Nghĩa Của Từ : Decide Là Gì Trong Tiếng Anh? Decided Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Decide là gì




decide /di”said/ động từ giải quyết, phân xửto decide a question: giải quyết một vấn đềto decide against somebody: phân xử ai thua (kiện…)to decide in favour of somebody: phân xử cho ai được (kiện) quyết địnhto decide to do something: quyết định làm cái gìto decide against doing something: quyết định không làm cái gìthat decides me!: nhất định rồi! lựa chọn, quyết định chọnto decide between two things: lựa chọn trong hai thứto decide on chọn, quyết định chọnshe decided on the green coat: cô ta quyết định chọn cái áo choàng màu lục
quyết địnhmeasuring decidedụng cụ đo lườnggiải quyếtphân xửquyết địnhdecide on (to…): quyết định chọnquyết định chọn

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): decision, indecision, decide, decided, undecided, decisive, indecisive, decidedly, decisively, indecisively



Xem thêm: Nite Nghĩa Là Gì


Tra câu | Đọc báo tiếng Anh


Từ điển Collocation

decide verb

ADV. finally We finally decided to stay where we were. | sensibly, wisely He decided very wisely to keep his money rather than spend it.

VERB + DECIDE be able/unable to, can/can”t, could (not) I can”t decide what to do. | have to, must You will have to decide soon. | try to | be difficult to

PREP. against They decided against taking legal action | between It was difficult to decide between the various options. | in favour of They decided in favour of reducing the fees. | on/upon We”re still trying to decide on a venue.

PHRASES decide for yourself She should be allowed to decide for herself. | the task of deciding sth The committee will have the task of deciding whether more cash should be made available. | to be decided The exact time of the meeting is still to be decided.

Từ điển WordNet


cause to decide

This new development finally decided me!

influence or determine

The vote in New Hampshire often decides the outcome of the Presidential election

Xem thêm: Lego® Nexo Knights™: Merlok 2, Lego&Reg Nexo Knights&Trade: Merlok 2

English Synonym and Antonym Dictionary

decides|decided|decidingsyn.: determine judge resolve settleant.: hesitate pause waver

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu

Related Posts