Amazon Inspector Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Nghĩa Của Từ Inspector Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Inspector là gì

*
*
*

inspector

*

inspector /in”spektə/ danh từ người thanh tra phó trưởng khu cảnh sát
người giám địnhngười kiểm tranhân viên kiểm traPublic Health inspectorThanh tra Y tế cộng đồngbuilding inspectorthanh tra viên xây dựngconstruction inspectorgiám sát viên thi côngconstruction inspectorkiểm tra viên thi côngstation inspectortrực ban chạy tàu gatrack inspectornhân viên thanh tra đườngmáy kiểm trangười kiểm nghiệmngười kiểm trahide inspector: người kiểm tra chất lượng da thúsorting inspector: người kiểm tra phân loạiveterinary inspector: người kiểm tra thú yngười theo dõinhân viên kiểm tracustoms inspector: nhân viên kiểm tra hải quaninspector of weights and measures: nhân viên kiểm tra cân lườngmarine inspector: nhân viên kiểm tra hàng hảisanitary inspector: nhân viên kiểm tra vệ sinh (công cộng)viên thanh trafactory inspectorgiám sát công xưởngfull bottle inspectormáy tự động kiểm tra các loại đồ uống đóng chaiinspector of industry and commercenhân viên điều tra công thươnginspector of taxeskiểm soát viên thuế vụinspector of taxesngười thanh tra thuếinspector of taxesthanh tra thuế vụmarine inspectorkiểm tra viên vận tải biểnquality inspectorngười kiểm chất lượngsanitary inspectorthanh tra viên phụ trách vấn đề vệ sinhtax inspectorviên kiểm tra thuế, thanh tra thuế vụ o nhân viên kiểm tra, thanh tra § laboratory inspector : nhân viên kiểm tra phòng thí nghiệm

Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm

Inspector

Người điều tra.

Người có trách nhiệm kiểm tra rủi ro để quyết định có bảo hiểm hay không.

Xem thêm: dai ca ra tu

*

*

*

Xem thêm: Tử Vi Hàng Ngày Của 12 Cung Hoàng Đạo, Tử Vi Hàng Ngày 12 Cung Hoàng Đạo

inspector

Từ điển Collocation

inspector noun

1 official who inspects sth

ADJ. chief, principal | deputy | local | independent | official | government, ministry, RSPCA, UN/United Nations, etc. | building, factory, (health and) safety, planning, (public) health, school, tax, ticket, weapons UN weapons inspectors

VERB + INSPECTOR call in The school inspectors were called in.

INSPECTOR + VERB be in charge of sth the inspector in charge of producing the report | look at sth | report (on) sth

PREP. ~ of an inspector of prisons More information about JOB
JOB: be, work as ~
She”s a well-known writer. Her father, a trained chef, now works as a bus driver.

study to be, train as, train to be ~ She trained as a painter and sculptor.

start (work) as ~ He started work as a trainee chef.

become, qualify as ~ She qualified as a vet last year.

employ (sb as), have The company employs more than 1500 engineers.

engage (sb as), get, hire (sb as), recruit, take on ~ They have recruited a new designer.

appoint, appoint sb (as), make sb ~ are usually used with academic, official or highly responsible jobs: He was appointed Professor of Law at Yale. At 39 she was made chairman of the board.

Related Posts