” Grading Là Gì ? Nghĩa Của Từ Grades Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ Grades Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

graded

*

graded tính từ xếp hạng; phân hạng; xếp loại chọn lọc
chia độphân loạigraded gravel: sỏi đã phân loạixếp hạngLĩnh vực: toán & tinbị phân bậccó chia độdouble gradedphân bậc képgraded aggregatecốt liệu đã được sànggraded algebrađại số phân bậcgraded beddingphân lớp theo bậcgraded beddingthớ lớp theo độ hạtgraded coalđã sànggraded coupling loss cablecáp ghép nối theo cấp bậcgraded earth roadđường đất bằng phẳnggraded earth roadđường đất tạo biêngraded earth roadđường đất tạo viềngraded filterbộ lọc ngượcgraded filterbộ lọc theo cấp phốigraded filtertầng lọc ngượcgraded filterthiết bị lọc ngượcgraded groupnhóm phân bậcgraded indexchỉ số phân cấpgraded indexđộ dốcgraded index corelõi chiết suất phân cấpgraded index corelõi chiết suất thay đổi dầngraded index fibersợi quang chiết suất giảm dầngraded index fibersợi quang chiết suất phân bậcgraded index fibersợi quang chiết suất phân cấpgraded index profileprofin chiết suất phân cấpgraded index profileprofin chiết suất tạo bậcgraded jump-uptăng chuyển có nấcgraded offsetdịch chuyển theo mứcgraded profilemặt cắt chia bậcgraded profilemặt cắt được điều chỉnhgraded riversông được chỉnh dòng <"greidid> tính từ o chia độ, phân loại, xếp hạng § graded bed : lớp bạt cấp Lớp đá trầm tích vụn có hạt thô ở phần đáy và bạt cấp dần lên trên thành hạt mịn. Một lớp bạt cấp cũng có thể được thành tạo do sự giảm tốc độ dòng chảy và ở phần đáy của dòng xoáy. § graded bedding : thớ lớp bạt cấp § graded profile : mặt cắt bạt cấp § graded string : cột ống hỗn hợp

Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm

GRADED

Xem GRADED COMMISSION; GRADED DEATH BENEFIT; GRADED PREMIUM, WHOLE LIFE INSURANCE.

Đang xem: Grading là gì

*

*

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

graded

Từ điển WordNet

adj.

Xem thêm: “Sign” Là Gì? Nghĩa Của Từ Sign ” Trong Từ Điển Lạc Việt Ngữ Pháp Thông Dụng: Sign Up

n.

Xem thêm: Sự Khác Biệt Giữa Rom Stock Là Gì ? Rom Stock, Rom Cook Là Gì

the gradient of a slope or road or other surface

the road had a steep grade

a variety of cattle produced by crossbreeding with a superior breed

v.

level to the right gradientdetermine the grade of or assign a grade to

English Synonym and Antonym Dictionary

grades|graded|gradingsyn.: arrange classify group hill incline mark place rank rate slope sort

Related Posts