” Regular Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Nghĩa Của Từ Regular Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

regular

*

regular /”rəgjulə/ tính từ đều đều, không thay đổi; thường lệregular pulse: mạch đập đều đềua regular day for payment: ngày trả lương theo thường lệa regular customer: khách hàng thường xuyên cân đối, đều, đều đặnregular features: những nét cân đối đều đặnregular polygone: (toán học) đa giác đều trong biên chếa regular official: nhân viên trong biên chếa regular doctor: bác sĩ đã được công nhận chính thức chuyên nghiệpto have no regular profession: không có nghề chuyên nghiệp chính quyregular function: (toán học) hàm chính quyregular army: quân chính quy hợp thức; (ngôn ngữ học) có (theo đúng) quy tắca regular verb: động từ quy tắc quy củ, đúng mực, đúng giờ giấcto lead a regular life: sống quy củregular people: những người sống theo đúng giờ giấc (thông tục) đúng, thật, thật sự, hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì nữaa regular guy (fellow): (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một anh chàng hoàn toàn (không chê vào đâu được) (tôn giáo) ở tu viện, tu đạo danh từ quân chính quy (thông tục) khách hàng quen (thông tục) nhân viên thường xuyên, nhân viên trong biên chế chính thức
bình thườngregular mud: bùn bình thườngregular programme: chương trình bình thườngregular service conditions: điều kiện phục vụ bình thườngchính quycompletely regular space: không gian hoàn toàn chính quyfully regular product: tích hoàn toàn chính quypiecewise regular function: hàm chính quy từng mảnhregular arc: cung chính quyregular binary: nhị phân chính quyregular convergence: sự hội tụ chính quyregular curve: đường chính quyregular element: phần tử chính quyregular estimator: ước lượng chính quyregular fibration: phân thớ chính quyregular filtration: sự lọc chính quyregular function: hàm chính quyregular function of a complex variable: hàm biến thức chính quyregular function of a complex variable: hàm biến phức chính quyregular map: ánh xạ chính quyregular measure: độ đo chính quyregular point: điểm chính quyregular representation: biểu diễn chính quyregular ring: vành chính quyregular semigroup: nửa nhóm chính quyregular singular point: điểm kỳ dị chính quyregular space: không gian chính quyregular summation: phép lấy tổng chính quyregular surface: mặt chính quychính xácchuẩnregular gasoline: xăng tiêu chuẩnregular gypsum wallboard: tường thạch cao tiêu chuẩnregular petrol: xăng tiêu chuẩncó hệ thốngregular plan: quy hoạch có hệ thốngđềuregular arrangement: sắp xếp đều đặnregular asteroid: đường hình sao đềuregular commutation: giao hoán đềuregular cross-section column: cột tiết diện đềuregular decagon: hình thập giác đềuregular dodecagon: hình mười hai cạnh đềuregular dodecahedron: khối mười hai mặt đềuregular emission: phát xạ đềuregular framework: khung đều đặnregular icosahedrons: khối hai mươi mặt đềuregular joint: khớp nối cân đềuregular octahedron: khối tám mặt đềuregular octahedron: bát diện đềuregular pentagon: hình ngũ giác đềuregular pentagon: ngũ giác đềuregular polygon: đa giác đềuregular polyhedron: đa diện đềuregular prism: lăng trụ đềuregular pyramid: hình chóp đềuregular rayon: tơ nhân tạo đều đặnregular reflection: phản xạ gương đềuregular segmentation: phân bào đồng đềuregular simplex: đơn hình đềuregular structural system: hệ cần trục đềuregular summability: tính khả tổng đềuregular system: hệ đều đặnregular tetrahedral: tứ diện đềuregular tetrahedron: tứ diện đềuregular transition: sự chuyển tiếp đềuregular volinity distribution: sự phân bố vận tốc đềuđều đặnregular arrangement: sắp xếp đều đặnregular framework: khung đều đặnregular rayon: tơ nhân tạo đều đặnregular system: hệ đều đặnđúngregular lay: bện dây theo đúng hướnghệ thốngregular plan: quy hoạch có hệ thốngổn địnhthườnggasoline regular: xăng thườngregular budget: ngân sách thông thườngregular command: lệnh thườngregular conditions: độ điều chỉnh thông thườngregular element: yếu tố thông thườngregular file: tệp thông thườngregular flare nut: ốc loe miệng thườngregular gasoline: xăng thườngregular gasoline: xăng thông thườngregular lathe: sự bện thườngregular mud: bùn bình thườngregular oil: dầu mô tơ thườngregular petrol: xăng thườngregular point: điểm thườngregular programme: chương trình bình thườngregular reflexion: phản xạ thườngregular schedule: kế hoạch (chạy tàu) thường xuyênregular service conditions: điều kiện phục vụ bình thườngthường xuyênregular schedule: kế hoạch (chạy tàu) thường xuyênLĩnh vực: toán & tinchính tắcLĩnh vực: xây dựngsự hợp thứctính (có) quy tắccompletely regular spacekhông gian hoàn toàn chính quidisturb the regular traffic on the lineảnh hưởng xấu đến giao thông trên tuyếnparallelepiped, regularhình hộp thẳng đứngpiecewise regular functionhàm chính qui từng mảngregular filetệp hợp lệkhách hàng thường xuyênkhách hàng thường xuyên, khách hàng quennhân viên trong biên chế chính thứcfine regular granuted sugarđường cát tinh thể nhỏin regular turntheo thứ tự đến cảngnonilluminated regularhệ thống không chiếu sángregular annuityniên kim định kỳregular auditkiểm toán định kỳregular barge servicesvận tải tàu sông định kỳregular black-outcúp điện thường xuyênregular budgetngân sách bình thườngregular businessnghiệp vụ bình thườngregular businessnghiệp vụ bình thường, việc làm ăn ổn địnhregular businessviệc làm ăn cố địnhregular call incomethu nhập hội phí thường xuyênregular chaintổ chức của hàng chuỗi bình thườngregular clientkhách hàng thường xuyênregular clientkhách hàng thường xuyên, thân chủ, khách quenregular clientkhách quenregular clientthân chủregular dividendngười làm công chính thứcregular employmentcông ăn việc làm thường xuyênregular endorsementbối thự chính thứcregular grindsự nghiền thông thường. regular haulage servicevận tải đường bộ định kỳregular holydayngày nghỉ cố địnhregular hoursgiờ cố địnhregular hoursgiờ giấc bình thườngregular hoursgiờ giấc cố định, giờ giấc bình thườngregular incomethu nhập cố địnhregular lactic acidaxit lactic tinh khiếtregular linechuyến tàu biển định kỳregular linetuyến tàu biển định kỳ

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): regular, regularity, irregularity, regulate, regular, irregular, regularly, irregularly

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): regular, regularity, irregularity, regulate, regular, irregular, regularly, irregularly

Related Posts