Lattice Là Gì ? Nghĩa Của Từ Lattice Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ Lattice

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Lattice là gì

*
*
*

lattice

*

lattice /”lætis/ danh từ lưới, rèm; hàng rào mắt cáolattice window: cửa sổ mắt cáolattice bridge: cầu làm bằng những thanh sắt bắt chéo nhau
chấn songlattice railing: lan can kiểu chấn songcửa chắndànatomic lattice: dàn nguyên tửcoarse lattice: dàn thôcomplemented lattice: dàn có bùcomplete multiplicative lattice: dàn nhận đầy đủdisjunction lattice: dàn táchintegral lattice: dàn nguyênlattice covering: cái phủ dànlattice covering: phủ dànmetric lattice: dàn metricmodular lattice: dàn mođulamultiplication lattice: dàn nhânquasi-complemented lattice: dàn có tựa bùquasi-complemented lattice: dàn tựa bùrelatively complemented lattice: dàn được bổ sung tương đốisemi-modular lattice: dàn nửa mođulaskew lattice: dàn lệchsoluble lattice: dàn giải đượcstar lattice: dàn hình saostar lattice clan: dàn hình saoghigiànaerial lattice support: giàn ăng tendiamond-shaped lattice truss: giàn mạnggirder lattice: giàn mắt cáo rầmgirder lattice web: giàn hoahexagonal chord lattice: lưới biên giàn hình lục giáclattice (d) structure: kết cấu giànlattice beam: dầm kiểu giànlattice beam: giàn dầmlattice bridge: cầu giàn mắt cáolattice bridge: cầu giànlattice bridge: cầu kiểu giànlattice girder: giàn mắt cáolattice girder: dầm giànlattice girder: giàn hoalattice jib: cần kiểu giànlattice order: thứ tự giànlattice ordered group: nhóm sắp xếp theo giànlattice ordered group: nhóm sắp theo giànlattice point: điểm giànlattice purlin: xà mái dọc kiểu giànlattice structure: kết cấu giànlattice tower: cột tháp giànlattice tower: cột tháp kiểu giànlattice tower: tháp giàn théplattice truss: giàn khung mắt cáolattice truss: giàn mắt cáolattice truss: giàn hoalattice truss: giàn giáttelevision aerial lattice support: giàn ăng ten vô tuyến truyền hìnhtriangular chord lattice: lưới biên giàn hình tam giáctriangular lattice truss: giàn có thanh bụng (hình) tam giáctruss lattice: mắt cáo của giàntruss with flexible lattice: giàn có thanh bụng mảnhgiàn mắt cáogirder lattice: giàn mắt cáo rầmlattice bridge: cầu giàn mắt cáogiátlattice truss: giàn giáthàng rào mắt cáoGiải thích EN: An open structure of intersecting diagonal laths, usually of wood or light metal.Navigation. a pattern formed by two or more sets of intersecting lines, such as overlapping loran lines.Giải thích VN: Kết cấu mở làm bằng các thanh giao chéo nhau, thường bằng gỗ hoặc kim loại nhẹ.

