Nghĩa Của Từ Footwear Là Gì, Nghĩa Của Từ Footwear Trong Tiếng Việt

Simple modifications to the patient”s own footwear include shoe raises to correct leg-length discrepancy, a frequent cause of back and leg pain.

Đang xem: Footwear là gì

Other environmental samples included soil, debris from footwear used at the camp and from the climbing tower.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hoặc của University Press hay của các nhà cấp phép.
As we have seen, the report blamed parents for the state of the evacuees” footwear and clothing, and recommended needlework classes in schools.
This indicates the importance for the correct use of the hygiene gate and the decontamination of footwear.
She notes the possibility that the footwear evidence might be explicable solely (pardon my pun) in terms of males.
The high prevalence of hookworm is either an indication of poverty (inability to purchase protective footwear) or ignorance of hookworm transmission.
Much information can be gathered from watching the patient mobilize, noting what aids are required, and from assessing gait and footwear.
Footwear that fits well and which allows proper grip and feeling was discussed as desirable by the sample.
This is a positive input in dynamising the footwear sector and introducing it to new ideas in the business.


Xem thêm: Nghĩa Của Từ Snooze Là Gì, Nghĩa Của Từ Snooze, Snooze Là Gì

an area of a country that is protected by the government because of its natural beauty or because it has a special history

Về việc này


Trang nhật ký cá nhân

An article of clothing and a ray of sunshine: making uncountable nouns countable (2)



Thêm đặc tính hữu ích của vào trang mạng của bạn sử dụng tiện ích khung tìm kiếm miễn phí của chúng tôi.
Tìm kiếm ứng dụng từ điển của chúng tôi ngay hôm nay và chắc chắn rằng bạn không bao giờ trôi mất từ một lần nữa.
Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập English University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng

Xem thêm: Từ Noway Nghĩa Của Từ Noway, Từ Noway Là Gì? (Từ Điển Anh Noway Trong Tiếng Tiếng Việt

{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

Related Posts