Nghĩa Của Từ Incoming Là Gì, Nghĩa Của Từ Incoming, Nghĩa Của Từ Incoming

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

incoming

*

incoming /”in,kʌmiɳ/ danh từ sự vào, sự đến (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức tính từ vào, mới đếnthe incoming tide: nước triều vàothe incoming year: năm mới nhập cư kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chứcthe incoming tenant: người thuê nhà mới dọn đếnthe incoming mayor: ông thị trưởng mới đến nhậm chức dồn lạiincoming profits: lãi dồn lại
đếnincoming call: cuộc gọi đếnincoming call: gọi đếnincoming call: sự gọi đến (tín hiệu)incoming call packet: bộ gọi đếnincoming calls barred line: đường chặn các cuộc gọi đếnincoming country: nước đếnincoming data: dữ liệu gọi đếnincoming direction of a signal: hướng tiến đến của tín hiệuincoming echo suppressor-IES: bộ triệt tiếng dội đếnincoming echo suppressor-IES: bộ triệt âm dội đếnincoming feeder: đường dây đếnincoming group: nhóm đếnincoming inspection: sự kiểm tra đếnincoming international telephone exchange: tổng đài điện thoại quốc tế đếnincoming message: thông báo đếnincoming message: điện tín đếnincoming message: tin tức đếnincoming panel: bảng chỉ số đếnincoming procedure: quy trình đếnincoming procedure: thủ tục đếnincoming quality level (IQL): mức chất lượng đếnincoming register: thanh ghi đếnincoming register: bộ ghi đếnincoming signal: tín hiệu đếnđi tớinhậnincoming inspection: sự kiểm tra nhậnincoming inspection: sự kiểm tra thu nhậnsự thu nhậpsự vàovàoincoming air: không khí vàoincoming air: không khí cấp vàoincoming air: không khí cấp vàoincoming air: không khí vàoincoming air: không khí hút vàoincoming air duct: ống dẫn không khí hút vàoincoming data: dữ liệu (lấy) vàoincoming flow: dòng vàoincoming gas: ga được hút vàoincoming gas: gas được hút vàoincoming gas: khí được hút vàoincoming heat load: phụ tải do nhiệt đưa vàoincoming heat load: tải do nhiệt đưa vàoincoming inspection: sự kiểm tra đầu vàoincoming jet: luồng nước vào hồincoming message: thông báo vàoincoming power source fail: mất nguồn điện vàoincoming signal: tín hiệu vàoincoming signal: tín hiệu đi vàoincoming stream: dòng hơi vàoincoming tide: triều vào cửa sôngincoming traffic: lưu lượng vàoincoming traffic: vận tải luồng vàoincoming trunk: đường dẫn vàologging of incoming calls: sự ghi chuyển mạch gọi vàoredirection of incoming messages: chuyển hướng thông điệp vàoLĩnh vực: điện tử & viễn thôngập tớitới (sóng)Lĩnh vực: hóa học & vật liệusự đếnincoming airkhông khí sạchincoming air ductkênh dẫn không khí hútincoming beamchùm tia tớiincoming callcuộc gọi tớiincoming callgọi tớiincoming calllời gọi tớichủ tịch mớiđếnincoming mail: thư đếnincoming profits: tàu bè đến cảnggọi điện thoại từ nước ngoài vềmáy bay đếnmới vào (ở, nhậm chức)người thuê nhà mớiincoming auditorkiểm toán viên kế nhiệmincoming collectionkhoản nhờ thu nơi khácincoming correspondencethư và điện báo nhận đượcincoming freightcước mua hàng (vào)incoming goodshàng hóa nhận đượcincoming invoicehóa đơn mua hàngincoming invoicehóa đơn nhậnincoming mailbưu kiện nhận đượcincoming mailthư tín nhận đượcincoming ordersđơn đặt hàng vừa nhận đượcincoming partnerhội viên mới vàoincoming partnerngười chung vốn mới (tham gia)incoming partnerslợi nhuận sắp cóincoming vesselkhoản thuincoming vesselphần thuincoming vesselsự thuincoming vesseltiền thu o sự vào, sự đến § incoming of water : nước tới

Related Posts