Thuốc Generic Là Gì? ? Nghĩa Của Từ Generic Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Thuốc generic là gì?




generic /dʤi”nerik/ tính từ có đặc điểm chung của một giống loài; (thuộc) giống loài chung
chunggeneric alert: sự báo động chunggeneric alert: sự cảnh báo chunggeneric algorithm: thuật toán chunggeneric array logic (GAL): lôgic mảng chunggeneric cascade: đợt chunggeneric content portion: phần nội dung chunggeneric content portion description: mô tả phần nội dung chunggeneric expert system tool (GEST): công cụ hệ thống chuyên gia chunggeneric function: hàm chunggeneric identifier: định danh chunggeneric interactive application (GINA): ứng dụng tương tác chunggeneric key: khóa chunggeneric layout structure: cấu trúc hiển thị chunggeneric logical structure: kiến trúc logic chunggeneric name: tên chunggeneric programming: sự lập trình chunggeneric type variable: biến kiểu chunggeneric unbind: không kết buộc chunggeneric unit: đơn vị chunggeneric unit: khối chungđồng chủnggeneric addressđịa chỉ loạigeneric cell rate algorithm (GCRA)GCRAgeneric definitionsđịnh nghĩa tổng quátgeneric descriptorkí hiệu mô tả loạigeneric identifierđịnh danh loạigeneric nametên tổng quát


Xem thêm: What'S Up Man Nghĩa Là Gì, What Are Youtube Channel Memberships




any product that can be sold without a brand name


relating to or common to or descriptive of all members of a genus

the generic name

(of drugs) not protected by trademark

`Acetaminophen” is the generic form of the proprietary drug `Tylenol”

applicable to an entire class or group

is there a generic Asian mind?

Xem thêm: Talking Tom Gold Run Hack Free Gold Dynamite And Gems, Talking Tom Gold Run

Bloomberg Financial Glossary

Describes the characteristics and/or experience of the total universe of a coupon of MBS sector type; that is, in contrast to a specific pool or collateral group, as in a specific CMO issue.

English Synonym and Antonym Dictionary

ant.: specific

Related Posts