Luminous Là Gì – Nghĩa Của Từ Luminous

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Luminous là gì

*
*
*

luminous

*

luminous /”lu:minəs/ tính từ sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ rõ ràng, minh xác, quang minh soi sáng vấn đề (nhà văn…)
phát quangluminous efficiency: hiệu suất phát quangluminous paint: sơn phát quangluminous painting: sơn phát quangphát sánghigh luminous efficiency: hiệu quả phát sáng caoluminous buoy: phao tiêu có phát sángluminous ceiling: trần phát sángluminous efficacy (of a lamp): hiệu suất phát sáng (của đèn)luminous emitting: độ phát sángluminous emitting: sự phát sángluminous paint: sơn phát quang, sơn phát sángluminous paint: sơn phát sángspectral luminous efficiency: hiệu suất phát sáng (theo) phổluminous dialmặt số dạ quangluminous efficacyhiệu lực chóiluminous efficacyhiệu suấtluminous efficacyhiệu suất sángluminous efficiencyhiệu suất ánh sángluminous efficiencyhiệu suất sángluminous emissivityđộ trưngluminous emittanceđộ trưngluminous energynăng lượng ánh sángluminous energyquang năngluminous environmentmôi trường chiếu sángluminous environmenttình trạng chiếu sángluminous exitanceđộ trưng ánh sángluminous flamengọn lửa (phát) sángluminous floatphao tiêu sángluminous fluxdòng ánh sángluminous fluxluồng ánh sángluminous fluxquang thôngluminous fluxthông lượng ánh sángluminous fluxthông lượng sángluminous flux surface densitymật độ bề mặt quang thôngluminous intensitycường độ (ánh) sángluminous intensitycường độ ánh sáng

*

Xem thêm: would like nghĩa là gì

*

*

luminous

Từ điển Collocation

luminous adj.

VERBS be

ADV. highly, very | almost The colours were bright, almost luminous. | faintly, slightly

Từ điển WordNet

Xem thêm: frequency distribution là gì

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: beaming bright clear glowing light radiant shiningant.: dark dim

Related Posts