay; máy in quay § rotary beam : đòn quay § rotary bit : mũi khoan xoay § rotary bottomhole assembly : bộ khí cụ khoan đáy § rotary bushing : mâm để quay cần vuông § rotary counterbalance : đối trọng quay § rotary crank : tay quay § rotary drilling : khoan xoay § rotary drilling rig : thiết bị khoan xoay § rotary hole : tuyô chịu áp cao § rotary meter : đồng hồ kiểu cánh quạt § rotary pump : bơm trục quay § rotary reamer : mũi doa quay § rotary screw compressor : máy nén khí kiểu roto § rotary shoe : dao đế ống, lưỡi khoan phá § rotary slips : chấu quay § rotary table : bàn roto § rotary tachometer : đồng hồ đo vòng quay § rotary torque indicator : đồng hồ đo momen § rotary-percussion drill bit : mũi khoan xoay đập

Related Posts