Nghĩa Của Từ : Result From Là Gì, Nghĩa Của Từ Result, Định Nghĩa Của Từ Result Trong Từ Điển Lạc Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Result from là gì




result /ri”zʌlt/ danh từ kết quảwithout result: không có kết quả (toán học) đáp số nội động từ (+ from) do bởi, do mà rapoverty resulting from the arms race: sự nghèo nàn do chạy đua vũ trang gây ra (+ in) dẫn đến, đưa đến, kết quả làhis recklessness resulted in failure: sự liều lĩnh khinh suất của hắn đã dẫn đến thất bại
hiệu quảkết quảDisagreement as to result of Tests: bất đồng về kết quả thử nghiệmSave the result as a Microsoft Excel file: lưu kết quả như một tệp tin Microsoft ExcelSave the result as an HTML file: lưu kết quả dưới dạng một tệp tin HTMLbias of result: độ chênh của kết quảbridge test result: kết quả thử nghiệm cầucorrected result: kết quả đã hiệu chỉnhcounting result: kết quả đếmedited result: kết quả soạn thảoerror of result: sai số kết quảextended result output: ngõ ra kết quả mở rộngextended result output function: chức năng xuất kết quả mở rộngextended result output function: hàm ra kết quả mở rộngextended result output function: hàm xuất kết quả mở rộngfunction result: kết quả hàmintermediate result: kết quả trung gianlock result: khóa kết quả lạimeasuring result: kết quả đopractical result: kết quả thực tếrandom error of result: sai số ngẫu nhiên của kết quảresult code: mã kết quảresult document type (of a link): kiểu tài liệu kết quảresult element type (of a link): kiểu phẩn tử kết quảresult file: tập tin kết quảresult of determination: kết quả xác địnhresult of measurement: kết quả đoresult output period: thời gian cho ra kết quảsystem error of result: độ chênh lệch của kết quảsystem error of result: sai số hệ thống của kết quảtest result: kết quả kiểm thửtest result: kết quả thí nghiệmuncorrected result: kết quả chưa hiệu chỉnhvisual inspection result: kết quả kiểm tra bằng mắtLĩnh vực: toán & tinđáp sốinfiltration resulthậu quả thấmresult codemã trả vềstrength maturity resultđộ bền theo tuổi (bê tông, vữa …) o kết quả

Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh


Kết quả, thành tích


Xem thêm: Bảng Ngọc Akali Mid Top Mạnh Nhất, Akali Mùa 11: Bảng Ngọc Bổ Trợ, Cách Lên Đồ Akali




Từ điển Collocation

result noun

1 outcome/effect

ADJ. good, positive For the best results buy one of the more expensive brands. | disastrous, unfortunate | direct, indirect | net | inevitable, logical | dramatic, impressive, spectacular, surprising | lasting | desired And did your intervention produce the desired result?

VERB + RESULT have, produce My interference had rather an unfortunate result. | achieve, get, obtain This was not the result we had hoped to achieve.

PREP. as a/the ~ These actions were taken as a direct result of the strike. | with a/the ~ Parking restrictions were lifted, with the result that the road is permanently blocked by cars.

2 desired effect

ADJ. concrete, tangible We have yet to see any concrete results from the research.

VERB + RESULT come up with, get, produce | give, show When is all your effort going to show some results?

3 final position in a competition

ADJ. election | football, racing, etc.

VERB + RESULT announce, read out The announcer was reading out the football results.

4 (often results) mark given for an examination

ADJ. encouraging, good | disappointing, poor | exam, examination | A-level, degree, etc.

VERB + RESULT get, have When do you get your exam results?

5 of an experiment, a medical test, an investigation, etc.

ADJ. interim, preliminary | experimental, research | test, X-ray | referendum, survey

VERB + RESULT wait for The doctor is still waiting for my results. | get, have, receive I haven”t had the X-ray results yet. | analyse, evaluate | present, publish They hope to publish their results next month. | give, yield All three methods yielded identical results.

RESULT + VERB demonstrate sth, indicate sth, reveal sth, show sth, suggest sth Preliminary results suggest that there is no cause for concern. | confirm sth, support sth

PREP. pending the ~(s) of Work on the scheme has been halted, pending the results of a judicial enquiry. | ~ from evaluating the results from various recent surveys

Từ điển WordNet

Xem thêm: Nghĩa Của Từ Quantify Là Gì ? Quantify Là Gì, Nghĩa Của Từ Quantify

English Synonym and Antonym Dictionary

results|resulted|resultingsyn.: conclusion consequence effect end fruit outcome upshotant.: cause

Related Posts