Nghĩa Của Từ Quantify Là Gì ? Quantify Là Gì, Nghĩa Của Từ Quantify

Xác định số lượngimpossible to quantifykhông thể xác định được số lượngpossible to quantifycó thể xác định được số lượng

Đang xem: Quantify là gì

số lượng, lượngquantify of information (điều khiển học ) lượng hoá thông tinquantify of selection lượng chọnauxiliary quantify lượng hỗ trợdefinite quantify lượng xác địnhdigital quantify lượng bằng sốdirectly proportional quantify ies các lượng tỷ lệ thuậnscalar quantify (vật lý ) lượng vô hướngvector quantify lượng vectơ

Xem thêm: as it is là gì

verbappraise , assess , calibrate , check , compute , count , determine , estimate , evaluate , figure , gauge , look over , rank , rate , size , specify , value , weigh

Xem thêm: tam sinh tam


* is educated ecosystem where you can find or learn everything about Chemistry, Language, Physics & Other Subjects. We built a comprehensive solution for learning.

Related Posts