Estimator Là Gì, Nghĩa Của Từ Estimator, Nghĩa Của Từ Estimator Trong Tiếng Việt

2 Thông dụng2.1 Danh từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Điện tử & viễn thông3.3 Kỹ thuật chung3.4 Kinh tế

/´esti¸meitə/

Thông dụng

Danh từ

Người đánh giá; người ước lượng

Chuyên ngành

Toán & tin

công thức ước lượng, (thống kê ) ước lượngabsolutely unbiased estimatorước lượng không tuyệt đốibest estimatorước lượng tốt nhấtbiased estimatorước lượng chệchefficient estimatorước lượng hữu hiệuinconsistent estimatorước lượng không vữngleast-quares estimatorước lượng bình phương bé nhấtlinear estimatorước lượng tuyến tínhmost-efficient estimatorước lượng hữu hiệu nhấtnon-regular estimatorước lượng không chính quyquadraitic estimatorước lượng bậc hairatio estimatorước lượng dưới dạng tỷ sốregular estimatorước lượng chính quyunbiased estimatorước lượng không chệchuniformly best constant risk estimator (UBCR)ước lượng có độ mạo hiểm bé đều nhất

Điện tử & viễn thông

bộ ước lượng

Kỹ thuật chung

hàm ước lượng ước lượngabsolutely unbiased estimatorước lượng tuyệt đối không chệchbest estimatorước lượng tốt nhấtbiased estimatorước lượng chệchconsistency of an estimatortính vững của một ước lượngconsistent estimatorước lượng vữngefficient estimatorước lượng hiệu quảefficient estimatorước lượng hữu hiệuinconsistent estimatorước lượng không vữngleast square estimatorước lượng bình phương bé nhấtlinear estimatorước lượng tuyến tínhmost efficient estimatorước lượng hữu hiệu nhấtnon-regular estimatorước lượng không chính quyquadratic estimatorước lượng bậcquadratic estimatorước lượng bậc hairatio estimatorước lượng tỷ sốregular estimatorước lượng chính quyunbiased estimatorước lượng không chệchunbiased estimatorước lượng không chêch lệch

Kinh tế

công thức ước lượng người định giá thành (sản phẩm) nhân viên đánh giá thống kê ước lượngconsistent estimatorthống kê ước lượng vữngsufficient estimatorthống kê ước lượng đủsufficient estimatorthống kê ước lượng hiệu quảunbiased estimatorthống kê ước lượng đủ ước lượngconsistent estimatorthống kê ước lượngconsistent estimatorthống kê ước lượng vữngefficient estimatorthống quả ước lượng hiệu quảsufficient estimatorthống kê ước lượng đủsufficient estimatorthống kê ước lượng hiệu quảunbiased estimatorthống kê ước lượng đủ

Related Posts