” Projected Là Gì, Nghĩa Của Từ Projection, Be Projected To Có Nghĩa Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Projected là gì

*
*
*

projected

*

project /project/ danh từ kế hoạch, đề án, dự ána new project for the development of agriculture: một bản dự án mới về phát triển nông nghiệp công trình (nghiên cứu) công cuộc lớn (đòi hỏi nhiều tiền, thiết bị, nhân lực) ngoại động từ phóng; chiếu rato project a missile: phóng một tên lửato project a beam of light: chiếu ra một chùm sáng (toán học) chiếuto project a line: chiếu một đường thẳng đặt kế hoạch, thảo kế hoạch, làm đề ánto project a new water conservancy works: đặt kế hoạch cho một công trình thuỷ lợi mớito project oneself: hướng ý nghĩ (về tương lai…); hướng tâm trí (vào cái gì…)to project oneself into somebody”s feeling: đặt mình vào tâm trạng của ai nội động từ nhô ra, lồi raa strip of land projects into the sea: một dải đất nhô ra biển (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn đạt rõ ý, diễn xuất rõ ý (làm cho người nghe, người xem nắm được ý mình)

*

*

Xem thêm: Bài Thơ: Bé Làm Bao Nhiêu Nghề, Ptnn: Thơ Bé Làm Bao Nhiêu Nghề

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

projected

Từ điển WordNet

adj.

n.

v.

communicate vividly

He projected his feelings

transfer (ideas or principles) from one domain into anotherproject on a screen

The images are projected onto the screen

cause to be heard

His voice projects well

draw a projection of

Xem thêm: Take Away Là Gì ? Mô Hình Cafe Take Away Take Away Là Gì

English Synonym and Antonym Dictionary

projects|projected|projectingsyn.: bulge design enterprise intention plan plot proposal protrude scheme screen show stick out undertaking venture

Related Posts