Nghĩa Của Từ : Flexible Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? Nghĩa Của Từ Flexible

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

flexible

*

flexible /flexible/ tính từ dẻo, mền dẻo, dễ uốn dễ sai khiến, dễ thuyết phục, dễ uốn nắn linh động, linh hoạt
dẻoflexible arm: cần dẻoflexible conductor: chất dẫn dẻoflexible cord: dây mềm dẻoflexible disk: đĩa mềm dẻoflexible film: màng (bằng) nhựa dẻoflexible foamed plastic: chất dẻo xốp mềmflexible form: ván khuôn dẻoflexible fuel line: ống dẫn nhiên liệu mềm dẻoflexible hose: ống dẻoflexible panel: panen dẻoflexible pavement: lớp lát dẻoflexible plate: tấm dẻo mềmflexible plate: đĩa dẻo mềmflexible shaft: trục dẻoflexible shell: vỏ dẻoflexible tube: ống dẻoflexible watertight gasket: vòng đệm kín nước mềm dẻosolid dielectric flexible cable: cáp mềm dẻo điện môi rắnđộ uốnflexible of surface: độ uốn của một mặtlinh hoạtGiải thích EN: Adaptable to a variety of parts and assembly processes. Thus, flexible assembly, flexible automated manufacturing, flexible cells and systems, flexible fixturing, flexible flow line.Giải thích VN: Có thể thích ứng với đa dạng các bộ phận và quy trình lắp ráp. Như lắp ráp linh hoạt, sản xuất linh hoạt tự động hóa, tế bào và hệ thống linh hoạt , định vị linh hoạt, dòng lưu thông linh hoạt.flexible array: mảng linh hoạtflexible box: hộp linh hoạtflexible coupling: khớp trục linh hoạtflexible hose: ống linh hoạtflexible manufacturing system: hệ sản xuất linh hoạtflexible manufacturing system (FMS): hệ thống sản xuất linh hoạtflexible planning: bố trí linh hoạtflexible reflector: bộ phản xạ linh hoạtmềmflexible (drive) handle: cần siết mềmflexible air duct: ống mềm dẫn không khíflexible axle: trục mềmflexible bar: thanh mềmflexible base pavement: mặt đường có nền mềmflexible base pavement: mặt đường trên nền mềmflexible bellows ice maker: máy làm đá có xiphông mềmflexible belt polishing: sự đánh bóng bằng dải mềmflexible bracing: mối liên kết mềmflexible brake pipe: ống dẫn mềm dầu phanhflexible cable system: hệ dây mềmflexible carriageway: mặt đường mềmflexible catenary system: hệ dây mềmflexible circuit: mạch mềmflexible conductor: dây dẫn điện mềmflexible conductor: dây dẫn mềmflexible conduit: dây dẫn mềmflexible conduit: ống dẫn mềmflexible conduit: ống mềmflexible connection: khớp nối mềmflexible connection: liên kết mềmflexible connection: măng song mềmflexible connection: mối nối mềmflexible connector: neo mềmflexible connector: mối nối mềmflexible cord: dây mềm dẻoflexible cord: dây mềmflexible coupling: khớp nối mềmflexible coupling: khớp trục mềmflexible coupling: khớp (trục) mềmflexible coupling: khớp mềmflexible coupling: khớp nối trục mềmflexible cross beam: dầm ngang mềmflexible curve: thước mềmflexible damp course: lớp chống ẩm mềmflexible disk: đĩa mềm dẻoflexible disk: đĩa mềmflexible disk (FD): đĩa mềmflexible drive: cơ cấu truyền động mềmflexible drive: sự dẫn động trục mềmflexible drop chute: máng mềm để đổ bê tôngflexible duct: ống bọc mềmflexible filling blade: dao phết mềmflexible film: màng nhựa mềm (dẻo)flexible film: màng (bằng) nhựa mềmflexible foam: chất xốp mềmflexible foam: bọt mềmflexible foamed plastic: chất dẻo xốp mềmflexible foundation: móng mềmflexible fuel line: ống dẫn nhiên liệu mềm dẻoflexible gasket: thiết bị đệm mềmflexible hanger: hệ thống treo mềmflexible hose: ống mềmflexible image transport system (FITS): hệ thống truyền ảnh mềmflexible insulation: lớp cách ly mềmflexible joint: sự liên kết mềmflexible joint: liên kết mềmflexible joint: khớp mềmflexible joint: mối nối mềmflexible joint: khớp nối mềmflexible manufacturing system (FMS): hệ thống sản xuất mềmflexible metal: kim loại mềmflexible metal conduit: dây dẫn kim loại mềmflexible metal hose: ống kim loại mềmflexible metal roofing: tấm