Reflected Là Gì ? Nghĩa Của Từ Reflect Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ Reflect Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Reflected là gì




reflect /ri”flekt/ ngoại động từ phản chiếu, phản xạ, dội lạito reflect light: phản chiếu ánh sángto reflect sound: dội lại âm thanh phản ánhtheir actions reflect their thoughts: hành động của họ phản ánh tư tưởng họ mang lại (hành động, kết quả…)the result reflects credit upon his family: kết quả ấy mang lại tiếng tốt cho gia đình anh ta (từ hiếm,nghĩa hiếm) gập lạito reflect the corner of the paper: gấp mép giấy lại nội động từ (+ on, upon) suy nghĩ, ngẫm nghĩto reflect upon what answers to make: suy nghĩ nên trả lời thế nào làm hại lây, làm xấu lây, làm mang tiếng, làm mất uy tínto reflect on someone”s honour: làm ai mang tai mang tiếng chỉ trích, chê trách, khiển tráchto reflect on somene”s: chỉ trích aito reflect upon someone”s conduct: chỉ trích tư cách của ai
ánh xạphản chiếuphản xạsuy nghĩLĩnh vực: vật lýphản ảnh

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): reflection, reflector, reflect, reflective, reflectively



Xem thêm: Anti Money Laundering Là Gì, Tội Rửa Tiền Bị Phạt Tù Bao Nhiêu Năm


Tra câu | Đọc báo tiếng Anh


Từ điển Collocation

reflect verb

1 send back light/heat/sound

ADV. dimly, dully The sun reflected dully off the stone walls. (figurative) In Milton”s poem, Satan, even after his fall, dimly reflects his former glory. | back

PREP. from The screen reflects light from the sun. | off

2 show/express sth

ADV. clearly | directly | accurately, closely, correctly, faithfully, well Does this opinion poll accurately reflect the public mood? | adequately The punishment should adequately reflect the revulsion felt by most people for this appalling crime. | merely, simply This year”s budget simply reflects the fact that we have fewer people out of work. | not necessarily The views expressed in this article do not necessarily reflect those of the editor.

VERB + REFLECT be designed to The exhibition is designed to reflect the diversity of the nation and its regions.

PREP. in The condition of the house is reflected in its low price.

3 think deeply

ADV. bitterly, gloomily, ruefully, wryly reflecting ruefully that the great American dollar didn”t buy as much as it used to

VERB + REFLECT pause to | leave sb to He was left to reflect on the implications of his decision.

PREP. on/upon She paused to reflect on what she had achieved.

PHRASES time to reflect I need time to reflect.

Từ điển WordNet


manifest or bring back

This action reflects his true beliefs

give evidence of a certain behavior

His lack of interest in the project reflects badly on him

give evidence of the quality of

The mess in his dorm room reflects on the student

Xem thêm: tải left 4 dead 2 mien phi

English Synonym and Antonym Dictionary

reflects|reflected|reflectingsyn.: consider contemplate deliberate meditate mirror muse ponder send back study think

Related Posts