Nghĩa Của Từ Expression Là Gì Trong Tiếng Anh? Vietgle Tra Từ

Expression là một cụm từ để diễn tả cảm xúc của người nói, và đặc biệt expression được người nước ngoài sử dụng thường xuyên trong các cuộc đối thoại của họ. Sau đây, các bạn hãy cùnganh ngữ Athena”điểm danh” 50 expression trong tiếng anh thường dùng trong giao tiếp hàng ngày nhé!

ÔN THI TOEIC CẤP TỐC:KHÓA HỌC TOEIC SIÊU NHANH – CHỈ 22 BUỔI!

*

Rough day:Một ngày cực nhọc, vất vả

Bạn có thể nói là That”s rough khi có người nói về sự khó khăn, cực nhọc

On the verge of + V-ing:Gần như là làm việc gì đó. Ở đây người đàn ông đang nói gần như là bỏ việc

You”re kidding:Cậu đang đùa à. Diễn tả sự ngạc nhiên

How come? :Một cách thông thường để thay cho WHY

Don”t get me wrong:Đừng hiểu nhầm ý tôi

Hands-down:chắc chắn, không còn nghi ngờ gì

*

Wrap up:Hoàn thành, kết thúc

Working behind the scenes:Làm việc ở vị trí rất quan trọng nhưng không ai biết đến

Give me a hand:Cho một tràng vỗ tay

I could use something:Cái gì đó có thể rất hữu ích vào lúc này

That”s more like it:Hoàn cảnh này tốt hơn nhiều so với hoàn cảnh tồi tệ trước đó

*

Packed:một cách đơn giản để nói là cực kỳ bận

Pull that off:xoay sở để làm việc gì đó rất khó

I was short on time:Tôi có rất ít thời gian

Get down to bussiness:Bắt đầu công việc một cách nghiêm túc, không tốn thời gian công sức

an all-nighter:Thời gian mà suốt ngày thức cả đêm

*

Worried sick:Cực kỳ lo lắng

He”s stable:Anh ấy đang trong tình trạng ổn định

not out of the woods yet:Vấn đề khó khăn, thời gian khó khăn vẫn chưa qua đi

*

I learned the hard way:Trải qua khó khăn mới làm đc gì đó

Look on the bright sight:Nghĩ đến mặt tích cực của vấn đề tiêu cực

*

I can”t make up my mind: Do dự, không quyết định đc

Major in:Học trong ngành, khoa nào

Overthink:nghĩ quá nhiều

Go with your gut:Làm việc theo cảm tính của bản thân

*

I can”t believe:Cực kỳ ngạc nhiên, Không thể tin được

My car died:Xe hỏng

Tricks of the trade:Kỹ năng đặc biệt, hiểu biết về một ngành nghề

Hit the road:Bắt đầu đi du lịch

*

What are you up to:Bạn đang làm gì, có kế hoạch làm gì

I”m game, I”m down:Sẵn sàng làm gì

At the crack of dawn:Sáng sớm lúc mặt trời chớm mọc

Ready to roll:sẵn sàng bắt đầu

*

For once:Sử dụng khi ai đó bình thường không làm việc gì

Doesn”t lift a finger:Không làm gì giúp đỡ vì lười

I lost my cool:Tức giận, mất kiềm chế

I don”t blame you:Tôi hiểu bạn phải làm gì (điều không tốt)

*

Can I have a bite:Tôi có thể ăn một ít chứ

Be my guest, Go ahead, Sure:Cứ tự nhiên

I”m not crazy about:Tôi không thích nó lắm

Whatever floats your boat:Làm việc gì mà bạn thấy vui

GIỎI TIẾNG ANH TOÀN DIỆN CÙNG:KHÓA HỌC TOEIC THÀNH THẠO 4 KỸ NĂNG TẠI ATHENA!

*

Where the heck: Thêm the heck để nhấn mạnh, thể hiện sự tức giận

Leftover: Để thức ăn lại để ăn vào lúc khác

Don”t play dumb: Đừng giả vờ như không biết chuyện gì xảy ra

I Swear: Tôi thề

*

It was a breeze:cực kỳ dễ

Winded, out of breath:Thở dốc sau khi hoạt động mạnh

I bet:Tôi cá

Sore:Miêu tả trạng thái đau cơ sau thể dục

*

I”ll keep an eye out:Tôi sẽ chú ý vào

I”m positive:Tôi rất lạc quan, chắc chắn

Bound to:Việc gì sắp, chắn chắn xảy ra

Turn up:Xuất hiện

Sooner or later:vào lúc nào đó

*

Oh my gosh:rất ngạc nhiên

It slipped my mind:Quên làm việc gì

RSVP:Trả lời lời mời để xác nhận bạn có đi hay không

Able to make it:Có thể đến, tham dự

*

Comfy=comfortable:Thoải mái

Working out:Tập thể dục, thể hình

I picked them up:tôi đã mua nó

Bucks:Cách nói khác của dollars

That”s a steal:Mức giá cực kỳ rẻ

Do you have a minute?:cách nói lịch sự hỏi người khác xem có thời gian nói chuyện với mình không

Related Posts