Định Nghĩa Của Từ ” Declare Là Gì Trong Tiếng Anh? Định Nghĩa Của Từ Declare Trong Từ Điển Lạc Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Declare là gì




declare /di”kleə/ động từ tuyên bốto declare war: tuyên chiếnto declare somebody to be guilty: tuyên bố ai có tộito declare for somebody: tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai công bốto declare the result of an election: công bố kết quả bầu cử bày tỏ, trình bày, biểu thịto declare one”s intentions: bày tỏ ý định của mìnhto declare oneself: bày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh) (thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)to declare goods: khai hàng hoá (đánh bài) xướng lênto declare off tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)well, I declare! (thông tục) thật như vậy sao!
đặtkhai báothiết lậpcông bốcông bố (cổ tức)khai báotuyên bốdeclare bankruptcy (to…): tuyên bố phá sảndeclare in default (to…): tuyên bố người đương sự tố tụng vắng mặtdeclare the contract avoided (to…): tuyên bố hợp đồng vô hiệudeclare at the customs (to…)khai (hàng hóa) ở hải quandeclare at the customs (to…)khai quan thuếdeclare goods (to…)khai hàng hóaundersigned declare that…tôi kí dưới đây, khai rằng


Xem thêm: hinh nen goku




Từ điển Collocation

declare verb

ADV. virtually He has virtually declared war on the right-wingers in his party. | immediately, promptly Martial law was immediately declared. | formally, officially | openly, publicly | grandly, proudly She proudly declared that she had once been introduced to the Queen. | loudly | boldly, confidently, firmly, roundly, stoutly | brightly ‘I”m as fresh as a daisy,’ he declared brightly. | solemnly | unanimously | unilaterally The communists had unilaterally declared a ceasefire. | hereby (law or formal) We, the people of Indonesia, hereby declare Indonesia”s independence.

PREP. to He declared his true feelings to her.

Từ điển WordNet


state emphatically and authoritatively

He declared that he needed more money to carry out the task he was charged with

state firmly

He declared that he was innocent

authorize payments of

declare dividends

designate (a trump suit or no-trump) with the final bid of a handmake a declaration (of dutiable goods) to a customs official

Do you have anything to declare?

proclaim one”s support, sympathy, or opinion for or against

His wife declared at once for moving to the West Coast

Xem thêm: Tổng Kho Hình Nền Gái Xinh Hình Nền Girl Xinh, Gái Đẹp Cho Điện Thoại

Microsoft Computer Dictionary

vb. To specify the name and type of a variable that will be used in a program. In most high-level programming languages, variables are declared at the beginning of sections of code. See also variable.

Bloomberg Financial Glossary

The Board of Directors motion to authorize dividend payments.

English Synonym and Antonym Dictionary

declares|declared|declaringsyn.: affirm announce assert pronounce say state

Related Posts