measured là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt

Đang xem: Measured là gì



measured /”meʤəd/
tính từ đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mựcwith measured steps: với những bước đi đều đặn đắn đo, cân nhắc, có suy nghĩ, thận trọng (lời nói)in measured terms (words): bằng những lời lẽ thận trọng


 được đoNoise power in dBm referred to or measured at 0TLP (DBM0): Công suất tạp âm tính theo dBm tương ứng với hoặc được đo tại 0 TLPdirectly measured: được đo trực tiếpmeasured current: dòng điện được đomeasured parallel to …: được đo song song với …measured signal: tín hiệu được đoLĩnh vực: xây dựng


 được xác địnhNoise power measured at zero (DBAO)


 công suất tạp âm đo tại điểm 0acquisition of measured data


 sự tiếp nhận dữ liệumeasured angle


 góc (được) đomeasured mile


 dặm đo chuẩnmeasured process quantity


 đại lượng xử lý đo đượcmeasured quantity


 đại lượng đã đomeasured quantity


 đích đomeasured quantity


 tín hiệu hồi tiếpmeasured refrigerating capacity


 năng suất lạnh đo đượcmeasured service


 dịch vụ đo đượcmeasured temperature


 nhiệt độ đo đượcmeasured ton


 tấn dung tíchmeasured value


 đích domeasured value


 đo hạngmeasured value


 giá trị đomeasured value


 giá trị đo đượcmeasured value


 giá trị quan sátmeasured value


 số đo đượcmeasured voltage


 điện áp đo đượcprocessing of measured data


 sự xử lý dữ liệu đã đo

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): measure, measurement, measure, measurable, immeasurable, measured, immeasurably

Xem thêm: metrical, metric, calculated, deliberate, careful, deliberate, measurement, measuring, mensuration, standard, criterion, touchstone, quantity, amount, step, bill, meter, metre, beat, cadence, bar, measuring stick, measuring rod, mensurate, measure out, quantify, evaluate, valuate, assess, appraise, value

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Xem thêm: Game Thay Đồ Miễn Phí – Trò Chơi Thay Đồ Miễn Phí


Từ điển WordNet


determined by measurement

the measured distance was less than a mile

the rhythmic arrangement of syllables; metrical, metriccarefully thought out in advance; calculated, deliberate

a calculated insult

with measured irony

with care and dignity; careful, deliberate

walking at the same measured pace

with all deliberate speed


the act or process of assigning numbers to phenomena according to a rule; measurement, measuring, mensuration

the measurements were carefully done

his mental measurings proved remarkably accurate

a basis for comparison; a reference point against which other things can be evaluated; standard, criterion, touchstone

the schools comply with federal standards

they set the measure for all subsequent work

how much there is of something that you can quantify; quantity, amountany maneuver made as part of progress toward a goal; step

the situation called for strong measures

the police took steps to reduce crime

a statute in draft before it becomes law; bill

they held a public hearing on the bill

(prosody) the accent in a metrical foot of verse; meter, metre, beat, cadencemusical notation for a repeating pattern of musical beats; bar

the orchestra omitted the last twelve bars of the song

measuring instrument having a sequence of marks at regular intervals; used as a reference in making measurements; measuring stick, measuring rod


determine the measurements of something or somebody, take measurements of; mensurate, measure out

Measure the length of the wall

express as a number or measure or quantity; quantify

Can you quantify your results?

have certain dimensions

This table surfaces measures 20inches by 36 inches

place a value on; judge the worth of something; evaluate, valuate, assess, appraise, value

I will have the family jewels appraised by a professional

Xem thêm: Tiêu Điểm Tướng Pyke: Sát Thủ Vùng Nước Đỏ, Tiêu Điểm Tướng Pyke

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: calculated careful deliberate metric metricalmeasures|measured|measuring
syn.: appraise assess compare estimate grade rank rate size

Related Posts