” Dissipation Là Gì ? Nghĩa Của Từ Dissipation Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

dissipation

*

dissipation /,disi”peiʃn/ danh từ sự xua tan, sự tiêu tan sự phung phí (tiền của) sự tiêu mòn, sự uổng phí (nghị lực); sự không tập trung (tư tưởng, sự chú ý…) sự chơi bời phóng đãng; cuộc sống phóng đãng
sự giảmdissipation of kinetic energy: sự giảm động năngdissipation of kinetic energy: sự giảm năng lượng nước rơisự hao tándissipation of energy: sự hao tán năng lượngsự hấp thụsự phân tánsự suy giảmsự tiêu haosự tiêu tánheat dissipation: sự tiêu tán nhiệtpower dissipation: sự tiêu tán năng lượngthermal dissipation: sự tiêu tán nhiệttiêu tándielectric dissipation factor: hệ số tiêu tándissipation coefficient: hệ số tiêu tándissipation factor: hệ số tiêu tándissipation function: hàm tiêu tándissipation line: đường dây tiêu tándissipation mechanism: cơ cấu tiêu tándissipation of energy: tiêu tán năng lượngdissipation power: công suất tiêu tánelectrical power dissipation units: bộ tiêu tán điện năngelectrode dissipation: tiêu tán ở điện cựcenergy dissipation: tiêu tán năng lượnggrid dissipation power: công suất tiêu tán ở lướiheat conduction and dissipation: suất dẫn và tiêu tán nhiệtheat dissipation: sự tiêu tán nhiệtheat dissipation: tiêu tán nhiệtheat of dissipation: nhiệt tiêu tánpower dissipation: công suất tiêu tánpower dissipation: sự tiêu tán năng lượngpower dissipation: mức tiêu tán công suấtthermal dissipation: tiêu tán nhiệtthermal dissipation: sự tiêu tán nhiệtbottom energy dissipationsự tiêu năng ở đáy (đập)dielectric dissipation factorđiện môidissipation (of energy)sự tiêu tan năng lượngdissipation (of noise)sự tiêu tan tiếng ồndissipation coefficienthệ số phân tándissipation factorhệ số hao tándissipation factorhệ số tổn thấtdissipation of energysự tản mát năng lượngdissipation of energysự triệt năng lượngdissipation of headsự triệt ápdissipation of heatsự tản nhiệtdissipation systemhệ hao tándissipation systemhệ suy haoelectrical power dissipation unitsbộ giải tỏa điện năngenergy dissipationsự tiêu năngenergy dissipationtính tiêu nănglãng phí (tiền của…)sự phung phí o sự tiêu tán § dissipation of energy : sự tiêu tán năng lượng

Related Posts