” Operated Là Gì – Định Nghĩa Của Từ Operate Trong Từ Điển Lạc Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Operated là gì

*
*
*

operated

*

operated được điều khiển manually o. (máy tính) được điều khiển bằng tay remotely o. được điểu khiển từ xa
được dẫn độnghydraulically operated: được dẫn động thủy lựcmanually operated: được dẫn động bằng taymechanically operated: được dẫn động cơ khíđược điều chỉnhđược điều khiểnmanually operated: được điều khiển bằng tayremotely operated: được điều khiển từ xaLĩnh vực: xây dựngđược vận hànhautomatically operated: được vận hành tự độngair operated grease unitthiết bị bơm mỡ kiểu khí nénautomatically operatedđược hoạt động tự độngautomatically operated valvevan hoạt động tự độngautomatically operated valvevan tự độngbattery operatedchạy bằng pinbattery operatedhoạt động bằng pincomputer operatedthao tác bằng máy tínhcomputer operatedvận hành bằng máy tínhdirectly operated valvevan tác động trực tiếpelectro-hydraulically operated point mechanismcơ cấu điểm điều khiển thủy điệnfloor operated cranesàn điều khiển từ xafreon operatedhoạt động nhờ freongas operatedhoạt động bằng khígas operated domestictủ lạnh chạy bằng gashand operated expansion valvevan tiết lưu vặn bằng tayhand operated machinemáy điều khiển bằng tayhand operated machinemáy vận hành bằng tayhand operated machinemáy vận hành thủ cônghand operated pumpmáy bơm tayhand operated shutoff valvevan đóng mở bằng tayheat operated refrigeratortủ lạnh vận hành bằng nhiệtmanual operated throttle valvevan tiết lưu vận hành bằng taymanually operatedthao tác bằng taymanually operated mechanismcơ cấu thao tác bằng taymanually operated throttle valvevan tiết lưu (vặn bằng) taymanually operated windowcửa kính xe quay tay o được vận hành, được dẫn động § hydraulically operated : được dẫn động thủy lực § pilot operated : được hoạt động theo chỉ dẫn § vacuum operated : được thao tác bằng chân không

*

*

Xem thêm: Top 30 Bộ Phim Hoạt Hình Kiếm Hiệp Hay, Mới Nhất 2020, Phim Hoạt Hình Trung Quốc

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

operated

Từ điển WordNet

v.

happen

What is going on in the minds of the people?

Xem thêm: Guide Darius Tốc Chiến: Bảng Darius, Bảng Bổ Trợ, Ngọc Bổ Trợ

English Synonym and Antonym Dictionary

operates|operated|operatingsyn.: act carry on conduct function handle manage perform run work

Related Posts