Oblique Là Gì – Oblique Line Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Oblique là gì

*
*
*

oblique

*

oblique /ə”bli:k/ tính từ xiên, chéo, chếchan oblique come: hình nón xiên cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắnoblique means: thủ đoạn quanh co (thực vật học) không đối xứng, không cân (lá) (ngôn ngữ học) gián tiếpoblique case: cách gián tiếp nội động từ xiên đi (quân sự) tiển xiên
lệchoblique eccentric loading: tải trọng lệch tâm nghiêngoblique setting: sự lệchnét xiênnghêngnghiêngoblique angle: góc nghiêngoblique arch: vòm nghiêngoblique barrel vault: mái cong kiểu hình trụ nghiêngoblique bedding: thớ lớp nghiêngoblique crack: vết nứt nghiêngoblique cutting: sự cắt nghiêngoblique dovetail: mộng đuôi én nghiêngoblique drawing: hình thế nghiêngoblique eccentric loading: tải trọng lệch tâm nghiêngoblique fault: phay nghiêngoblique fillet weld: đường hàn góc nghiêngoblique grain: vân nghiêng (gỗ)oblique grinding: sự mài nghiêngoblique indirect ray: tia gián tiếp nghiêngoblique lamination: sự phân lớp nghiêngoblique lighting: sự chiếu sáng nghiêngoblique load: tải trọng nghiêngoblique notching: vết khía nghiêngoblique parallel projection: phép chiếu song song nghiêngoblique plane: mặt phẳng nghiêngoblique probe: máy thám trắc nằm nghiêngoblique probe: máy thăm dò nằm nghiêngoblique section: mặt cắt nghiêngoblique section: mặt nghiêngoblique shock wave: sóng xung kích nghiêngoblique system: hệ đơn nghiêngoblique tenon: mộng nghiêngsingle oblique junction: khuỷu nối ống nghiêngxiênaxonometric oblique projection: phép chiếu trục đo xiên gócoblique arch: vòm xiênoblique asteroid: đường hình sao xiênoblique axonometric projection: phép chiếu trục đo phép xiênoblique bedding: thớ lớp xiênoblique bending: sự uốn xiênoblique bridge: cầu xiênoblique compression: sự nén xiên (thớ gỗ)oblique cone: nón hình xiênoblique cone: hình nón xiênoblique cone: nón xiênoblique coordinates: tọa độ xiênoblique crank: tay quay xiênoblique cylinder: hình trụ xiênoblique drawing: hình thế xiênoblique fault: phay thuận xiên chéooblique fault: đứt gãy xiênoblique fold: nếp uốn xiênoblique fold: nếp gấp xiênoblique helicoid: mặt đinh ốc xiênoblique illumination: sự chiếu sáng xiênoblique impact: va chạm xiênoblique impact: sự va đập xiênoblique incidence: tới xiên (góc)oblique incidence: sự tới xiên gócoblique junction: chỗ nối xiênoblique line: đường xiênoblique parallelepiped: hình hộp xiênoblique pedal curve: đường thùy túc xiênoblique prism: lăng trụ xiênoblique projection: hình chiếu xiênoblique projection: phép chiếu xiênoblique pyramid: hình chóp xiênoblique reflection: phản xạ xiên gócoblique reflection: phản xạ xiênoblique section: mặt cắt xiênoblique section: tiết diện xiênoblique setting: sự xiênoblique shock front: tuyến kích động xiênoblique slope: độc dốc xiênoblique stress: ứng suất xiênoblique stroke: nét gạch xiênoblique triangle: tam giác xiênparallelepiped, oblique: hình hộp xiênpliers, oblique cutting: kìm cắt xiênpliers, oblique cutting: kềm cắt xiênweak oblique reflection: phản xạ xiên yếuLĩnh vực: cơ khí & công trìnhchếchxéoLĩnh vực: toán & tindạng nghiêngoblique bridgecầu chéooblique butt jointmối nối chéooblique conenón không đều cạnhoblique cranktay quay chữ Zoblique cross section areadiện tích mặt cắt ngang

*

Xem thêm: K – Og&#39Maw

*

*

n.

adj.

slanting or inclined in direction or course or position–neither parallel nor perpendicular nor right-angled

the oblique rays of the winter sun

acute and obtuse angles are oblique angles

the axis of an oblique cone is not perpendicular to its base

Xem thêm: Tiếp Tục Update Icon Pikalong Hero 1, Tiếp Tục Update Icon Pikalong

Microsoft Computer Dictionary

adj. Describing a style of text created by slanting a roman font to simulate italics when a true italic font isn’t available on the computer or printer. See also font, italic, roman.

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: abdominal external oblique muscle devious external oblique muscle musculus obliquus externus abdominis oblique case

Related Posts