Liệt Kê Tiếng Anh Là Gì – Bảng Liệt Kê Các Chi Tiết Tiếng Anh Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Liệt kê tiếng anh là gì

*
*
*

liệt kê

*

– đg. Kê ra từng khoản, từng thứ. Liệt kê những công việc đã làm. Bảng liệt kê tài sản.

*

Xem thêm: Atrophy Là Gì ? Nghĩa Của Từ Atrophy Trong Tiếng Việt

*

*

Xem thêm: One Piece Tập 865 Vietsub + Thuyết Minh Full Hd, Vua Hải Tặc Tập 865

liệt kê

liệt kê verb to list, to enumerateenumerationhằng số liệt kê: enumeration constantkiểu liệt kê: enumeration typephép quy nạp bằng liệt kê: induction by simple enumerationsự liệt kê: enumerationsự liệt kê các hằng số: enumeration of constantsthẻ liệt kê: enumeration taglistbản liệt kê lệnh: command listbảng liệt kê: listhộp liệt kê: list boxhộp liệt kê thả: pull-down listhộp liệt kê thả: drop down list boxthiết bị liệt kê: list devicethiết bị liệt kê hệ thống: system list devicetoán tử liệt kê: list operatorspecificationbản liệt kê: specificationBảng liệt kê danh mục truy nhập công cộng trực tuyến (Internet)Online Public Access Catalogue (Internet) (OPAC)OPAC (bảng liệt kê danh mục truy nhập công cộng trực tuyến) đầu raOutput OPACbản liệt kêcataloguebản liệt kê chương trìnhprogram listingbảng liệt kêindexbảng liệt kê các chi tiếtnames of partbảng liệt kê nhân sựmanning tablebộ liệt kêenumeratorđược liệt kêlistedhệ thống phân loại liệt kêenumerative classification systemkiểu dữ liệu được liệt kêenumerated scalar typeliệt kê thiết bị máy tính và phần mềmAutomated Catalogue of Computer Equipment & Software System (ACCESS)số danh bạ liệt kêListed Directory Number (LDN)sự liệt kêlistingsự liệt kêschedulingtập dữ liệu được liệt kêcataloged data setlistbản liệt kê chứng khoán: stock listbản liệt kê hàng trong kho: stock listbản liệt kê những đầu tư hợp pháp: legal listbảng liệt kê (danh sách) được thừa nhận: approved listbảng liệt kê hàng hóa: commodity listbảng liệt kê linh kiện: parts listbảng liệt kê số hiệu hàng hóa: numerical list of commoditiesbảng liệt kê tài khoản: account listgiấy liệt kê hàng mua: shopping listphiếu liệt kê kiện hàng: packing listbản liệt kêinventorybản liệt kê chung (đầy đủ)trade cataloguebản liệt kê dỡ hàngport entrybản liệt kê hàng chở trên tàu (của thuyền trưởng)ship”s manifestbản liệt kê hàng hóa để ghi nhớmemorandum invoicebản liệt kê hàng loại (vì không còn đủ chỗ chất lên tàu)shut out memobản liệt kê ngân sáchbudget statementbản liệt kê sản phícost sheetbản liệt kê tài khoảnstatement of accountbản liệt kê tờ quảng cáoadvertisement indexbản liệt kê tổn thấtloss bordereauxbản liệt kê trương mục hàng thángmonthly statement (of account)bảng liệt kêschedulebảng liệt kê chi phí cố địnhschedule of fixed chargesbảng liệt kê chứng khoán có giáschedule of securitiesbảng liệt kê chung (đày đủ)trade cataloguebảng liệt kê hàng loại (vì không còn đủ chỗ chất lên tàu)shut out memobảng liệt kê khấu haoschedule of depreciationbảng liệt kê nợ phải thuschedule of accounts receivablebảng liệt kê nợ phải trảschedule of account payablebảng liệt kê nợ phải trảschedule of accounts payablebảng liệt kê số lượngbill of quantitiesbảng liệt kê tài chínhfinancial schedules