” Erect Là Gì ? Nghĩa Của Từ Erection Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ Erect Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Erect là gì

*
*
*

erect

*

erect /i”rekt/ tính từ thẳng, đứng thẳng dựng đứng (tóc…) ngoại động từ dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) (sinh vật học) làm cương lên (kỹ thuật) ghép, lắp ráp (toán học) dựng (hình…) nội động từ cương lên
dựngerect a building: dựng nhàerect a memorial: dựng dài kỷ niệmerect a perpendicular: dựng một đường thẳng gócerect a statue: dựng tượngto erect a normal: dựng đường thẳng gócto erect a normal: dựng pháp tuyếndựng lênlắplắp ghéplắp rápthẳngerect a perpendicular: dựng một đường thẳng gócto erect a normal: dựng đường thẳng gócthẳng gócerect a perpendicular: dựng một đường thẳng gócto erect a normal: dựng đường thẳng gócvuông gócxâyxây dựngLĩnh vực: xây dựngdựng (lắp)sự dựngGiải thích EN: To build or raise up a structure; construct.Botany. of a stem, leaf, or other plant part, vertical throughout; upright.Giải thích VN: Xây hoặc dựng lên một cấu trúc, công trình. Sinh vật học. Thân cây, lá hoặc các bộ phận khác của cây, toàn bộ theo phương dọc, thẳng đứng.dam erect levelcao trình đỉnh đậperect image viewfinderkính ngắm ảnh thuận o xây dựng, dựng lên, lắp ráp, lắp ghép

*

Xem thêm: Phân Biệt Die For Là Gì ? Nghĩa Của Từ Die Trong Tiếng Việt Die Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

*

*

erect

Từ điển Collocation

erect adj.

1 standing/sitting straight up

VERBS be, sit, stand He sat very erect, listening intently. | hold sth She held her head erect as she walked proudly up to the platform.

ADV. very

2 stiff

VERBS be | become

ADV. completely, fully | stiffly

Từ điển WordNet

Xem thêm: Trong Dân Gian Có Câu” Mèo Mả Gà Đồng Là Gì ? “Mèo Mả, Gà Đồng” Là Cái Chi Chi…

English Synonym and Antonym Dictionary

erects|erected|erectingsyn.: build construct straight upright verticalant.: demolish destroy ruin

Related Posts