Xem thêm: What'S Up Nghĩa Là Gì

Xem thêm: Zcash Là Gì? Tổng Quan Về Dự Án Zcash Là Gì? Tổng Quan Về Dự Án Zcash

Hàng hải. mô hình tạo thành bởi 2 hoặc nhiều hơn các đường giao nhau, ví dụ như các đường hệ thống phòng tuyến vô tuyến đạo hàng xa nhiều lớp.khung sườnlướiGiải thích VN: Là biểu diễn bề mặt sử dụng một mảng chữ nhật của các điểm lưới đặt cách nhau một khoảng thu mẫu không đổi theo các chiều x, y tương đối so với một điểm gốc chung. Một lưới được lưu như một grid (lưới ô vuông), nhưng chỉ biểu diễn các giá trị bề mặt tại các điểm lưới, chứ không phải giá trị của toàn bộ ô lưới.diagonal lattice: lưới chữ Khexagonal chord lattice: lưới biên giàn hình lục giáclattice beam: dầm mắt lướilattice bracing: hệ giằng dạng mắt lướilattice constant: hằng số mạng lướilattice energy: năng lượng mạng lướilattice fence: rào lướilattice fence: hàng rào lưới mắt cáolattice frame: kết cấu dạng lướilattice mast: cột tháp dạng lướilattice model: mô hình mạng lướilattice network: mạch mạng lướilattice plan: sơ đồ mạng lướilattice point: điểm nút lướilattice retaining wall: tường chắn đất dạng mắt lướilattice riber: sợi lướilattice roof: mái kèo lướilattice roof: mái dạng mắt lướilattice sampling: sự lấy mẫu mạng lướilattice structure: kết cấu dạng mắt lướilattice suspension bridge: cầu treo dạng mắt lướilattice thin sell: vỏ mỏng dạng mắt lướilattice vibration: dao động mạng lướilattice window: cửa sổ lưới mắt cáolattice work: kết cấu dạng mắt lướilattice work: công trình dạng mắt lướilower chord lattice: lưới đai dướimetal lattice pier: trụ kim loại dạng mắt lướirectangular chord lattice: lưới mắt cáo hình chữ nhậtsloped chord lattice: lưới đai nghiêngspace lattice: lưới không giantriangular chord lattice: lưới biên giàn hình tam giácupper chord lattice: lưới đai trênwire lattice: lưới théplưới mắt cáolattice fence: hàng rào lưới mắt cáolattice window: cửa sổ lưới mắt cáorectangular chord lattice: lưới mắt cáo hình chữ nhậtlưới, rèm, mạng tinh thểmàn chắnmạngBaravais lattice: mạng Bravaisactive lattice: mạng hoạt độnganorthic lattice: mạng ba nghiênganorthic lattice: mạng tam tàclose-packed lattice: mạng tinh thể bó chặtcrystal lattice: mạng tinh thểcrystal lattice parameter: tham số mạng tinh thểcubic lattice: mạng (tinh thể) lập phươngcubic lattice: mạng lập phươngcubical lattice: mạng lập phươngdiamond wire lattice: mạng dây hình thoidiamond-shaped lattice truss: giàn mạngdisjunction lattice: mạng tách rờidisjunction lattice: mạng ngắt mạchdistributive lattice: mạng phân phốiface-centered cubic lattice: mạng lập phương tâm mặtface-centred cubic lattice: mạng lập phương tâm mặtgrouping lattice: mạng gộplattice absorption: hấp thụ của mạnglattice beam: rầm mạnglattice cell: ô hình mạnglattice constant: hằng số mạnglattice constant: hằng số mạng lướilattice correspondence: sự tương ứng mạnglattice crystal: tinh thể mạnglattice defect: khuyết tật mạnglattice defect: chỗ hỏng mạnglattice deformation: sự biến dạng mạnglattice deformation: méo mạnglattice diagram: sai hỏng mạnglattice distortion: biến dạng mạng (tinh thể)lattice energy: năng lượng mạng lướilattice imperfection: sai hỏng mạnglattice mast: cột tháp mạnglattice model: mô hình mạng lướilattice network: mạng cầu chéolattice network: mạng bốn cực cầu chéolattice network: mạng tương táclattice network: mạch mạng lướilattice pitch spacing: hằng số mạng tinh thểlattice plan: sơ đồ mạng lướilattice plane: mặt mạng tinh thểlattice point: điểm mạnglattice point: nút mạnglattice reactor: lò phản ứng mạnglattice sampling: sự lấy mẫu mạng lướilattice sampling: lấy mẫu đơn theo mạnglattice space: mạng tinh thể không gianlattice spacing: hằng số mạng (tinh thể)lattice specific heat: nhiệt dung riêng mạnglattice structure: cấu trúc mạnglattice sum: tổng mạnglattice texture: kiến trúc mạnglattice vibration: dao động mạnglattice vibration: dao động mạng lướimolecular lattice: mạng phân tửone-dimensional lattice: mạng một chiềureciprocal lattice: mạng nghịchreciprocal lattice: mạng tinh thể đảoreciprocal lattice vector: vectơ mạng nghịchsistributive lattice: mạng phân phốispace lattice: mạng không gianspace structural system with crossed lattice girders: hệ kết cấu không gian mạng dầm giao nhauspin lattice relaxation: quá trình hồi phục mạng spinspin lattice relaxation: hồi phục mạng spinsquare lattice: mạng vuôngstone lattice: mạng đásub lattice: phân mạngsub lattice: mạng (tinh thể) conthree-dimension lattice: mạng ba chiềuthree-dimensional lattice: mạng ba chiềumạng lướilattice constant: hằng số mạng lướilattice energy: năng lượng mạng lướilattice model: mô hình mạng lướilattice network: mạch mạng lướilattice plan: sơ đồ mạng lướilattice sampling: sự lấy mẫu mạng lướilattice vibration: dao động mạng lướirèmsàngvòm mắt cáoLĩnh vực: xây dựngdàn mắt cáomạng thanh bụngLĩnh vực: toán & tingiàn (đại số)mạng, kết mạngmẫu lướiLĩnh vực: hóa học & vật liệumạng (tinh thể)cubic lattice: mạng (tinh thể) lập phươnglattice distortion: biến dạng mạng (tinh thể)lattice spacing: hằng số mạng (tinh thể)sub lattice: mạng (tinh thể) conLĩnh vực: điện tử & viễn thôngmạng tinh thểclose-packed lattice: mạng tinh thể bó chặtcrystal lattice parameter: tham số mạng tinh thểlattice pitch spacing: hằng số mạng tinh thểlattice plane: mặt mạng tinh thểlattice space: mạng tinh thể không gianreciprocal lattice: mạng tinh thể đảoX-bracing latticehệ thanh xiên chữ thậpcoarse latticedằn thôcombined latticehệ thanh xiên hỗn hợpcomposite lattice towercột tháp (kiểu giàn) bằng compozitdiamond-shaped lattice trussquả trám o mạng, lưới § crystal latitude : mạng tinh thể § space latitude : mạng không gian § stone latitude : mạng đá § wire latitude : lưới thép

Related Posts