Nghĩa Của Từ Inverse Là Gì ? Nghĩa Của Từ Inverse Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

inverse

*

inverse /”in”və:s/ tính từ ngược lại (toán học) ngược, nghịch đảoinverse ratio: tỷ số ngược danh từ cái ngược lại; điều ngược lại (toán học) số nghịch đảo
cái ngược lạinghịchcomplete inverse image: nghịch ảnh đầy đủgeographical inverse: phép giao hội nghịchin inverse ratio: theo tỉ lệ nghịchinverse cross-grooved: cam nghịch đảoinverse curve: đường nghịch đảoinverse curve: nghịch đảoinverse element: phần tử nghịch đảoinverse element, inverting element: phần tử nghịch đảoinverse feedback: hồi tiếp nghịchinverse formula: công thức nghịch đảoinverse function: hàm nghịchinverse geodetic problem: bài toán giao hội nghịchinverse hull: bao nghịch đảoinverse image: nghịch ảnhinverse matrix: ma trận nghịch đảoinverse number: số nghịch đảoinverse of a complex number: nghịch đảo của một số phứcinverse of a number: nghịch đảo của một sốinverse of a real number: nghịch đảo của một số thựcinverse of a square matrix.: nghịch đảo của một ma trận vuônginverse of an element: nghịch đảo của một phần tửinverse operation: phép nghịch đảoinverse path: đường nghịchinverse peak voltage: nghịch thế tối đainverse point: điểm nghịch đảoinverse powers: cường độ nghịch đảoinverse probability: xác suất nghịch đảoinverse problem: bài toán nghịch đảoinverse process: quá trình nghịchinverse proportion: tỷ lệ nghịchinverse proportion: tỷ số nghịch đảoinverse ratio: tỷ số nghịch đảoinverse repetition: sự lặp lại nghịch đảoinverse scattering: nghịch đảo tán xạinverse scattering theory: lý thuyết nghịch đảo tán xạinverse square law: luật bình phương nghịch đảoinverse square law: định luật nghịch đảo bình phươnginverse square law: định luật bình phương nghịch đảoinverse substitution: phép thế nghịch đảoinverse substitution: phép thế nghịchinverse surface: mặt nghịch đảoinverse system: hệ nghịchinverse time lag: sự trễ thời gian nghịch đảoinverse time lag: bộ làm chậm tỷ lệ nghịchinverse time relay: rơle thời gian nghịch đảoinverse transpose: chuyển vị nghịch đảoleft inverse: nghịch đảo tráimultiplicative inverse: tỷ lệ nghịchone side inverse: nghịch đảo một phíapeak inverse voltage: điện thế nghịch tối đapeak inverse voltage rating: ngưỡng điện thế nghịchright inverse: nghịch đảo phảiright inverse: nghịch đảo bên phảito take the inverse (e.g. of a matrix): lấy nghịch đảonghịch đảoinverse cross-grooved: cam nghịch đảoinverse curve: đường nghịch đảoinverse element: phần tử nghịch đảoinverse element, inverting element: phần tử nghịch đảoinverse formula: công thức nghịch đảoinverse hull: bao nghịch đảoinverse matrix: ma trận nghịch đảoinverse number: số nghịch đảoinverse of a complex number: nghịch đảo của một số phứcinverse of a number: nghịch đảo của một sốinverse of a real number: nghịch đảo của một số thựcinverse of a square matrix.: nghịch đảo của một ma trận vuônginverse of an element: nghịch đảo của một phần tửinverse operation: phép nghịch đảoinverse point: điểm nghịch đảoinverse powers: cường độ nghịch đảoinverse probability: xác suất nghịch đảoinverse problem: bài toán nghịch đảoinverse proportion: tỷ số nghịch đảoinverse ratio: tỷ số nghịch đảoinverse repetition: sự lặp lại nghịch đảoinverse scattering: nghịch