Nghĩa Của Từ Raise Là Gì Trong Tiếng Anh? (Từ Điển Anh

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Raise là gì

*
*
*

raises

*

raise /reiz/ ngoại động từ nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lênto raise one”s glass to someone: nâng cốc chúc sức khoẻ aito raise anchor: kéo neo lên, nhổ neo lênto raise someone from his knees: đỡ ai đang quỳ đứng dậyto raise a sunken ship: trục một cái tàu đắm lênto raise one”s arm: giơ tay lênto raise one”s eyes: ngước mắt lênto raise one”s head: ngẩng đầu lên xây dựng, dựngto raise a building: xây dựng một toà nhàto raise a statue: dựng tượng nuôi trồngto raise a large family: nuôi một gia đình lớnto raise vegetable: trồng rauto raise chickens: nuôi gà nêu lên, đưa ra; đề xuấtto raise a point: nêu lên một vấn đềto raise a claim: đưa ra một yêu sáchto raise an objection: đưa ra ý kiến phản đối làm ra, gây nênto raise a storm: gây ra một cơn bão tốto raise astonishment: làm ngạc nhiênto raise suspiction: gây nghi ngờto raise a laugh: làm cho mọi người cườito raise a disturbance: gây nên sự náo động tăng, làm tăng thêmtop raise the reputation of…: tăng thêm danh tiếng của (ai…)to raise production to the maximum: tăng sản lượng đến mức cao nhấtto raise someone”s salary: tăng lương cho aito raise colour: tô màu cho thẫm hơn phát động, kích động, xúi giụcto raise the people against the aggressors: phát động nhân dân đứng lên chống lại bọn xâm lược làm phấn chấn tinh thần ai làm nở, làm phồng lênto raise bread with yeast: dùng men làm nở bánh mì cất cao (giọng…); lên (tiếng…)to raise a cry: kêu lên một tiếngto raise one”s voice in defence of someone: lên tiếng bênh vực ai đắp cao lên, xây cao thêmto raise a wall: xây tường cao thêm đề bạt; đưa lên (địa vị cao hơn)to raise someone to power: đưa ai lên cầm quyềnto raise someone to a higher rank: đề bạt ai khai thác (than)the amount of coal raised from the mine: số lượng than khai thác ở mỏ làm bốc lên, làm tung lênto raise a cloud of dust: làm tung lên một đám bụi mù thu, thu góp (tiền, thuế…); tổ chức, tuyển mộ (quân…)to raise taxes: thu thuếto raise troop: mộ quânto raise a subscription: mở cuộc lạc quyênto raise an army: tổ chức (xây dựng) một đạo quân gọi vềto raise a spirit: gọi hồn về chấm dứt, rút bỏ (một cuộc bao vây…); nhổ (trại…)to raise a siege: rút bỏ một cuộc bao vâyto raise a blockade: rút bỏ một cuộc phong toảto raise a camp: nhổ trại (hàng hải) trông thấyto raise the land: trông thấy bờ (kỹ thuật) làm có tuyết, làm cho có nhung (vải, len, dạ…)to raise Cain (hell, the mischief, the devil, the roof, (Mỹ) a big smoke la lối om sòm; gây náo loạnto raise a dust làm bụi mù gây náo loạn làm mờ sự thật, che giấu sự thậtto raise someone from the dead cứu ai sốngto raise the wind tính được đủ số tiền cần thiết (cho việc gì…) danh từ sự nâng lên; sự tăng lên (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tăng lương (đánh bài) sự tố thêm (đánh xì…)

*

Xem thêm: Sre Là Gì – Định Nghĩa Và Giải Thích Ý Nghĩa

*

*

n.

increasing the size of a bet (as in poker)

I”ll see your raise and double it

v.

raise the level or amount of something

raise my salary

raise the price of bread

cause to be heard or known; express or utter

raise a shout

raise a protest

raise a sad cry

collect funds for a specific purpose

The President raised several million dollars for his college

create a disturbance, especially by making a great noise

raise hell

raise the roof

raise Cain

bid (one”s partner”s suit) at a higher levelbet more than the previous playerpronounce (vowels) by bringing the tongue closer to the roof of the mouth

raise your `o”

activate or stir up

raise a mutiny

establish radio communications with

They managed to raise Hanoi last night

multiply (a number) by itself a specified number of times: 8 is 2 raised to the power 3bring (a surface or a design) into relief and cause to project

raised edges

Xem thêm: Nói Gì Về Ảnh Nude Là Gì – Như Thế Nào Là Chụp Ảnh Nude Nghệ Thuật

English Synonym and Antonym Dictionary

raises|raised|raisingsyn.: boost build construct create elevate hoist increase lift produce rearant.: lay lower

Related Posts