” Feed Nghĩa Là Gì – Định Nghĩa Của Từ Feed Trong Từ Điển Lạc Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

feeding

*

feeding /”fi:diɳ/ danh từ sự cho ăn; sự nuôi lớn sự bồi dưỡng sự cung cấp (chất liệu cho máy) (sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên) (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn) đồng cỏ
cung cấpfeeding source: nguồn cung cấpfeeding zone: vùng cung cấp thông tinnatural feeding: sự cung cấp tự nhiênpump feeding: cung cấp bằng bơmpump feeding: sự cung cấp bằng bơmđồng cỏnạp liệufeeding head: đầu nạp liệuforward feeding: nạp liệu thẳngsự cung cấpnatural feeding: sự cung cấp tự nhiênpump feeding: sự cung cấp bằng bơmsự tiếp liệuLĩnh vực: xây dựngphản ứng feedingGiải thích EN: A chemical reaction of paint that causes it to thicken and lose opacity.Giải thích VN: Phản ứng hóa học của sơn khiến nó tăng hoặc mất tính mờ đục.Lĩnh vực: toán & tinsự cấp (liệu)sự cung dưỡngLĩnh vực: cơ khí & công trìnhsự dẫn tiếpaggregate feedingsự cấp cốt liệucascade feeding of vatssự cấp nước phân tầng các bểcascade feeding of vatssự cấp nước phân tầng các bồnclosed circuit water feedingsự cấp nước tuần hoànclosed water feedingsự cấp nước tuần hoàncontinuous feedingsự cấp liên tụcemergency feedingsự dự phòng sự cốfeeding basinhồ cấp nướcfeeding by volumecấp theo thể tíchfeeding by weightcấp theo cânfeeding canalkênh cấp nướcfeeding colletống kẹp dẫn tiếpfeeding conveyorbăng tải tiếp liệufeeding conveyorbăng truyền chất liệufeeding devicedụng cụ cấp phôifeeding distributorbộ phân phối thức ănfeeding farmtrại vỗ béofeeding headmiệng rót (đúc)feeding headphễu rótfeeding mechanismcơ cấu cấp phôifeeding of streamsự tiếp nước cho dòng chảyfeeding processphương pháp cấp liệufeeding processquá trình cấp liệufeeding processquá trình tiếp liệufeeding pumpbơm cấpfeeding screwvít bước tiếnfeeding screwvít tiếp liệu (vô tận)feeding sectioncụm cấp liệufeeding sectionkhu vực cấp liệusự cho ănforce feeding: sự cho ăn cưỡng bứcmixed feeding: sự cho ăn hôn hợpsự nuôicarton feeding machinemáy chuyển bao bì cactôngdrip feedingsự cung cấp từng giọtfeeding by volumesự cung cấp theo thể tíchfeeding by weightsự cung cấp theo trọng lượngfeeding chutekhay tiếp liệufeeding chutemáng tháofeeding qualitytính chất làm thức ăn gia súcfeeding screwvít tải nạp liệufeeding standardtiêu chuẩn cho ănfeeding stuffsản phẩm ăn đượcfeeding stuffsản phẩm thực phẩmfeeding tankthùng nạp liệufeeding tankthùng tiếp liệuin-flight feedingsự cấp dưỡng trên chuyến baystall feedingsự cung cấp cưỡng bức o sự cung cấp, sự nạp liệu

Related Posts