Chuyên Sâu Về Độ Grit Là Gì, Nghĩa Của Từ Grit, Nghĩa Của Từ Grit Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Grit là gì

*
*
*

grit

*

grit /grit/ danh từ hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn sỏi (kỹ thuật) hạt sạn (làm cho máy trục trặc)there must be some grit in the machine: chắc hẳn có hạt sạn trong máy mạt giũa (kim loại) (thông tục) tính bạo dạn, tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ Grit đảng viên đảng Cấp tiến; đảng viên đảng Tự do (ở Ca-na-dda)to put grit in the machine thọc gậy bánh xe
đá dămđá vụngiấy đánh bónghạt kim loạihạt sạnmesh abrasive grit: hạt sạn mài qua mắt lướimảnh đá vụnmạt giũamạt sạnphủ đá dămsỏigrit basin: thiết bị khử sỏigrit basin: lắng sỏigrit spreader: máy rải sỏiLĩnh vực: xây dựngcát sỏidăm cát torải đá dămLĩnh vực: hóa học & vật liệuhạt cứngcement gritxi măng hạt tochicken gritvụn đá cẩm thạchchicken gritvụn đá vôigrit arrestorthiết bị khử cátgrit arrestorthiết bị khử trogrit basinbể lắng cátgrit blastingsự phun cát làm sạchgrit chamberbể lắng cátgrit chamberbuồng lọc sạngrit chamberhố lắng cátgrit spreadermáy rải đámesh abrasive gritđá mạt mài qua sàngmillstone gritcái kết cối xaysandstone gritcái kết hạt thôhạt vụntấmcoarse grit: tấm thôfine grit: tấm mịnlime milk grit catchercái gom sạn sữa vôi danh từ o đá sạn Một loại đá cát hạt thô và có góc cạnh. o cát kết thô, cát kết to hạt § millstone grit : cát kết cối xay, molarit § sandstone grit : cát kết hạt thô § grit-free : không chứa hạt thô, không chứa sạn

*

Xem thêm: Game Đấu Trường Ma Thuật: Đại Chiến, Vua Trò Chơi

*

*

grit

Từ điển Collocation

grit noun

1 small pieces of stone

QUANT. bit, piece A bit of grit had got into my eye.

2 courage/determination

ADJ. sheer, true

VERB + GRIT have Don”t give in yet. You have more grit than that. | display, show The team showed their true grit and played a magnificent game. | take It takes sheer grit to stand up to a bully like that.

Từ điển WordNet

Xem thêm: Allotted Là Gì ? Giải Đáp Mọi Thắc Mắc Về Thuật Ngữ Allotment

English Synonym and Antonym Dictionary

grits|gritted|grittingsyn.: courage grain grate gravel grind pluck rub sand stamina

Related Posts