Confidential Là Gì, Nghĩa Của Từ Confidential, Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Confidential là gì

*
*
*

confidential

*

confidential /,kɔnfi”denʃl/ tính từ kín, bí mật; nói riêng với nhauconfidential information: tin mật thân tín, tâm phúc; được tin cẩnconfidential friend: bạn tâm phúc thổ lộ tâm tình, tâm sựto be confidential with someone: tâm sự với aiconfidential agent đặc vụconfidential secretary thư ký riêng
mậtconfidential information: tin mậtconfidential probabilityxác suất tin cậymậtconfidential commercial letter: thư thương mại mậtconfidential communication: thông báo mậtconfidential document: văn kiện mậtconfidential file: hồ sơ mậtconfidential information: thông tin mậtconfidential letter: mật thưconfidential letter: thư mậtprivate and confidential: riêng tư và bí mậtstrictly confidential: tuyệt mật, bí mật tuyệt đốistrictly confidential: bí mật tuyệt đốistrictly confidential: tuyệt mậtconfidential clerknhân viên tin cẩnconfidential letterthư riêngconfidential of samplecấu hình hàng mẫuconfidential of spacecấu hình không gianconfidential secretarythư ký đặc biệtconfidential secretarythư ký riêngconfidential talknói chuyện riêng

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): confidence, confide, confident, confidential, confidently, confidentially

*

Xem thêm: Các Nhân Vật One Piece – Chiều Cao Các Nhân Vật Trong One Piece

*

*

confidential

Từ điển Collocation

confidential adj.

VERBS be | remain | keep sth, treat sth as The affair must be kept confidential. Information about prices is to be treated as confidential.

ADV. extremely, highly | absolutely, completely, strictly, totally The findings are strictly confidential. | commercially commercially confidential data

Từ điển WordNet

Xem thêm: truyen cao gio giac hoi

adj.

entrusted with private information and the confidence of another

a confidential secretary

denoting confidence or intimacy

a confidential approach

in confidential tone of voice

the level of official classification for documents next above restricted and below secret; available only to persons authorized to see documents so classified

Related Posts