Maintain Là Gì, Nghĩa Của Từ Maintain, Maintaining Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Maintain là gì

*
*
*

maintain

*

maintain /men”tein/ ngoại động từ giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quảnto maintain friendly relations: duy trì những quan hệ hữu nghịto maintain an attitude: giữ một thái độto maintain a road: bảo quản một con đường giữ vững, không rời bỏto maintain one”s position: giữ vững vị trí của mình bảo vệ, xác nhận rằngto maintain one”s opinion: bảo vệ ý kiến của mình nuôi, cưu mangto maintain a large family: nuôi một gia đình đông con
bảo dưỡngbảo quảnbảo trìmaintain system history program: chương trình ghi lại lịch bảo trìchống đỡđồ nghềdụng cụduy trìemployer”s right to maintain insurance cover: quyền duy trì bảo hiểm của chủ công trìnhto maintain at grade: duy trì đường dốc dọcgìn giữgiữgiữ gìnkhai thácsửa chữatu sửabảo dưỡngbảo quảnduy trìmaintain market (to…): duy trì thị trườnggiữmaintain value: giữ giá trịmaintain value (to…): giữ giá trịgiữ gìnobligation to maintainnghĩa vụ nuôi nấng

*

*

Xem thêm: dominant là gì

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

maintain

Từ điển Collocation

maintain verb

1 keep sth at the same level

VERB + MAINTAIN be anxious to, want to We are anxious to maintain our close links with the police. | have to, need to | strive to, try to | help (to) | be able to | be difficult to The government”s position became increasingly difficult to maintain.

PHRASES the duty/need to maintain sth He emphasized the need to maintain the status quo.

2 keep sth in good condition

ADV. properly, well | poorly a poorly maintained central heating system

VERB + MAINTAIN be difficult to | be easy to

PHRASES be responsible for maintaining sth

Từ điển WordNet

v.

Xem thêm: Nghĩa Của Từ Uncompromising Là Gì, Nghĩa Của Từ Uncompromising

English Synonym and Antonym Dictionary

maintains|maintained|maintainingsyn.: bear guard keep possess preserve protect retain save support sustain upholdant.: abandon

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu

Related Posts