” Enclose Là Gì – Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Enclose là gì

*
*
*

enclosed

*

enclose /in”klouz/ (inclose) /in”klouz/ ngoại động từ vây quanh, rào quanh bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư…) đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào… bao gồm, chứa đựng
được bọctotally enclosed machine: máy được bọc kín toàn bộđược bọc kíntotally enclosed machine: máy được bọc kín toàn bộđược che chắnđược che kínkhép kínenclosed arc lamp: đèn hồ quang khép kínenclosed parking garage: gara đỗ xe khép kínenclosed space: không gian khép kínkínenclosed arc lamp: đèn hồ quang kínenclosed arc lamp: đèn hồ quang khép kínenclosed casing: khoang kín (tuabin)enclosed cell: khoang kínenclosed clutch: bộ ly kết kínenclosed compressor: máy nén cacte kínenclosed cooler: giàn lạnh kínenclosed cooler: dàn lạnh kínenclosed derrick: tháp để kínenclosed fuse: cầu chì kínenclosed fuse: cầu chảy kínenclosed fuse: cầu chì bọc kínenclosed gears: hộp truyền động kínenclosed motor: động cơ hàn kínenclosed motor: động cơ bọc kínenclosed parking garage: gara đỗ xe khép kínenclosed sea: biển kínenclosed space: không gian khép kínenclosed spray-type air cooler: giàn lạnh không khí kiểu phun kínenclosed spray-type air cooler: dàn lạnh không khí kiểu phun kínenclosed ventilated: được thông gió kínenclosed ventilation: sự thông gió kínenclosed vessel: bình kínenclosed wiring system: hệ thống đặt đường dây kínenclosed wiring system: hệ thống mắc dây kínpartially enclosed switchgear: cơ cấu chuyển mạch nửa kínpartly enclosed switchgear: cơ cấu chuyển mạch nửa kíntotally enclosed machine: máy được bọc kín toàn bộtotally enclosed machine: máy (bao) kínLĩnh vực: cơ khí & công trìnhđược bao bọcđược bao cheLĩnh vực: hóa học & vật liệuđược đóng kínFully enclosed covered area (FECA)khu vực hoàn toàn được ngăn cheenclosed casingbuồng baoenclosed docklưu vực thủy triềuenclosed fusecầu chì có vỏ bọcenclosed in a packetđược đóng góienclosed in a packetđược đóng kiệnenclosed patternquy hoạch nội thấtenclosed ventilationsự thông gió nội bộđính kèmas per enclosed document: theo văn kiện đính kèmđính trong nàyenclosed documentchứng từ kèm theo đâyenclosed documentở trong này o được đóng kín, được cho vào bì

*

Xem thêm: Định Nghĩa Của Từ ” Miêu Tả Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Của Từ Miêu Tả Trong Từ Điển Lạc Việt

*

*

adj.

closed in or surrounded or included within

an enclosed porch

an enclosed yard

the enclosed check is to cover shipping and handling

Xem thêm: Tai Game Crack Va Hack Mien Phi, Hack Game Online

English Synonym and Antonym Dictionary

encloses|enclosed|enclosingsyn.: contain encircle envelop fence include shut in surroundant.: disclose

Related Posts