” Laugh It Off Là Gì ? To Laugh It Off Có Nghĩa Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Laugh it off là gì




laugh /lɑ:f/ danh từ tiếng cườito burst into a laugh: cười phá lênto have a good laugh at somebody: được cười ai một trận thoả thíchto have (get) the laugh of (at, on) somebody; to have (get) the laugh on someone”s side: cười lại ai (nghĩa bóng) quật lại thắng thế aito force a laugh: gượng cười động từ cười, cười vui, cười cợtto laugh oneself into fits (convulsions): cười đau cả bụngto burst out laughing: cười phá lênto laugh a bitter laugh: cười cái cười chua chátto laugh oneself helpless: cười phát sặc lên, cười phát ho lênto laugh at cười, cười nhạo, cười coi thườngto laugh away cười để xua đuổi, cười để gạt bỏ (cái gì)to laugh away one”s fears and anxiety: cười để xua đuổi những nỗi lo âu sợ hãito laugh down cười át đito laugh off cười mà tránh đi (khó khăn…), cười xoàto laugh over cười khi xem xét, cười khi thảo luận (vấn đề gì)to laugh in someone”s face cười vào mặt ai, chế diễu ai, chế nhạo aito laugh in one”s sleeve cười thầmto laugh on the other side (corner) of the mouthto laugh on the wrong side of one”s mouth (face) đang vui trở nên buồn, đang cười lại mếuto laugh somebody out of court bêu rếu ai để mọi người cười làm cho toà không còn nghe được người người ấy khai nữato laugh somebody out of some habit cười người nào để cho bỏ một thói gì đihe laughs best who laughts last (tục ngữ) cười người chớ khá cười lâu, cười người hôm trước hôm sau người cười

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): laugh, laughter, laugh, laughable, laughably

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): laugh, laughter, laugh, laughable, laughably


Xem thêm: Advise Là Gì – Sự Khác Nhau Giữa Advise Và Advice




Từ điển Collocation

laugh noun

1 sound/act of laughing

ADJ. loud | light, little, short, slight, small | low | big, good, great The last joke got the biggest laugh. | belly, booming, hearty | barking, cackling, harsh, husky, throaty | silvery, tinkling | amused, delighted | embarrassed, nervous, shaky | polite | bitter, brittle, cynical, derisive, dry, forced, hollow, humourless, mirthless, mocking, rueful, scornful She forced a humourless laugh. | infectious

VERB + LAUGH give, let out, utter He gave a short, amused laugh. | have | force, manage | enjoy, like He enjoys a good laugh. | get, raise Few of his jokes got a laugh. She got a laugh out of Jack. | hear

LAUGH + VERB escape sb A small laugh escaped her.

PREP. for a ~ She dyed her hair green just for a laugh. | with a ~ He left the room with a cynical laugh. | ~ about/at We all had a great laugh about it afterwards.

PHRASES be good for a laugh Paul”s always good for a laugh (= always amusing). | have the last laugh We”ll have the last laugh if she finds out that you”re the one who played the trick. | a laugh at sb”s expense Oh yes, very funny?have your laugh at my expense! | the laugh is on sb (= sb looks ridiculous after they have tried to make fun of sb else)

2 sb/sth that is amusing

ADJ. good, real

PHRASES a barrel of laughs, a bit of a laugh, a laugh a minute (= very funny)

Từ điển WordNet


a facial expression characteristic of a person laughing

his face wrinkled in a silent laugh of derision


Xem thêm: Nghĩa Của Từ : Awesome Nghĩa Là Gì ? Nghĩa Của Từ Awesome

English Synonym and Antonym Dictionary

laughs|laughed|laughingsyn.: chuckle giggle grin guffaw howl roar smile snicker titterant.: cry

Related Posts