lợp bằng kim loại mềmflexible metal tube: ống kim loại mềmflexible metal tube: ống mềm kim loạiflexible metallic hose: ống mềm kim loạiflexible metallic hose: ống kim loại mềmflexible metallic tube: ống kim loại mềmflexible package: sự đóng gói mềmflexible pavement: lớp phủ mặt đường mềmflexible pavement: áo đường mềmflexible pavement: mặt đường mềmflexible pavement design standard: quy phạm thiết kế áo đường mềmflexible peripheral supporting structure: vành tựa mềmflexible pier: trụ cầu mềmflexible pier: trụ mềmflexible pipe: ống mềmflexible pipeline: đường ống mềmflexible plate: tấm dẻo mềmflexible plate: đĩa dẻo mềmflexible plate: bản lề tấm mềmflexible printed circuit: mạch in mềmflexible reflector: gương phản xạ mềmflexible refrigerant line: đường ống mềm dẫn môi chấtflexible reinforcement: cốt mềmflexible resistor: điện trở mềmflexible retaining wall: tường chắn mềmflexible roof: mạt đường mềmflexible shaft: trục mềmflexible shaft centrifugal compressor: máy nén ly tâm trục mềmflexible shaft vibrator: đầm có ống mềmflexible shaft-filing machine: máy giũa có trục mềmflexible shean connector: thanh chống mềmflexible sheath: ống mềm (chứa cáp)flexible steel cable: cáp thép mềmflexible steel conduit: ống (cáp) thép mềmflexible steel piping: đường ống thép mềmflexible stranding: kiểu rảnh mềmflexible structures: kết cấu mềmflexible tank: thùng chứa mềmflexible thread: dây mềmflexible tie: thanh mềmflexible tray: khay mềmflexible tube: ống mềmflexible tubing: ống mềmflexible watertight gasket: vòng đệm kín nước mềm dẻoflexible waveguide: ống dẫn sóng mềmflexible wire: dây mềmfloating flexible tank: thùng chứa mềm nổi (gom dầu)horn with flexible tube: còi ô tô kiểu ống mềmsolid dielectric flexible cable: cáp mềm dẻo điện môi rắnspecification for flexible pavement design: quy trình thiết kế áo đường mềmmềm dẻoflexible cord: dây mềm dẻoflexible disk: đĩa mềm dẻoflexible fuel line: ống dẫn nhiên liệu mềm dẻoflexible watertight gasket: vòng đệm kín nước mềm dẻosolid dielectric flexible cable: cáp mềm dẻo điện môi rắnuốn đượcflexible cord: dây uốn đượcflexible steel pile: ống thép uốn đượcflexible waveguide: ống dẫn sóng uốn đượcLĩnh vực: xây dựngđàn hồi đượcLĩnh vực: ô tôdễ uốnflexible duct connection: khớp nối ống dễ uốnflexible pipe: ống dễ uốnflexible printed circuit: mạch in dễ uốnflexible steel conduit: ống thép dễ uốnflexible (an)linh hoạtflexible (an)mềmflexible and torsional deformation of the deckbiến dạng xoắn và uốn của mặt cầuflexible archvòm thoảiflexible arch bridgecầu vòm thoảiflexible bellows ice makermáy làm đá có xiphông đàn hồiflexible bellows ice makermáy làm đá đàn hồiflexible bellows ice makermáy làm đá màngflexible bellows ice makermáy làm đá màng (đàn hồi)flexible cablecáp nhiều sợilinh hoạtflexible break-even pricing: sự định giá hòa vốn linh hoạtflexible exchange rate: tỷ giá linh hoạtflexible exchange rate system chef: chế độ tỷ giá linh hoạtflexible firm: hãng linh hoạtflexible manufacturing system: hệ thống sản xuất linh hoạtflexible trust: quỹ đầu tư linh hoạtmềm dẻoflexible budget: ngân sách mềm dẻoflexible exchange rate: hối suất mềm dẻoflexible exchange rate system: chế độ hối suất mềm dẻoflexible bondtrái khoán có tính co giãnflexible budgetngân sách cơ độngflexible coatingsự phủ bằng chất dẻoflexible containertúi đựngflexible packingsự xếp gói trong lớp màng mỏngpure flexible exchange rate regimechế độ tỉ giá thả nổi hoàn toànpure flexible exchange rate regimechế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn tính từ o uốn được § flexible coupling : ghép nối uốn cong § flexible joint : khớp cầu § flexible marine-riser joint : đầu nối uốn cong § flexible mud hose : ống bùn mềm uốn cong § flexible overriding royalty interest : lợi tức có thể thay đổi § flexible weight pipe : ống cong

Related Posts