“Remember” Là Gì? Nghĩa Của Từ Remember Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ Remember Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: “remember” là gì? nghĩa của từ remember trong tiếng việt




remember /ri”membə/ ngoại động từ nhớ; nhớ lại, ghi nhớI remember seeing her somewhere: tôi nhớ đã gặp cô ta ở đâuhe tried to remember the name: anh ta cố nhớ lại cái tên đówords and expression to be remembered: từ và thành ngữ cần phải ghi nhớ nhớ thưởng tiền, nhớ cho tiềnto remember a child on his birthday: nhớ tặng quà cho một em nhỏ vào ngày sinh của em gửi lời chàoplease remember me to your sister: làm ơn cho tôi gửi lời thăn chị anh nhớ cầu nguyện (cho ai…)to remember oneself tỉnh lại, trấn tĩnh lại sự nghĩ lại, sực nhớ lại
nhớremember condition: điều kiện nhớ


Xem thêm: Organic Growth Là Gì ? Định Nghĩa Và Giải Thích Ý Nghĩa Organic Growth Là Gì, Nghĩa Của Từ Organic Growth




Từ điển Collocation

remember verb

ADV. clearly, distinctly, vividly, well I distinctly remember Jane saying that the show started at eight. I remember Miss Scott very well. | dimly, vaguely | correctly, rightly If I remember correctly, you were supposed to collect the keys on your way here. | fondly She fondly remembered her early years in India. | still | always I”ll always remember this holiday. | suddenly | belatedly Julia belatedly remembered what else she was supposed to do.

VERB + REMEMBER can/could I can”t remember her name. | try to | be important to

PREP. as He still remembered her as the lively teenager he”d known years before. | for She is best remembered for her first book, ‘In the Ditch’.

Từ điển WordNet


show appreciation to

He remembered her in his will

mention favourably, as in prayer

remember me in your prayers

exercise, or have the power of, memory

After the shelling, many people lost the ability to remember

some remember better than others

Xem thêm: Domino Điện Là Gì – Các Dòng Domino Điện Hiện Nay

English Synonym and Antonym Dictionary

remembers|remembered|rememberingsyn.: recall recognize recollect remindant.: forget

Related Posts