” Pursuing Là Gì ? Nghĩa Của Từ Pursuing Trong Tiếng Việt Pursuing Có Nghĩa Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Pursuing là gì

*
*
*

pursue

*

pursue /pə”sju:/ ngoại động từ theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kíchto pursue the enemy: đuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch (nghĩa bóng) đeo đẳng, cứ bám lấy dai dẳngdiseases pursue him till death: hắn ta cứ bệnh tật dai dẳng mâi cho đến lúc chết theo, đi theo, theo đuổi, đeo đuổi, tiếp tục, thực hiện đến cùngto pursue a plan: đeo đuổi một kế hoạchto pursue one”s road: đi theo con đường của mìnhto pursue the policy of peace: theo đuổi chính sách hoà bìnhto pursue one”s studies: tiếp tục việc học tậpto pursue a subject: tiếp tục nói (thảo luận) về một vấn đề đi tìm, mưu cầuto pursue pleasure: đi tìm thú vuito pursue happiness: mưu cầu hạnh phúc nội động từ (+ after) đuổi theo theo đuổi, tiếp tục
Lĩnh vực: toán & tintheo đuổi

*

*

Xem thêm: Return On Investment Là Gì, Làm Thế Nào Để Tối Ưu Chỉ Số Roi Trong Marketing

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

pursue

Từ điển Collocation

pursue verb

1 continue sth/try to achieve sth

ADV. further, still | actively, energetically, vigorously | doggedly He was still doggedly pursuing his studies. | relentlessly | effectively, successfully How can we most effectively pursue these aims?

VERB + PURSUE decide to We have decided not to pursue the matter further. | intend to, want to, wish to deciding on which career you wish to pursue | be/feel inclined to | be reluctant to | be able to, be at liberty to, be free to | continue to

PHRASES the ability/freedom to pursue sth the freedom to pursue her own interests | be not worth pursuing I decided the matter was not worth pursuing further.

2 chase sb

ADV. relentlessly He pursued her relentlessly, refusing to take ‘no’ for an answer.

PHRASES closely/hotly pursued by sb He ran past, hotly pursued by two policemen.

Từ điển WordNet

v.

Xem thêm: Acne Vulgaris Là Gì – Nguyên Nhân Xuất Hiện Triệu Chứng Mụn Trứng Cá

English Synonym and Antonym Dictionary

pursues|pursued|pursuingsyn.: chase follow go after heel hunt quest seek shadow trailant.: flee

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu

Related Posts