Felt Là Gì – Châ&#769T Liê&#803U Va&#777I Felt La&#768 Gi&#768

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

felt

*

felt /felt/ danh từ nỉ, phớt (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớtfelt hat: mũ phớt ngoại động từ kết lại thành nỉ; kết lại với nhau bọc bằng nỉ nội động từ kết lại, bết xuống thời quá khứ & động tính từ quá khứ của feel
bạtfelt dryer: lô sấy bạtfelt side: mặt chăn bạt (của giấy)nỉasphalt saturated felt: nỉ tẩm atphanboard felt: nỉ cactôngdrying felt: nỉ làm khôfelt joint: khớp nỉfelt padding: sự lót bằng nỉneedle felt: nỉ kimroofing felt: nỉ tẩm bitumwater proof felt: nỉ không thấm nướcphớtacoustic felt: phớt hút âmbitumen felt: phớt (tẩm) bitumbituminous felt: phớt tẩm bitumbituminzed felt: phớt tẩm bitumboard felt: phớt cactôngbuilding felt: phớt (trong) xây dựngcarbon fiber felt: phớt sợi cacbon (tàu vũ trụ)carbon fibre felt: phớt sợi cacbon (tàu vũ trụ)clogged felt: phớt bịt kínfelt base: lớp phớt đệmfelt cardboard: các tông phớtfelt closure: phớt (bịt kín)felt cover: nắp phớtfelt filter: bộ lọc phớtfelt insulating material: vật liệu cách nhiệt bằng phớtfelt insulation: sự cách nhiệt bằng phớtfelt insulation: cách nhiệt bằng phớtfelt mounting: sự lắp có phớtfelt packing: lớp đệm phớtfelt packing: đệm phớtfelt paper: giấy phớtfelt side: phía phớtfelt washer: vòng đệm phớtfiltering medium felt: môi trường lọc bằng phớtgreasing felt: phớt bôi dầu mỡhair felt: sợi phớthair felt (insulation material): sợi phớt (vật liệu cách nhiệt)heat-insulating felt: phớt cách nhiệtlubrication by felt pads: sự bôi trơn nhờ đệm phớtmarking felt: phớt tăng cứngmarking felt: phớt đánh dấumineral wool felt: phớt khoáng (vật liệu cách điện)packing felt: phớt đệm lótpacking felt: phớt chènpacking felt: phớt độnpitched felt: phớt tẩm dầu chưngpyrolysed felt: phớt nhiệt phânreversed press felt: phớt máy in đảo chiềuribbing felt: phớt đánh dấuribbing felt: phớt tăng cứngroofing felt: phớt tẩm bitum (để lợp mái)saturated felt: phớt bão hòasaturated roofing felt: phớt bão hòa lợp nhàslag felt: phớt xỉsuction roll felt: phớt lô húttarred felt: phớt tẩm hắc íntarred felt: phớt tẩm nhựa đườngwaterproofing felt: phớt không thấm nướcLĩnh vực: xây dựngcác tông lợpLĩnh vực: y họcdạfelt pipe coating: lớp phủ ống bằng dạhair felt: sợi dạLĩnh vực: hóa học & vật liệuvải nỉGiải thích EN: A soft woolen fabric, usually containing fur, hair, or synthetic materials, in which the fibers are matted together by heat, moisture, chemicals, and pressure, rather than by weaving.Giải thích VN: Loại vải len mềm, bao gồm lông thú, lông hay các vật chất tổng hợp, bị nhiệt, hơi nước, hóa chất và áp suất làm cho bết lại hơn cả khi dệt.application of roofing feltsự phủ giấy dầu (trên mái)asbestos feltcacbon amiăngasbestos feltcacbon amiăng tẩm bitumasbestos-base asphalt feltcacton amiăng tẩm bitumasbestos-base bitumen feltcacton tẩm bitumasphalt feltcác tông bitumasphalt feltgiấy dầuasphalted feltgiấy dầuasphalted felt giấy dầudry feltgiấy dầu khôfelt and gravel roofmái giấy dầu rải cátfelt dryerlô sấy chăn danh từ o nỉ, phớt tính từ o bằng nỉ, bằng phớt § asphalt saturated felt : nỉ tẩm atphan § filtering medium felt : môi trường lọc bằng phớt § roofing felt : nỉ tẩm bitum, các tông thấm bitum § water proof felt : nỉ không thấm nước

Động từ bất quy tắc (Base form/Past Simple/Past Participle): feel / felt / felt

Động từ bất quy tắc (Base form/Past Simple/Past Participle): feel / felt / felt

*

*

*

n.

Đang xem: Felt là gì

a fabric made of compressed matted animal fibers

v.

Xem thêm: Bốn Chân Chong Chóng Hai Bụng Kề Nhau Cắm Giữa Phao Câu Nghiến Đi Nghiến Lại

mat together and make felt-like

felt the wool

cover with felt

felt a cap

n.

Xem thêm: Định Nghĩa Của Từ ” Minor Là Gì, Major, Minor Và Concentration

an intuitive awareness; “he has a feel for animals” or “it”s easy when you get the feel of it”;manual stimulation of the genital area for sexual pleasure

the girls hated it when he tried to sneak a feel

v.

seem with respect to a given sensation given

My cold is gone–I feel fine today

She felt tired after the long hike

have a feeling or perception about oneself in reaction to someone”s behavior or attitude

She felt small and insignificant

You make me feel naked

I made the students feel different about themselves

undergo passive experience of:”We felt the effects of inflation”

her fingers felt their way through the string quartet

she felt his contempt of her

be felt or perceived in a certain way

The ground feels shaky

The sheets feel soft

grope or feel in search of something

He felt for his wallet

find by testing or cautious exploration

He felt his way around the dark room

produce a certain impression

It feels nice to be home again

pass one”s hands over the sexual organs of

He felt the girl in the movie theater

English Synonym and Antonym Dictionary

felts|felted|feltingsyn.: felt up mat mat up matt-up matte matte upfeels|felt|feelingsyn.: appear be encounter endure experience finger handle know look meet seem sense suffer touch undergo

Related Posts