” Diffusion Là Gì – Diffusion Là Gì, Nghĩa Của Từ Diffusion

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

diffusion

*

Diffusion (Econ) Quá trình truyền bá; Sự phổ biến+ Trong bối cảnh phổ biến kỹ thuật, cụm thuật ngữ này chỉ mức độ truyền bá các sáng chế sang các hãng.
diffusion sự tán xạ, sự khuếch tán
khuếch tánBohm diffusion: sự khuếch tán BohmGraham”s law of diffusion: định luật khuếch tán Grahamabsorption diffusion refrigerator: tủ lạnh hấp thụ khuếch tánair diffusion: sự khuếch tán không khíair diffusion: khuếch tán không khíair diffusion equipment: thiết bị khuếch tán không khíair flow diffusion: khuếch tán dòng không khíambipolar diffusion: khuếch tán lưỡng cựcammonia vapour diffusion: sự khuếch tán hơi amoniacammonia vapour diffusion: khuếch tán hơi amoniacback diffusion: sự khuếch tán ngượcback diffusion loss: tổn thất do khuếch tán ngượccapillary diffusion: sự khuếch tán mao dẫnchemical diffusion: khuếch tán hóa họccoefficient of diffusion: hệ số khuếch táncollisional diffusion: khuếch tán do va chạmconcentration diffusion: khuếch tán (theo) nồng độconvective diffusion: khuếch tán đối lưucountercurrent diffusion plant: thiết bị khuếch tán dòng ngượcdeep diffusion: sự khuếch tán sâudiffusion (of sound): sự khuếch tán (âm)diffusion across the magnetic field: sự khuếch tán qua từ trườngdiffusion annealing: sự ram khuếch tándiffusion annealing: sự ủ khuếch tándiffusion apparatus: hộp khuếch tándiffusion apparatus: máy khuếch tándiffusion area: vùng khuếch tándiffusion barrier: vành khuếch tándiffusion behavior: tính khuếch tándiffusion block: khối khuếch tándiffusion burner: mỏ hàn khuếch tándiffusion capacitance: điện dung khuếch tándiffusion cell: buồng khuếch tándiffusion cell: hộp khuếch tándiffusion coating: lớp khuếch tándiffusion coefficient: hệ số khuếch tándiffusion constant: hằng số khuếch tándiffusion current: dòng điện khuếch tándiffusion defect: khuyết tật khuếch tándiffusion equation: phương trình khuếch tándiffusion factor: hệ số khuếch tándiffusion field: trường khuếch tándiffusion flame: ngọn lửa khuếch tándiffusion flux: dòng khuếch tándiffusion heat: nhiệt khuếch tándiffusion hygrometer: dụng cụ đo độ ẩm khuếch tándiffusion length: độ dài khuếch tándiffusion lernel: nhân khuếch tándiffusion oven: lò khuếch tándiffusion process: quá trình khuếch tándiffusion pump: bơm khuếch tán ánh sángdiffusion pump: bơm khuếch tándiffusion pump: máy bơm khuếch tándiffusion rate: độ khuếch tándiffusion rate: tốc độ khuếch tándiffusion resistance: điện trở khuếch tándiffusion resistance: trở kháng khuếch tándiffusion theory: lý thuyết khuếch tándiffusion vacuum pump: bơm chân không khuếch tándiffusion welding: sự hàn khuếch tándiffusion well: giếng khuếch tándouble diffusion: sự khuếch tán képeddy diffusion: sự khuếch tán xoáygrain boundary diffusion: sự khuếch tán qua biên hạtheat diffusion: khuếch tán nhiệtheat of diffusion: nhiệt khuếch tánhigh-vacuum diffusion pump: bơm khuếch tán chân không caoimpurity diffusion: sự khuếch tán tạp chấtinternal diffusion: khuếch tán bên trongintra-particle diffusion: khuếch tán trong hạtlateral diffusion: sự khuếch tán nganglaw of gas diffusion: định luật khuếch tán khílight diffusion: khuếch tán ánh sánglight diffusion glass: kính khuếch tán tia sángline diffusion: sự khuếch tán dòngmoisture diffusion: khuếch tán hơi ẩmmoisture diffusion: sự khuếch tán (độ) ẩmmolecular diffusion: khuếch tán phân tửmolecular heat diffusion: khuếch tán nhiệt phân tửoil diffusion pump: bơm khuếch tán dầup-type diffusion: