” Perfect Là Gì – Định Nghĩa Của Từ Perfect Trong Từ Điển Lạc Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Perfect là gì

*
*
*

perfect

*

perfect /”pə:fikt/ tính từ hoàn hảo, hoàn toàna perfect stranger: người hoàn toàn xa lạa perfect likeness: sự giống hoàn toàn, sự giống hệtperfect nonsense: điều hoàn toàn vô lýa perfect work of art: một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo thành thạoto be perfect in one”s service: thành thạo trong công việc (ngôn ngữ học) hoàn thànhthe perfect tense: thời hoàn thành (thực vật học) đủ (hoa) (âm nhạc) đúng (quãng)perfect fifth: quâng năm đúng danh từ (ngôn ngữ học) thời hoàn thành ngoại động từ hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn rèn luyện cho thành thạo, trau dồi cho thật giỏito perfect oneself in a foreign language: tự trau dồi cho thật giỏi về một ngoại ngữ
đầy đủhoàn hảoletter perfect printer: máy in chất lượng hoàn hảoperfect crystal: tinh thể hoàn hảoperfect dielectric: chất điện môi hoàn hảoperfect field: trường hoàn hảoperfect gas: khí hoàn hảoperfect lubricant: chất bôi trơn hoàn hảoperfect lubrication: bôi trơn hoàn hảoperfect market: thị trường hoàn hảoperfect reflection surface: bề mặt phản chiếu hoàn hảoperfect refrigerating process: quá trình làm lạnh hoàn hảoperfect regulator: cái điều chỉnh hoàn hảoperfect restitution: sự phục hồi hoàn hảoperfect vertical antenna: dây trời hoàn hảoperfect vertical antenna: ăng ten hoàn hảoperfect well: giếng (lọc) hoàn hảohoàn thiệnperfect code: mã hoàn thiệnin hai mặtlý tưởngperfect condition: điều kiện lý tưởngperfect dielectric: chất điện môi lý tưởngperfect fluid: chất lỏng lý tưởng (hoàn hảo)perfect gas: khí lý tưởngperfect gas constant: hằng số khí lý tưởngperfect gas constant: hằng số lý tưởngperfect gas equation: phương trình (trạng thái) khí lý tưởngperfect gas law: định luật khí lý tưởngperfect gas scale of temperature: thang nhiệt độ của khí lý tưởngperfect hinge: khớp lý tưởngperfect mixture ratio: tỷ lệ hỗn hợp lý tưởngperfect plate: đĩa lý tưởng (cột đất)perfect reflection surface: bề mặt phản chiếu lý tưởngperfect refrigerating process: quá trình làm lạnh lý tưởngperfect solution: dung dịch lý tưởngtheoretical perfect plate: đĩa lý tưởng (cột cất)perfect bidingđóng sách không khâuperfect bidingsự đóng dán sáchperfect bidingsự đóng sách hoàn chỉnhperfect bound blockkhối đóng dán sáchperfect cleavagecát khai hoàn toànperfect combustioncháy hoàn toànperfect combustionsự cháy hoàn toànperfect combustionsự cháy kiệtperfect correlationtương quan hoàn toànperfect crystaltinh thể lý tuởngperfect elasticđàn hồi hoàn toànperfect elasticitytính đàn hồi hoàn toànperfect fieldtrường hoàn toànperfect fieldtrường nguyên tốperfect fifthquãng năm đủperfect fourthquãng bốn đủperfect gaskhí lý tuởng

*

Xem thêm: ” Go Beyond Nghĩa Là Gì ? Beyond In Vietnamese, Translation, English

*

*

perfect

Từ điển Collocation

perfect adj.

VERBS be, look, seem | make sth Hove”s position makes it perfect for touring.

ADV. absolutely, quite | far from, less than The treaty is far from perfect, but it is clearly the way forward. | almost, near, practically, virtually | impossibly the impossibly perfect shine on the vinyl-tiled floors | seemingly a seemingly perfect alibi | physically | mathematically

PREP. for The day seemed perfect for a picnic.

Từ điển WordNet

n.

v.

adj.

being complete of its kind and without defect or blemish

a perfect circle

a perfect reproduction

perfect happiness

perfect manners

a perfect specimen

a perfect day

precisely accurate or exact

perfect timing

Xem thêm: Hình Ảnh Gái Đẹp Sexy Gợi Cảm Nhìn Là Bỏng Mắt, Tổng Hợp 100+ Ảnh Gái Đẹp

English Synonym and Antonym Dictionary

perfects|perfected|perfectingsyn.: accurate correct faultless flawless ideal rightant.: imperfect

Related Posts