Friction Là Gì – Nghĩa Của Từ Friction Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

friction

*

friction /”frikʃn/ danh từ (kỹ thuật) sự mài xát, sự ma xát sự xoa bóp; sự chà xát sự va chạm, sự xích mích (vì không cùng ý kiến…)
lực ma sátResultant of friction Resume: hợp lực ma sátblock friction force: lực ma sát guốc hãmfluid friction: lực ma sát thủy độngfriction force of the brake shoe: lực ma sát của guốc hãmfriction type shock absorber: dùng lực ma sáttangent friction force: lực ma sát tiếp tuyếnma sátResultant of friction Resume: hợp lực ma sátabrasive friction cutting: sự cắt bằng ma sát màiair friction: ma sát không khíair friction: sự ma sát không khíanchorage by friction: sự neo kiểu ma sátangle of external friction: góc ma sát ngoàiangle of external friction: góc ngoại ma sátangle of friction: góc ma sátangle of interior friction: góc ma sát trongangle of internal friction: góc ma sát trongangle of internal friction: góc nội ma sátangle of wall friction: góc ma sát ngoàiangle of wall friction: góc ma sát váchatmospheric friction: sự ma sát khí quyểnbearing friction: ma sát ổ trụcbelt friction: ma sát đai truyềnblock friction force: lực ma sát guốc hãmboundary friction: ma sát biênbraking friction: ma sát khi hãmclutch friction ring: vòng ma sát ổ ly hợpcoefficient (of transverse friction between tires and the road surfacing): hệ số ma sát ngang giữa bánh xe và mặt đườngcoefficient of friction: hệ số ma sátcoefficient of internal friction: hệ số ma sát trongcoefficient of rolling friction: hệ số ma sát lăncoefficient of sliding friction: hệ số ma sát trượtcoefficient of static friction: hệ số ma sát nghỉcone friction clutch: khớp li hợp ma sát côncone of friction: hình nón ma sátcone of friction: nón ma sátconstant of friction: hệ số ma sátcoulomb friction: ma sát coulombcurvature friction: ma sát congdry friction: ma sát khôdry friction: có ma sát khôdynamic friction: ma sát động lựceffective internal friction angle: góc ma sát trong có íchexternal friction: ma sát ngoàifemale friction cone: bánh ma sát trong cônfirst-order friction: ma sát loại mộtflow with friction: dòng có ma sátfluid friction: ma sát của chất lỏngfluid friction: ma sát chất lỏngfluid friction: lực ma sát thủy độngforce of friction: lực ma sátfriction (al) resistance: lực cản do ma sátfriction (al) resistance: độ bền ma sátfriction (al) resistance: độ bền do ma sátfriction (al) resistance: lực do ma sátfriction angle: góc ma sátfriction ball: bi ma sátfriction band: đai ma sátfriction band saw: cái cưa đai ma sátfriction bonding: liên kết ma sátfriction brake: phanh ma sátfriction calendaring: sự cán tráng ma sátfriction circle: vòng tròn ma sátfriction clamp: dụng cụ kẹp (kiểu) ma sátfriction clutch: khớp (trục) ma sátfriction clutch: khớp ly hợp ma sátfriction clutch: ly hợp ma sátfriction clutch: bộ ly hợp ma sátfriction clutch: khớp ma sátfriction coefficient: hệ số ma sátfriction cone: côn ma sátfriction cone: nón ma sátfriction cone: bánh ma sát cônfriction cone: hình nón ma sátfriction cone drive: truyền động ma sát cônfriction cone drive: bộ điều tốc ma sát cônfriction coupling: khớp (ly hợp) ma sátfriction coupling: khớp ly hợp ma sátfriction coupling: khớp nối kiểu ma sátfriction coupling: khớp ma sátfriction damper: miếng giảm chấn ma sátfriction