đảo tán xạinverse scattering theory: lý thuyết nghịch đảo tán xạinverse square law: luật bình phương nghịch đảoinverse square law: định luật nghịch đảo bình phươnginverse square law: định luật bình phương nghịch đảoinverse substitution: phép thế nghịch đảoinverse surface: mặt nghịch đảoinverse time lag: sự trễ thời gian nghịch đảoinverse time relay: rơle thời gian nghịch đảoinverse transpose: chuyển vị nghịch đảoleft inverse: nghịch đảo tráione side inverse: nghịch đảo một phíaright inverse: nghịch đảo phảiright inverse: nghịch đảo bên phảito take the inverse (e.g. of a matrix): lấy nghịch đảongượcapplication inverse: ánh xạ ngượcapplied inverse scattering theory: lý thuyết tán xạ ngược ứng dụngcomplete inverse image: ảnh ngược hoàn toànelectrode inverse current: dòng điện cực ngượcelectrode inverse current: dòng ngược điện cựchyperbolic inverse function: hàm hipebolic ngượchyperbolic inverse function: hàm hiperbolic ngượcinitial inverse voltage: điện áp ngược ban đầuinverse Compton effect: hiệu ứng Compton ngượcinverse Comton effect: hiệu ứng Comton ngượcinverse circular function: hàm vòng ngượcinverse circular function: hàm lượng giác ngượcinverse code: mã ngượcinverse current: dòng ngượcinverse derivative control: điều chỉnh đạo hàm ngượcinverse direction: hướng ngượcinverse electrode current: dòng điện cực ngượcinverse fast Fourier transform: biến đổi Fourier ngược nhanhinverse feedback: sự hồi tiếp ngượcinverse feedback: sự liên hệ ngược âminverse fourier transform: biến đổi Fourier ngượcinverse function: hàm ngượcinverse hyperbolic function: hàm hipebol ngượcinverse hyperbolic function: hàm hiperbo ngượcinverse image: ảnh ngượcinverse interpolation: phép nội suy ngượcinverse limit: giới hạn ngượcinverse limiter: bộ hạn chế ngượcinverse logarithm: lôgarit ngượcinverse magnetostriction: từ đảo ngượcinverse mapping: ánh xạ ngượcinverse mapping system: hệ ánh xạ ngượcinverse modulation: sự điều biến ngượcinverse operation: phép toán ngượcinverse peak voltage: điện áp ngược cực đạiinverse peak voltage: điện áp đỉnh ngượcinverse photoelectric effect: hiệu ứng quang điện ngượcinverse photoelectron spectroscopy: phổ học quang electron ngượcinverse piezoelectric effect: hiệu ứng áp điện ngượcinverse primary creep: dão giai đoạn một ngượcinverse probability: xác suất ngượcinverse program: bài toán ngượcinverse relation: quan hệ ngượcinverse semi-group: nửa nhóm ngượcinverse semi-group: nửa nhóm con ngượcinverse spectrum: phổ ngượcinverse transform: biến quả ngượcinverse transform: biến đổi ngượcinverse transformation: phép biến đổi ngượcinverse trigonometric function: hàm lượng giác ngượcinverse trigonometric function: hàm vòng ngượcinverse variation: biến phân ngượcinverse voltage: điện áp ngượcinverse voltage: điện thế ngượcinverse wave: sóng ngượcnormal inverse time: mức thời gian ngược bình thườngpeak inverse voltage: điện áp ngược cực đạipeak inverse voltage: điện áp ngược đỉnhpure inverse scattering theory: lý thuyết tán xạ ngược thuầnsự nghịch đảoLĩnh vực: xây dựngsố nghịch đảoinverse proportion: tỷ số nghịch đảoinverse ratio: tỷ số nghịch đảosố ngượcsự đảo ngược (ảnh)complete inverse imagetạo ảnh toàn phầninverse correlationtương quan âminverse cross-groovedcam đảo chiều

Related Posts