Nghĩa Của Từ Interpret Là Gì ? Phân Biệt Interpretation Và Interpreting

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Interpret là gì

*
*
*

interpret

*

interpret /in”tə:prit/ ngoại động từ giải thích, làm sáng tỏto interpret the hidden meaning of a prophecy: giải thích nghĩa bí ẩn của một lời tiên tri hiểu (theo một cách nào đó)to interpret an answer as an agreement: hiểu một câu trả lời là đồng ý trình diễn ra được, diễn xuất ra được; thể hiện dịch nội động từ làm phiên dịch giải thích, đưa ra lời giải thích
biên dịchdịchinterpret table: bảng diễn dịchdiễn dịchinterpret table: bảng diễn dịchgiải thích

*

Xem thêm: ” A Great Deal Of Nghĩa Là Gì ? Nghĩa Của Từ A Great Deal Trong Tiếng Việt

*

*

interpret

Từ điển Collocation

interpret verb

ADV. correctly, rightly | wrongly | differently Different people might interpret events differently. | clearly | broadly, liberally The term ‘business’ is here interpreted broadly to include all types of organization in the public and private sectors. The strictness of the rules, even when liberally interpreted, has the effect of restricting innovation. | narrowly, restrictively, strictly | literally | metaphorically It is context and convention that determine whether a term will be interpreted literally or metaphorically. | easily, readily These figures cannot be easily interpreted. | cautiously These results must be interpreted cautiously.

VERB + INTERPRET be difficult to, be hard to | be able/unable to | seek to, try to We all seek to interpret what we hear and what we read.

PREP. as Her message was interpreted as a warning to the general.

PHRASES be variously interpreted (as sth) The figure of the Ancient Mariner has been variously interpreted (= interpreted in various different ways). | be widely interpreted as sth Her resignation has been widely interpreted as an admission of her guilt.

Từ điển WordNet

v.

Xem thêm: Thuốc Viagra Là Gì – Liều Dùng, Công Dụng, Review Cực Chi Tiết

Microsoft Computer Dictionary

vb. 1. To translate a statement or instruction into executable form and then execute it. 2.To execute a program by translating one statement at a time into executable form and executing it before translating the next statement, rather than by translating the program completely into executable code (compiling it) before executing it separately. See also interpreter. Compare compile.

English Synonym and Antonym Dictionary

interprets|interpreted|interpretingsyn.: analyze clarify explain translate

Related Posts