direct: dẫn động ma sátfriction disc: đĩa ma sátfriction disk: đĩa ma sátfriction disk sawing machine: máy cưa ma sátfriction draft gear: đầu đấm ma sátfriction drag: lực cản do ma sátfriction drag: sức cản ma sátfriction drive: truyền động bằng ma sátfriction face: mặt ma sátfriction factor: hệ số ma sátfriction force: lực ma sátfriction force of the brake shoe: lực ma sát của guốc hãmfriction gear: bộ truyền động ma sátfriction gear: bánh ma sátfriction gear: đĩa ma sátfriction gearing: truyền động bằng ma sátfriction head: độ chênh ma sátfriction head loss: hao hụt đỉnh ma sátfriction headstock: ụ trước khớp ma sátfriction heat: nhiệt đo ma sátfriction horsepower: công suất ma sátfriction joint: mối nối kiểu ma sátfriction key: then ma sátfriction linear coefficient: hệ số ma sát tuyến tínhfriction lining: lớp ma sátfriction link suspension: hệ thống quang treo ma sátfriction lock: sự ăn khớp ma sátfriction lock: cái hãm ma sátfriction locked joint: liên kết ma sát chặnfriction locked joint: mối nối hãm ma sátfriction loss: mất mát do ma sátfriction loss: tổn thất do ma sátfriction loss: tổn thất ma sátfriction loss es: tổn thất do ma sátfriction material: vật liệu ma sátfriction member: chi tiết ma sátfriction member: phần tử ma sátfriction of motion: ma sát độngfriction of rest: ma sát nghỉfriction of rest: ma sát tĩnhfriction pad: tấm đệm ma sátfriction pile: cột ma sátfriction plate: đĩa ma sátfriction press: máy ép ma sátfriction pressure drop: sự sụt áp do ma sátfriction proof: chịu ma sátfriction pulley: puli ma sátfriction reel: lô cuộn bằng ma sátfriction resistance: lực cản ma sátfriction resistance: lực cản do ma sátfriction resistance: vành ma sátfriction ring: vành ma sátfriction ring: vành ma sát (đĩa hãm)friction saw: máy cưa kiểu ma sátfriction screw: trục vít nhờ ma sátfriction sheave: đĩa ma sátfriction slope: góc ma sátfriction snap-on cap: nắp đậy chặt bằng ma sátfriction snubber: giảm chấn ma sátfriction stay: đế tựa ma sátfriction stock: hỗn hợp ma sátfriction stress: ứng suất do ma sátfriction surface: mặt ma sátfriction tachometer: tốc kế vòng ma sátfriction tape: đai ma sátfriction type shock absorber: dùng lực ma sátfriction value: hệ số ma sátfriction wear: sự mòn do ma sátfriction welding: sự hàn ma sátfriction welding: sự hàn kiểu ma sátfriction welding: kỹ thuật hàn ma sátfriction welding: sự hàn bằng ma sátfriction wheel: bánh ma sátfriction wheel drive: truyền động bánh ma sátfriction winch: tời kiểu ma sátgreasy friction: màng dầu ma sáthead loss due to friction: áp lực do ma sátheat caused by friction: nhiệt do ma sátheat of friction: nhiệt ma sáthydraulic friction: ma sát thủy lựchydraulic friction factor: hệ số ma sát thủy lựcinternal friction: nội ma sátinternal friction: ma sát bản thâninternal friction: ma sát tronginternal friction angle for undrained shearing: góc ma sát trong khi cắt không thoát nướcinternal friction factor: hệ số ma sát trongkinematic coefficient of friction: hệ số ma sát độngkinetic coefficient of friction: hệ số động học ma sátkinetic friction: ma sát độngkinetic friction: ma sát động họclaw of friction: định luật ma sátlinear friction: ma sát tuyến tínhloss of prestress due to friction: mất mát ứng suất trước do ma sátlosses due to friction: sự tổn thất do ma sátmagnetic