Nghĩa Của Từ Clothing Là Gì ? Nghĩa Của Từ Clothing Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Clothing là gì

*
*
*

clothing

*

clothing /”klouðiɳ/ danh từ quần áo, y phụcsummer clothing: quần áo mùa hè
baobọcche phủlớp áolớp bọclớp phủquần áoanticontamination clothing: quần áo chống nhiễm bẩnanticontamination clothing: quần áo chống nhiễm xạflameproof clothing: quần áo chống cháyheat-protective clothing: quần áo chịu nhiệtheat-protective clothing: quần áo chống nóngheatproof clothing: quần áo chịu nhiệtindustrial clothing: quần áo công nghiệpindustrial protective clothing: quần áo bảo hộ (lao động)laboratory clothing: quần áo phòng thí nghiệmlinen clothing: quần áo vải lanhpadded clothing: quần áo có lótprotective clothing: quần áo bảo hộprotective clothing: quần áo bảo vệprotective clothing against heat and fire: quần áo bảo vệ chống nóng và cháyreflective clothing: quần áo phản xạwelder”s protective clothing: quần áo bảo hộ nghề hànwelder”s protective clothing: quần áo bạo hộ thợ hànworkers” protective clothing: quần áo bảo hộ lao động (của công nhân)sự đông tụsự phủclothing of surface: sự phủ bề mặtsự trát vữasự vón cụcvỏprotective clothing: vỏ checard clothingbăng kim máy chảihighly visible clothingy phục nhìn rất rõlinen clothingy phục vải lanhprotective clothingáp bảo vệsự nhồi thịtcold clothing: sự nhồi thịt nguộihot clothing: sự nhồi thịt nóngclothing industry (the….)ngành may mặcclothing productshàng may mặcclothing storecửa hàng may mặcready-made clothingquần áo may sẵn o sự bọc, sự phủ; quần áo § anticontamination clothing : quần áo chống nhiễm xạ; quần áo chống nhiễm bẩn § protactive clothing : quần áo bảo vệ

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): clothes, clothing, clothe, clothed, unclothed

*

Xem thêm: diendan xo so mien bac

*

*

clothing

Từ điển Collocation

clothing noun

ADJ. light | heavy, warm | loose | tight | comfortable, sensible, suitable | casual | designer | cast-off, second-hand, used | summer, winter | outdoor | outer | protective, waterproof Workers at the factory wear protective clothing. | sports

QUANT. article, item, piece | layer

CLOTHING + NOUN business, company, factory, firm, industry, manufacturer, shop, store, trade

PHRASES a change of clothing

Từ điển WordNet

Xem thêm: Driving & Racing Games

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: article of clothing habiliment vesture wear wearableclothes|clothed|clothingsyn.: attire cover dress wrapant.: remove strip unclothe

Related Posts