Lawyer Là Gì Trong Tiếng Anh? Luật Sư Và Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Lawyer là gì




lawyer /”lɔ:jə/ danh từ luật sư luật gia
luật sưsea lawyer: luật sư về biểncá tuyết sôngchưởng khếcố vấn luật phápcố vấn phá luậtcông chứng viênluật sưoffice lawyer: luật sư cố vấnpatent lawyer: luật sư cố vấn chuyên môn về bằng sáng chếtort lawyer: luật sư (chuyên về luật dân sự)trial lawyer: luật sư biện hộ (sơ thẩm)trưởng khếcorporation lawyercố vấn pháp luật của công tycriminal lawyernhà hình luậtlake lawyercá tuyết hồtax lawyerchuyên viên thuế vụ o luật sư, luật gia § sea lawyer : luật sư về biển

Từ điển chuyên ngành Pháp luật

Lawyer: Luật sư Người học luật, có chứng nhận hành nghề do Hội Luật gia cấp, hành nghề luật, tham gia hỗ trợ pháp lý hoặc đại diện cho các bên trong vụ kiện.

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): law, lawyer, outlaw, lawful, unlawful, lawfully, unlawfully

Xem thêm: Gameguardian Apk Download Gameguardian For Android Free, Gameguardian 101




Xem thêm: Cách Sử Dụng For, During Là Gì Trong Tiếng Anh? Cách Sử Dụng For, During Và While Trong Tiếng Anh


Từ điển Collocation

lawyer noun

ADJ. clever, competent, good, successful | leading, senior | experienced, qualified | practising | academic | defence, prosecuting, prosecution | corporate, government | foreign, international, local | civil, civil rights, commercial, constitutional, criminal, divorce, human rights, libel, personal injury More information about PROFESSIONALS
PROFESSIONALS: be, practise as ~
to practise as a consulting engineer

act as ~ She is acting as architect on this project.

have ~ The group does not have an internal auditor.

need ~ We need an engineer to design us something better.

find ~ It pays to find a good accountant.

appoint, appoint sb (as), engage, get, instruct ~ Appoint a solictor to act on your behalf.

consult (with), get/take advice from, go to, see, speak to, talk to ~ I demand to speak to my lawyer!

an advocate, barrister, lawyer, solicitor acts for/defends/represents sb an in-house lawyer acting for a major company

Related Posts