friction clutch: khớp li hợp ma sát từmagnetic friction clutch: bộ ly hợp ma sát từmale friction cone: bánh ma sát côn ngoàimoment of friction: mômen ma sátnegative friction: sự ma sát âmnegative friction: ma sát âm (tường chắn)negative skin friction: ma sát lớp vỏ ngoài âmnon linear friction: ma sát phi tuyếnpercolation friction: ma sát (do) thấmpositive friction: ma sát dương (tường chắn)positive friction: ma sát dương (tường chắn đất)reference friction condition: điều kiện ma sát chuẩn (đường băng cất hạ cánh)retained by friction: được giữ lại bằng ma sátroller friction: ma sát lănrolling friction: ma sát lănrotational friction moment: mômen ma sát quaysecond-order friction: ma sát loại haisecond-order friction: ma sát lănsemidry friction: ma sát nửa khôsensitive to friction: nhạy cảm với ma sátshear friction factor: hệ số ma sát cắtside friction: ma sát bề mặt (ống)siding friction: ma sát trượtskin friction: ma sát ngoàiskin friction: ma sát mặt ngoàiskin friction: ma sát bề mặtskin friction pile: cọc ma sátskin friction resistance: lực cản do ma sát mặtsliding and rolling friction: ma sát trượt và lănsliding friction: ma sát trượtslip friction: ma sát trượtsoil inner friction angle: góc ma sát trong của đấtsplit friction cone: côn ma sát bổ đôisplit friction cone: bánh ma sát côn ghépsplit friction disc: đĩa ma sát ghépsplit friction disc: đĩa ma sát phân đoạnsplit friction disk: đĩa ma sát kiểu ghépsplit friction disk: đĩa ma sát ghépsplit friction disk: đĩa ma sát phân đoạnstarting friction: ma sát khởi độngstatic and kinetic friction: ma sát tĩnh và độngstatic coefficient of friction: hệ số ma sát tĩnhstatic friction: ma sát nghỉstatic friction: ma sát tĩnhstatic friction coefficient: hệ số ma sát tĩnhsurface friction: ma sát bề mặtsurface of friction: mặt ma sáttangent friction force: lực ma sát tiếp tuyếntidal friction: ma sát (của) thủy triềutrue angle of friction: góc ma sát thựcturbulent boundary layer friction: ma sát biên rốiviscous friction: ma sát nhớtviscous friction: sự ma sát nhờnvisual of friction: góc ma sátvisual of internal friction: góc ma sát trongvisual of wall friction: góc ma sát lưng tườngwall friction: ma sát (ở) váchwall friction: ma sát ở tường chắnwall friction: sự ma sát với thànhwheel flange friction: ma sát gờ vành bánh xewheel flange friction: ma sát của gờ bánh xewobble friction coefficient: hệ số ma sát lắcsự cọ sátatmospheric friction: sự cọ sát khí quyểnskin friction: sự cọ sát ngoài vỏsự ma sátair friction: sự ma sát không khíatmospheric friction: sự ma sát khí quyểnnegative friction: sự ma sát âmviscous friction: sự ma sát nhờnwall friction: sự ma sát với thànhsự nghiền nhỏabrasive friction cuttingsự cắt bằng bánh màiangle of frictiongóc cọ xátanti friction bearingvòng chống cọ sátanti friction bearingvòng lót đỡ sátcoefficient of frictionđhl <"frik∫n> danh từ o ma sát, sự cản trở chuyển động § braking friction : ma sát khi hãm § skin friction : ma sát bề mặt § sliding friction : ma sát trượt § static friction : ma sát tĩnh § friction bearings : ổ trục ma sát § friction factor : hệ số ma sát § friction horsepower : công suất ma sát § friction loss : tổn thất do ma sát § friction reducer agent : chất giảm ma sát § friction wrench : bộ siết ống § friction-reducing agent : chất giảm ma sát

Related Posts