sự khuếch tán loại ppipe diffusion: sự khuếch tán theo ốngselective diffusion: sự khuếch tán chọn lọcsingle diffusion process: quá trình khuếch tán đơn lẻsteam diffusion: sự khuếch tán hơi nướcsteam diffusion: khuếch tán hơi nướcthermal diffusion: sự khuếch tán nhiệtthermal diffusion: khuếch tán nhiệtthermal diffusion coefficient: hệ số khuếch tán nhiệtthermal diffusion constant: hằng số khuếch tán nhiệtthermal diffusion factor: hệ số khuếch tán nhiệtthermal diffusion process: quá trình khuếch tán nhiệtthermal diffusion ratio: tỉ lệ khuếch tán nhiệtturbulent diffusion: sự khuếch tán độ rốiturbulent diffusion: sự khuếch tán rốivacancy diffusion: sự khuếch tán nút khuyếtvapour diffusion: sự khuếch tán hơisự khuếch tánGiải thích VN: Sự chuyển động của các hạt tải điện từ vùng có mật độ hạt cao đến vùng có mật độ hạt thấp hơn.Bohm diffusion: sự khuếch tán Bohmair diffusion: sự khuếch tán không khíammonia vapour diffusion: sự khuếch tán hơi amoniacback diffusion: sự khuếch tán ngượccapillary diffusion: sự khuếch tán mao dẫndeep diffusion: sự khuếch tán sâudiffusion (of sound): sự khuếch tán (âm)diffusion across the magnetic field: sự khuếch tán qua từ trườngdouble diffusion: sự khuếch tán képeddy diffusion: sự khuếch tán xoáygrain boundary diffusion: sự khuếch tán qua biên hạtimpurity diffusion: sự khuếch tán tạp chấtlateral diffusion: sự khuếch tán ngangline diffusion: sự khuếch tán dòngmoisture diffusion: sự khuếch tán (độ) ẩmp-type diffusion: sự khuếch tán loại ppipe diffusion: sự khuếch tán theo ốngselective diffusion: sự khuếch tán chọn lọcsteam diffusion: sự khuếch tán hơi nướcthermal diffusion: sự khuếch tán nhiệtturbulent diffusion: sự khuếch tán độ rốiturbulent diffusion: sự khuếch tán rốivacancy diffusion: sự khuếch tán nút khuyếtvapour diffusion: sự khuếch tán hơisự lan rộngsự tán xạLĩnh vực: y họcsự tỏa lanair diffusion grillelưới phân phối không khíangle of diffusiongóc hắtangle of diffusiongóc phónganodal diffusionhiện tượng điện chuyển anôtcoefficient of diffusionhệ số khuếch tầnsự khuếch tánactive diffusion: sự khuếch tán cưỡng bứcactive diffusion: sự khuếch tán tích cựcactive diffusion spacebề mặt hoạt động của máy khuếch tánbatch-type diffusion batteryhệ thống khuyếch tán vòng tròndead diffusion spacebề mặt có hại trong máy khuếch tándiffusion coefficienthệ số khuyếch tándiffusion indexchỉ số khuếch tándiffusion juicenước ép khuếch tándiffusion juice heaterthiết bị đốt nóng dịch ép khuếch tándiffusion losssự hao hụt khi khuếch tándiffusion of innovationquảng bá về đổi mới sản phẩmdiffusion of innovationsự phổ biến sản phẩm mớidiffusion of propertysự phân tán quyền tài sảndiffusion processquá trình khuếch tándiffusion ratetỉ lệ phổ cập hàng hóa trên thị trườngdiffusion screensàng khuếch tándiffusion theorythuyết khuếch tánraw diffusion juice heaterthiết bị đun nóng dịch khuyếch tán thôsalt diffusion ratetốc độ khuếch tán muốitechnological diffusionkhuyếch tán có tính kỹ thuật o sự khuếch tán, hiện tượng khuếch tán § diffusion alloy : hợp kim khuếch tán, hợp kim dùng để làm giảm sự ăn mòn, xâm thực và mài mòn

Từ điển chuyên ngành Môi trường

Diffusion: The movement of suspended or dissolved particles (or molecules) from a more concentrated to a less concentrated area. The process tends to distribute the particles or molecules more uniformly.

Sự khuyếch tán: Sự di chuyển các hạt (hay các phân tử) lơ lửng hay hoà tan từ vùng có nồng độ cao đến thấp. Quá trình này có khuynh hướng phân phát các hạt hay các phân tử một cách đồng bộ hơn.

Related Posts